(Top Banner Ad)
gratifying meal
B2
Tính từ B2 Ẩm thực/Cảm xúc

gratifying meal

UK: /ˈɡrætɪˌfaɪɪŋ miːl/ • US: /ˈɡrædəˌfaɪɪŋ miːl/

Nghĩa tiếng Việt

bữa ăn mãn nguyện bữa ăn thỏa mãn bữa ăn làm hài lòng bữa ăn ngon miệng và bổ dưỡng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Giving pleasure or satisfaction; providing a feeling of contentment.

Vietnamese Meaning

Mang lại niềm vui hoặc sự hài lòng; đem lại cảm giác mãn nguyện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After a long day of hiking, a hot shower and a hearty meal were incredibly gratifying."

    "Sau một ngày dài đi bộ đường dài, một vòi sen nước nóng và một bữa ăn thịnh soạn là vô cùng mãn nguyện."

  • "A simple, home-cooked meal can be just as gratifying as a fancy restaurant dinner."

    "Một bữa ăn đơn giản, nấu tại nhà có thể mang lại sự mãn nguyện như một bữa tối nhà hàng sang trọng."

  • "After winning the competition, the celebratory dinner was a truly gratifying meal."

    "Sau khi chiến thắng cuộc thi, bữa tối ăn mừng là một bữa ăn thực sự mãn nguyện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb gratify làm hài lòng, làm thỏa mãn
Noun gratification sự hài lòng, sự thỏa mãn
Adverb gratifyingly một cách thỏa mãn, một cách hài lòng
Adjective grateful biết ơn, cảm kích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực/Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
grātus
Latin
grātificārī
Old French
gratifier
English
gratify

Nguồn Gốc Của Sự Hài Lòng

Từ 'gratifying' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'grātus' (có nghĩa là 'hài lòng' hoặc 'biết ơn') và 'grātificārī' (có nghĩa là 'làm hài lòng' hoặc 'ban ân huệ'). Sau đó, từ này đi vào tiếng Pháp cổ là 'gratifier' và cuối cùng đến tiếng Anh là 'gratify' vào cuối thế kỷ 15, mang ý nghĩa 'làm vui lòng' hay 'mang lại sự thỏa mãn'. Vì vậy, một 'gratifying meal' là một bữa ăn mang lại cảm giác vô cùng dễ chịu và thỏa mãn cho người ăn.

Usage Note

Tính từ 'gratifying' thường được dùng để miêu tả những trải nghiệm, sự kiện hoặc vật chất mang lại cảm giác thỏa mãn sâu sắc. Nó nhấn mạnh đến sự hài lòng không chỉ về mặt vật chất mà còn về mặt tinh thần, cảm xúc. Khác với 'satisfying' (chỉ sự đáp ứng nhu cầu thông thường), 'gratifying' mang sắc thái mạnh mẽ và tích cực hơn.
Trong cụm 'gratifying meal', 'meal' là danh từ chỉ bữa ăn. Cả cụm từ diễn tả một bữa ăn không chỉ đủ no mà còn mang lại sự thỏa mãn, vui vẻ cho người dùng. Sự thỏa mãn này có thể đến từ hương vị, chất lượng, hoặc trải nghiệm ăn uống nói chung.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + gratifying meal
  • truly truly gratifying meal
    (bữa ăn thực sự thỏa mãn)
  • deeply deeply gratifying meal
    (bữa ăn cực kỳ thỏa mãn)
  • incredibly incredibly gratifying meal
    (bữa ăn vô cùng thỏa mãn)
  • surprisingly surprisingly gratifying meal
    (bữa ăn thỏa mãn một cách đáng ngạc nhiên)
Verb + gratifying meal
  • enjoy enjoy a gratifying meal
    (thưởng thức một bữa ăn thỏa mãn)
  • have have a gratifying meal
    (có một bữa ăn thỏa mãn)
  • prepare prepare a gratifying meal
    (chuẩn bị một bữa ăn thỏa mãn)
  • share share a gratifying meal
    (chia sẻ một bữa ăn thỏa mãn)

Idioms

  • A well-earned gratifying meal

    Một bữa ăn thỏa mãn xứng đáng sau nỗ lực hoặc thành quả

    "After hours of hard work, a well-earned gratifying meal was exactly what we needed."

    (Sau nhiều giờ làm việc vất vả, một bữa ăn thỏa mãn xứng đáng chính xác là thứ chúng tôi cần.)

  • More than just a gratifying meal

    Hơn cả một bữa ăn thỏa mãn thông thường; ám chỉ bữa ăn có ý nghĩa sâu sắc hơn (về tinh thần, trải nghiệm)

    "The charity dinner was more than just a gratifying meal; it was a heartwarming community event."

    (Bữa tối từ thiện không chỉ là một bữa ăn thỏa mãn; đó còn là một sự kiện cộng đồng ấm lòng.)

  • A gratifying meal for the soul

    Một bữa ăn thỏa mãn tâm hồn, mang lại sự an ủi hoặc niềm vui sâu sắc

    "Her grandmother's homemade soup was always a gratifying meal for the soul."

    (Món súp tự làm của bà cô ấy luôn là một bữa ăn thỏa mãn tâm hồn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gratifying meal

Tính từ
Lật mặt

Mang lại niềm vui hoặc sự hài lòng; đem lại cảm giác mãn nguyện.

"After a long day of hiking, a hot shower and a hearty meal were incredibly gratifying."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that was a gratifying meal!
Ồ, đó quả là một bữa ăn thỏa mãn!
Phủ định
Alas, that wasn't a gratifying meal.
Than ôi, đó không phải là một bữa ăn thỏa mãn.
Nghi vấn
My goodness, was that a gratifying meal?
Trời ơi, đó có phải là một bữa ăn thỏa mãn không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had had a gratifying meal at the new restaurant.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã có một bữa ăn thỏa mãn tại nhà hàng mới.
Phủ định
He told me that he hadn't found the meal gratifying at all.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không thấy bữa ăn thỏa mãn chút nào.
Nghi vấn
She asked if I had found the meal gratifying.
Cô ấy hỏi liệu tôi có thấy bữa ăn thỏa mãn không.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A hearty soup is a gratifying meal on a cold day.
Một bát súp nóng hổi là một bữa ăn thỏa mãn vào một ngày lạnh.
Phủ định
That unsatisfying snack wasn't a gratifying meal at all.
Món ăn nhẹ không thỏa mãn đó hoàn toàn không phải là một bữa ăn đáng hài lòng.
Nghi vấn
What makes a Thanksgiving dinner a gratifying meal?
Điều gì làm cho bữa tối Lễ Tạ Ơn trở thành một bữa ăn thỏa mãn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gratifying meal".

Comfort Food và Sự Thỏa Mãn

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'comfort food' (món ăn an ủi) thường gắn liền với những bữa ăn 'gratifying'. Đây là những món ăn mang lại cảm giác ấm áp, dễ chịu và gợi nhớ ký ức đẹp, thường là từ thời thơ ấu hoặc những khoảnh khắc đặc biệt. Một 'gratifying meal' có thể là món ăn đơn giản nhưng mang lại sự hài lòng sâu sắc về mặt cảm xúc, không chỉ là no bụng.

Bữa Ăn Như Phần Thưởng và Lễ Kỷ Niệm

Ở nhiều nền văn hóa, một 'gratifying meal' thường được coi là phần thưởng sau một khoảng thời gian làm việc chăm chỉ, một thành công đáng kể, hoặc là trung tâm của các buổi lễ kỷ niệm. Việc cùng nhau thưởng thức một bữa ăn ngon và đầy đủ ý nghĩa là cách để mọi người kết nối, chia sẻ niềm vui và thư giãn, củng cố mối quan hệ xã hội.