(Top Banner Ad)
trivial discussion
B1
tính từ B1 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

trivial discussion

UK: /ˈtrɪviəl dɪˈskʌʃən/ • US: /ˈtrɪviəl dɪˈskʌʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thảo luận tầm phào bàn luận vặt vãnh thảo luận vô bổ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Of little value or importance; insignificant.

Vietnamese Meaning

Tầm thường, không quan trọng, vô nghĩa, nhỏ nhặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They spent hours arguing over trivial matters."

    "Họ dành hàng giờ tranh cãi về những vấn đề tầm thường."

  • "I don't want to waste my time on trivial discussions."

    "Tôi không muốn lãng phí thời gian vào những cuộc thảo luận vô nghĩa."

  • "The meeting was filled with trivial discussions that went nowhere."

    "Cuộc họp tràn ngập những cuộc thảo luận nhỏ nhặt chẳng đi đến đâu cả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb trivially một cách tầm thường, không đáng kể
Noun triviality sự tầm thường, điều nhỏ nhặt
Verb trivialize coi nhẹ, làm cho trở nên tầm thường
Verb discuss thảo luận, bàn bạc
Noun (Plural) discussions các cuộc thảo luận
Adjective discussable có thể thảo luận được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
trivium
Latin
trivialis
Old French
trivial
English
trivial

Nguồn gốc của 'Trivial'

Từ 'trivial' bắt nguồn từ tiếng Latin 'trivium', có nghĩa là 'ngã ba đường'. Ở La Mã cổ đại, những ngã ba đường là nơi mọi người thường tụ tập để trao đổi tin tức, tán gẫu về những vấn đề đời thường, không quan trọng. Vì vậy, từ 'trivialis' ra đời để chỉ những gì phổ biến, tầm thường, không có giá trị đặc biệt, giống như những cuộc trò chuyện vô thưởng vô phạt tại ngã ba đường.

Nguồn gốc của 'Discussion'

Từ 'discussion' có nguồn gốc từ động từ Latin 'discutere', ban đầu mang nghĩa 'đập tan, phân tích kỹ lưỡng'. Hình ảnh này gợi lên việc 'mổ xẻ' một vấn đề để xem xét từng phần, hiểu rõ ngọn ngành. Ngày nay, ý nghĩa của nó đã phát triển thành 'thảo luận, bàn bạc' để phân tích và trao đổi ý kiến một cách có cấu trúc.

Usage Note

Từ 'trivial' thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ những điều không đáng để dành thời gian hoặc sự chú ý. Nó khác với 'minor' (nhỏ) ở chỗ 'minor' có thể chỉ một vấn đề nhỏ nhưng vẫn cần được giải quyết. So sánh với 'insignificant' (không đáng kể), 'trivial' nhấn mạnh sự vô giá trị hơn là chỉ kích thước nhỏ.
Từ 'discussion' đề cập đến một cuộc trao đổi ý kiến có mục đích, thường là để đi đến một sự hiểu biết chung hoặc một quyết định nào đó. Nó khác với 'chat' (trò chuyện) ở chỗ 'discussion' trang trọng hơn và có mục đích rõ ràng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + trivial discussion
  • light a light trivial discussion
    (một cuộc thảo luận nhẹ nhàng, không quan trọng)
  • superficial a superficial trivial discussion
    (một cuộc thảo luận nông cạn, hời hợt)
  • pointless a pointless trivial discussion
    (một cuộc thảo luận vô nghĩa, vô ích)
Động từ + trivial discussion
  • engage in engage in trivial discussion
    (tham gia vào cuộc thảo luận tầm thường)
  • avoid avoid trivial discussion
    (tránh các cuộc thảo luận tầm thường)
  • dismiss dismiss a trivial discussion
    (gạt bỏ một cuộc thảo luận tầm thường)

Idioms

  • get bogged down in trivial discussions

    bị sa lầy vào những cuộc thảo luận tầm thường

    "Let's focus on the main agenda and not get bogged down in trivial discussions."

    (Hãy tập trung vào chương trình nghị sự chính và đừng sa lầy vào những cuộc thảo luận tầm thường.)

  • waste time on trivial discussions

    lãng phí thời gian vào những cuộc thảo luận tầm thường

    "We don't have time to waste on trivial discussions; we need solutions."

    (Chúng ta không có thời gian để lãng phí vào những cuộc thảo luận tầm thường; chúng ta cần giải pháp.)

  • nothing more than a trivial discussion

    chỉ là một cuộc thảo luận tầm thường mà thôi

    "He dismissed their arguments as nothing more than a trivial discussion."

    (Anh ta gạt bỏ những lập luận của họ chỉ là một cuộc thảo luận tầm thường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trivial discussion

tính từ
Lật mặt

Tầm thường, không quan trọng, vô nghĩa, nhỏ nhặt.

"They spent hours arguing over trivial matters."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trivial discussion".

Small Talk và Vai trò xã hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, các cuộc thảo luận tầm thường (small talk) đóng vai trò quan trọng như một 'chất bôi trơn xã hội'. Chúng giúp mọi người phá vỡ sự im lặng, xây dựng mối quan hệ ban đầu, hoặc làm dịu bầu không khí trong các buổi gặp gỡ, ngay cả khi nội dung không mang tính học thuật hay chuyên sâu. Ví dụ về thời tiết, thể thao, hay kỳ nghỉ cuối tuần là những chủ đề phổ biến cho small talk.

Hiệu suất và việc Tránh né các Cuộc Thảo luận Tầm thường

Trong môi trường làm việc hoặc học thuật, việc tránh các cuộc thảo luận tầm thường thường được khuyến khích để tối ưu hóa hiệu suất và tập trung vào các vấn đề quan trọng. Việc dành quá nhiều thời gian cho các cuộc trò chuyện không cần thiết có thể bị coi là lãng phí thời gian và làm giảm năng suất. Do đó, kỹ năng chuyển hướng cuộc trò chuyện từ trivial sang các chủ đề có ý nghĩa hơn là rất quan trọng.