trivial discussion
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Of little value or importance; insignificant.
Vietnamese Meaning
Tầm thường, không quan trọng, vô nghĩa, nhỏ nhặt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They spent hours arguing over trivial matters."
"Họ dành hàng giờ tranh cãi về những vấn đề tầm thường."
-
"I don't want to waste my time on trivial discussions."
"Tôi không muốn lãng phí thời gian vào những cuộc thảo luận vô nghĩa."
-
"The meeting was filled with trivial discussions that went nowhere."
"Cuộc họp tràn ngập những cuộc thảo luận nhỏ nhặt chẳng đi đến đâu cả."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | trivially | một cách tầm thường, không đáng kể |
| Noun | triviality | sự tầm thường, điều nhỏ nhặt |
| Verb | trivialize | coi nhẹ, làm cho trở nên tầm thường |
| Verb | discuss | thảo luận, bàn bạc |
| Noun (Plural) | discussions | các cuộc thảo luận |
| Adjective | discussable | có thể thảo luận được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'trivial' thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ những điều không đáng để dành thời gian hoặc sự chú ý. Nó khác với 'minor' (nhỏ) ở chỗ 'minor' có thể chỉ một vấn đề nhỏ nhưng vẫn cần được giải quyết. So sánh với 'insignificant' (không đáng kể), 'trivial' nhấn mạnh sự vô giá trị hơn là chỉ kích thước nhỏ.
Từ 'discussion' đề cập đến một cuộc trao đổi ý kiến có mục đích, thường là để đi đến một sự hiểu biết chung hoặc một quyết định nào đó. Nó khác với 'chat' (trò chuyện) ở chỗ 'discussion' trang trọng hơn và có mục đích rõ ràng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
light a light trivial discussion (một cuộc thảo luận nhẹ nhàng, không quan trọng)
-
superficial a superficial trivial discussion (một cuộc thảo luận nông cạn, hời hợt)
-
pointless a pointless trivial discussion (một cuộc thảo luận vô nghĩa, vô ích)
-
engage in engage in trivial discussion (tham gia vào cuộc thảo luận tầm thường)
-
avoid avoid trivial discussion (tránh các cuộc thảo luận tầm thường)
-
dismiss dismiss a trivial discussion (gạt bỏ một cuộc thảo luận tầm thường)
Idioms
-
get bogged down in trivial discussions
bị sa lầy vào những cuộc thảo luận tầm thường
"Let's focus on the main agenda and not get bogged down in trivial discussions."
(Hãy tập trung vào chương trình nghị sự chính và đừng sa lầy vào những cuộc thảo luận tầm thường.)
-
waste time on trivial discussions
lãng phí thời gian vào những cuộc thảo luận tầm thường
"We don't have time to waste on trivial discussions; we need solutions."
(Chúng ta không có thời gian để lãng phí vào những cuộc thảo luận tầm thường; chúng ta cần giải pháp.)
-
nothing more than a trivial discussion
chỉ là một cuộc thảo luận tầm thường mà thôi
"He dismissed their arguments as nothing more than a trivial discussion."
(Anh ta gạt bỏ những lập luận của họ chỉ là một cuộc thảo luận tầm thường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
trivial discussion
tính từTầm thường, không quan trọng, vô nghĩa, nhỏ nhặt.
"They spent hours arguing over trivial matters."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trivial discussion".
