(Top Banner Ad)
grain store
B1
danh từ B1 Nông nghiệp

grain store

UK: /ˈɡreɪn stɔː/ • US: /ˈɡreɪn stɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

kho chứa ngũ cốc vựa lúa nhà kho chứa hạt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A building or structure for storing grain.

Vietnamese Meaning

Một tòa nhà hoặc cấu trúc được sử dụng để lưu trữ ngũ cốc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The farmer built a large grain store to protect his harvest from the weather."

    "Người nông dân đã xây dựng một kho chứa ngũ cốc lớn để bảo vệ vụ thu hoạch của mình khỏi thời tiết."

  • "The village had a communal grain store."

    "Ngôi làng có một kho chứa ngũ cốc chung."

  • "Rodents can be a major problem in a grain store."

    "Gặm nhấm có thể là một vấn đề lớn trong kho chứa ngũ cốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun grain hạt, ngũ cốc (nguyên liệu thô)
Adjective grainy có hạt, thô ráp (về kết cấu)
Noun granary kho thóc, vựa lúa (đồng nghĩa với grain store)
Verb store cất giữ, tích trữ
Noun storage sự cất giữ; kho chứa (nói chung)
Noun storehouse nhà kho, kho hàng (nói chung)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ǵr̥h₂-nó-m (seed, kernel)
Latin
granum (grain)
Old French
grain
English
grain
Latin
instaurare (to renew, build)
Old French
estore (store, provisions)
English
store
English
grain store (compound)

Nguồn gốc 'grain' - Hạt ngũ cốc

Từ 'grain' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'granum', nghĩa là 'hạt'. Nó bắt nguồn từ ngôn ngữ Proto-Indo-European cổ đại, phản ánh tầm quan trọng của ngũ cốc như một nguồn sống cơ bản của con người qua hàng thiên niên kỷ.

Nguồn gốc 'store' - Nơi cất giữ

Từ 'store' phát triển từ tiếng Latin 'instaurare' (nghĩa là xây dựng lại, khôi phục), sau đó qua tiếng Pháp cổ 'estore' (nghĩa là kho dự trữ). 'Grain store' là một từ ghép tự nhiên, chỉ rõ một công trình hoặc địa điểm được xây dựng chuyên biệt để bảo quản ngũ cốc.

Usage Note

Cụm từ 'grain store' thường được sử dụng để chỉ một nhà kho hoặc silo lớn, được thiết kế đặc biệt để bảo quản ngũ cốc như lúa mì, gạo, ngô, v.v. Nó nhấn mạnh mục đích sử dụng của công trình là để lưu trữ số lượng lớn ngũ cốc. Khác với 'storage', 'grain store' cụ thể hơn về loại hàng hóa được lưu trữ.

Prepositions

in near

'in' được sử dụng để chỉ vị trí bên trong nhà kho (ví dụ: 'The grain is stored in the grain store'). 'near' được dùng để chỉ sự gần kề về vị trí (ví dụ: 'The grain store is near the fields').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + grain store
  • large large grain store
    (kho ngũ cốc lớn)
  • secure secure grain store
    (kho ngũ cốc an toàn)
  • empty empty grain store
    (kho ngũ cốc trống rỗng)
  • full full grain store
    (kho ngũ cốc đầy)
Verb + grain store
  • build build a grain store
    (xây dựng một kho ngũ cốc)
  • fill fill the grain store
    (lấp đầy kho ngũ cốc)
  • manage manage a grain store
    (quản lý một kho ngũ cốc)
  • inspect inspect a grain store
    (kiểm tra một kho ngũ cốc)
Noun + grain store (describing property/person)
  • grain store grain store capacity
    (sức chứa của kho ngũ cốc)
  • grain store grain store manager
    (người quản lý kho ngũ cốc)

Idioms

  • a well-stocked grain store

    một kho ngũ cốc được dự trữ đầy đủ (ám chỉ sự thịnh vượng, chuẩn bị kỹ lưỡng)

    "With a well-stocked grain store, the village could easily withstand a long winter."

    (Với một kho ngũ cốc được dự trữ đầy đủ, ngôi làng có thể dễ dàng vượt qua một mùa đông dài.)

  • an empty grain store

    một kho ngũ cốc trống rỗng (ám chỉ sự thiếu thốn, đói kém)

    "The famine left an empty grain store, bringing immense hardship to the region."

    (Nạn đói đã khiến kho ngũ cốc trống rỗng, mang lại khó khăn lớn cho khu vực.)

  • to guard the grain store

    bảo vệ kho ngũ cốc (ám chỉ việc bảo vệ nguồn lực, tài sản quan trọng hoặc sinh kế)

    "During times of conflict, the priority was to guard the grain store at all costs."

    (Trong thời gian xung đột, ưu tiên hàng đầu là bảo vệ kho ngũ cốc bằng mọi giá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grain store

danh từ
Lật mặt

Một tòa nhà hoặc cấu trúc được sử dụng để lưu trữ ngũ cốc.

"The farmer built a large grain store to protect his harvest from the weather."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This grain store is where they keep their harvest safe from the weather.
Kho thóc này là nơi họ giữ vụ mùa an toàn khỏi thời tiết.
Phủ định
That isn't our grain store; ours is much larger.
Đó không phải là kho thóc của chúng ta; kho của chúng ta lớn hơn nhiều.
Nghi vấn
Which grain store is used to store the organic wheat?
Kho thóc nào được sử dụng để chứa lúa mì hữu cơ?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Farmers store grain in the grain store after the harvest.
Nông dân trữ ngũ cốc trong kho thóc sau mùa gặt.
Phủ định
Seldom had they seen such a large grain store as the one recently built.
Hiếm khi họ thấy một kho thóc lớn như cái vừa mới xây.
Nghi vấn
Should they need more space, a new grain store will be built.
Nếu họ cần thêm không gian, một kho thóc mới sẽ được xây dựng.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer built a new grain store to protect his harvest.
Người nông dân đã xây một kho chứa ngũ cốc mới để bảo vệ vụ thu hoạch của mình.
Phủ định
They didn't know where the grain store was located.
Họ không biết kho chứa ngũ cốc nằm ở đâu.
Nghi vấn
Where did they decide to build the grain store?
Họ đã quyết định xây kho chứa ngũ cốc ở đâu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grain store".

Biểu tượng của sự sống và thịnh vượng

Trong nhiều nền văn hóa cổ đại, kho ngũ cốc (grain store) không chỉ là nơi lưu trữ lương thực mà còn là biểu tượng tối cao của sự sống còn, của cải và quyền lực. Một kho đầy ắp ngũ cốc đồng nghĩa với sự sung túc, an ninh lương thực và khả năng duy trì sự sống cho cả một cộng đồng hoặc một đế chế.

Vai trò chiến lược trong lịch sử

Từ Ai Cập cổ đại đến Đế chế La Mã, việc quản lý và bảo vệ các kho ngũ cốc là nền tảng cho sự phát triển và ổn định của các nền văn minh. Câu chuyện về Joseph trong Kinh Thánh, người đã khuyên Pharaoh Ai Cập tích trữ ngũ cốc trong 7 năm sung túc để chuẩn bị cho 7 năm đói kém, minh họa rõ nét tầm quan trọng chiến lược của các 'grain store' từ hàng ngàn năm trước.