(Top Banner Ad)
see the point
B2
Idiom B2 Giao tiếp hàng ngày

see the point

UK: /ˈsiː ðə pɔɪnt/ • US: /ˈsiː ðə pɔɪnt/

Nghĩa tiếng Việt

hiểu ý thấy được lý do nắm bắt được vấn đề
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To understand the importance or relevance of something; to grasp the main idea or reason behind something.

Vietnamese Meaning

Hiểu được tầm quan trọng hoặc tính liên quan của điều gì đó; nắm bắt được ý chính hoặc lý do đằng sau điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I didn't see the point of going to the meeting until they explained how it would benefit the company."

    "Tôi đã không hiểu mục đích của việc đi họp cho đến khi họ giải thích nó sẽ mang lại lợi ích gì cho công ty."

  • "She explained her plan, but I still didn't see the point."

    "Cô ấy giải thích kế hoạch của mình, nhưng tôi vẫn không hiểu ý."

  • "Now I see the point of learning a foreign language."

    "Bây giờ tôi đã hiểu mục đích của việc học một ngoại ngữ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sight thị giác, tầm nhìn
Verb foresee nhìn thấy trước, tiên đoán
Adjective seeing có thị lực, hiểu biết
Noun pointer vật chỉ dẫn, lời khuyên
Adjective pointed nhọn, sắc sảo, có ý châm chọc
Adjective pointless vô nghĩa, không mục đích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*sekʷ-
Proto-Germanic
*sehwanan
Old English
sēon
Latin
pungere
Latin
punctum
Old French
point
English
point
English
see the point

Sự phát triển của 'See'

Ban đầu, từ 'see' trong tiếng Anh cổ (sēon) có nghĩa đen là nhìn bằng mắt. Tuy nhiên, qua thời gian, ý nghĩa của nó đã mở rộng để bao gồm cả sự nhận thức và thấu hiểu bằng trí óc. Việc 'see the point' là một ví dụ hoàn hảo cho sự chuyển đổi này, khi chúng ta dùng mắt trí tuệ để nắm bắt ý tưởng.

Nguồn gốc của 'Point'

Từ 'point' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'punctum' (một vết châm, một điểm) và tiếng Pháp cổ 'point' (một đầu nhọn). Dần dần, nghĩa của từ này phát triển từ một dấu chấm vật lý thành một ý chính, một luận điểm quan trọng trong cuộc trò chuyện hoặc tranh luận. Khi bạn 'see the point', bạn đang nắm bắt được 'điểm mấu chốt' của vấn đề.

Usage Note

Thành ngữ này thường được sử dụng khi ai đó cuối cùng cũng hiểu ra điều mà người khác đang cố gắng giải thích hoặc chứng minh. Nó nhấn mạnh sự hiểu biết sau một thời gian có thể là nghi ngờ hoặc khó khăn. Khác với việc 'understand', 'see the point' hàm ý một sự thấu hiểu sâu sắc hơn về mục đích hoặc ý nghĩa.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + see the point
  • fail fail to see the point
    (không hiểu vấn đề/ý chính)
  • struggle struggle to see the point
    (khó khăn trong việc hiểu vấn đề/ý chính)
  • start start to see the point
    (bắt đầu hiểu ra vấn đề/ý chính)
  • help help someone see the point
    (giúp ai đó hiểu ra vấn đề/ý chính)
Adverb + see the point
  • clearly clearly see the point
    (hiểu rõ ràng vấn đề/ý chính)
  • fully fully see the point
    (hiểu hoàn toàn vấn đề/ý chính)
  • hardly hardly see the point
    (hầu như không hiểu vấn đề/ý chính)
Adjective + it's ... to see the point
  • difficult it's difficult to see the point
    (thật khó để hiểu vấn đề/ý chính)
  • easy it's easy to see the point
    (thật dễ để hiểu vấn đề/ý chính)

Idioms

  • miss the point

    hiểu sai hoặc không hiểu ý chính của vấn đề

    "You're focusing on the small details; you're completely missing the point of the project."

    (Bạn đang tập trung vào những chi tiết nhỏ; bạn hoàn toàn không hiểu ý chính của dự án.)

  • get the point

    hiểu hoặc nắm bắt được ý chính của vấn đề (tương tự 'see the point')

    "I explained it again, and this time, I think he finally got the point."

    (Tôi giải thích lại lần nữa, và lần này, tôi nghĩ cuối cùng anh ấy đã hiểu ra vấn đề.)

  • drive the point home

    làm cho ai đó hiểu rõ ràng và triệt để một vấn đề, thường bằng cách lặp lại hoặc nhấn mạnh

    "The coach kept repeating the instructions to drive the point home to the players."

    (Huấn luyện viên cứ lặp đi lặp lại hướng dẫn để làm cho các cầu thủ hiểu rõ vấn đề.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

see the point

Idiom
Lật mặt

Hiểu được tầm quan trọng hoặc tính liên quan của điều gì đó; nắm bắt được ý chính hoặc lý do đằng sau điều gì đó.

"I didn't see the point of going to the meeting until they explained how it would benefit the company."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She saw the point of his argument after he explained it further.
Cô ấy đã hiểu ý chính trong lập luận của anh ấy sau khi anh ấy giải thích thêm.
Phủ định
Not until he presented the data did she see the point of the new strategy.
Mãi đến khi anh ấy trình bày dữ liệu, cô ấy mới hiểu được ý nghĩa của chiến lược mới.
Nghi vấn
Rarely did he see the point in attending those meetings.
Hiếm khi anh ta thấy được ý nghĩa của việc tham dự những cuộc họp đó.

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I saw the point of her argument yesterday.
Hôm qua tôi đã hiểu quan điểm trong lập luận của cô ấy.
Phủ định
He didn't see the point in continuing the discussion.
Anh ấy đã không thấy ý nghĩa của việc tiếp tục cuộc thảo luận.
Nghi vấn
Did you see the point of the new policy?
Bạn có thấy được ý nghĩa của chính sách mới không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have been seeing the point of her argument.
Tôi đã dần hiểu ra luận điểm trong lập luận của cô ấy.
Phủ định
She hasn't been seeing the point of all this discussion.
Cô ấy vẫn chưa hiểu ý nghĩa của cuộc thảo luận này.
Nghi vấn
Have you been seeing the point of his plan?
Bạn đã hiểu được mục đích kế hoạch của anh ấy chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "see the point".

Giá trị của sự rõ ràng và thuyết phục

Trong văn hóa phương Tây, khả năng trình bày luận điểm một cách rõ ràng và thuyết phục là rất quan trọng. Cụm từ 'see the point' phản ánh giá trị này, ám chỉ mong muốn rằng mọi người không chỉ nghe mà còn phải thực sự thấu hiểu lập luận hoặc thông điệp cốt lõi được truyền đạt.

Tầm quan trọng của tư duy phản biện

'See the point' thường liên quan đến khả năng phân tích thông tin và nhận diện yếu tố quan trọng nhất. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của tư duy phản biện trong việc giải quyết vấn đề và đưa ra quyết định, khi người học được khuyến khích không chỉ chấp nhận thông tin mà còn phải hiểu sâu sắc ý nghĩa và mục đích của nó.