(Top Banner Ad)
serious crime
B2
Danh từ (cụm) B2 Luật pháp, Tội phạm học

serious crime

UK: /ˈsɪəriəs kraɪm/ • US: /ˈsɪriəs kraɪm/

Nghĩa tiếng Việt

tội ác nghiêm trọng trọng tội tội hình sự nghiêm trọng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A crime that is considered very harmful or dangerous and is therefore punishable by a severe penalty, such as a long prison sentence or even the death penalty in some jurisdictions.

Vietnamese Meaning

Một tội ác được coi là rất nguy hiểm hoặc gây hại và do đó bị trừng phạt bằng một hình phạt nghiêm khắc, chẳng hạn như một bản án tù dài hạn hoặc thậm chí là án tử hình ở một số khu vực pháp lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Drug trafficking is considered a serious crime in many countries."

    "Buôn bán ma túy được coi là một tội ác nghiêm trọng ở nhiều quốc gia."

  • "The judge sentenced him to life in prison for committing a serious crime."

    "Thẩm phán đã kết án anh ta tù chung thân vì đã phạm một tội nghiêm trọng."

  • "The police are investigating a series of serious crimes in the city."

    "Cảnh sát đang điều tra một loạt các tội nghiêm trọng trong thành phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun crime tội phạm, tội ác
Adjective criminal mang tính tội phạm
Noun criminal tội phạm, kẻ phạm tội
Adverb criminally một cách phạm tội
Adjective serious nghiêm trọng, nghiêm túc
Noun seriousness sự nghiêm trọng, sự nghiêm túc
Adverb seriously một cách nghiêm trọng, một cách nghiêm túc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Tội phạm học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
serius
Old French
sereux
English
serious
Latin
crimen
Old French
crimne
Middle English
crime

Nguồn gốc của "serious crime"

Cụm từ "serious crime" được ghép từ hai từ có nguồn gốc khác nhau. "Serious" (nghiêm trọng) bắt nguồn từ tiếng Latinh 'serius' (có nghĩa là nghiêm túc, đứng đắn), qua tiếng Pháp cổ 'sereux'. "Crime" (tội phạm) xuất phát từ tiếng Latinh 'crimen' (nghĩa là cáo buộc, tội lỗi), sau đó đi vào tiếng Pháp cổ 'crimne' và tiếng Anh trung đại. Khi ghép lại, "serious crime" nhấn mạnh bản chất nghiêm trọng của hành vi phạm tội, cần sự chú ý đặc biệt từ luật pháp và xã hội.

Usage Note

Cụm từ 'serious crime' nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của hành vi phạm tội. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh pháp luật, tin tức, và các cuộc thảo luận về an ninh công cộng. Sự nghiêm trọng có thể đến từ bản chất của hành vi (ví dụ: giết người, khủng bố), hậu quả gây ra (ví dụ: thiệt hại lớn về tài sản, thương vong), hoặc cả hai.

Prepositions

for

Giới từ 'for' có thể được sử dụng để chỉ lý do hoặc hậu quả của việc phạm tội nghiêm trọng. Ví dụ: 'He was arrested for committing a serious crime.' (Anh ta bị bắt vì phạm một tội nghiêm trọng.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + serious crime
  • violent violent serious crime
    (tội phạm nghiêm trọng có tính bạo lực)
  • major major serious crime
    (tội phạm nghiêm trọng lớn)
  • organised organised serious crime
    (tội phạm nghiêm trọng có tổ chức)
  • unpunished unpunished serious crime
    (tội phạm nghiêm trọng không bị trừng phạt)
Verb + serious crime
  • commit commit a serious crime
    (phạm một tội ác nghiêm trọng)
  • investigate investigate a serious crime
    (điều tra một tội ác nghiêm trọng)
  • prevent prevent serious crime
    (ngăn chặn tội phạm nghiêm trọng)
  • combat combat serious crime
    (chống lại tội phạm nghiêm trọng)
  • deter deter serious crime
    (ngăn ngừa tội phạm nghiêm trọng)

Idioms

  • pay the price for a serious crime

    trả giá, chịu hậu quả cho một tội ác nghiêm trọng

    "He will eventually pay the price for his serious crime."

    (Cuối cùng anh ta sẽ phải trả giá cho tội ác nghiêm trọng của mình.)

  • the war on serious crime

    cuộc chiến chống lại tội phạm nghiêm trọng (thường dùng để chỉ nỗ lực của chính phủ/cảnh sát)

    "The new police chief declared a war on serious crime in the city."

    (Cảnh sát trưởng mới đã tuyên bố một cuộc chiến chống tội phạm nghiêm trọng trong thành phố.)

  • fall victim to serious crime

    trở thành nạn nhân của tội phạm nghiêm trọng

    "Unfortunately, many tourists fall victim to serious crime in this area."

    (Không may là nhiều khách du lịch trở thành nạn nhân của tội phạm nghiêm trọng ở khu vực này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

serious crime

Danh từ (cụm)
Lật mặt

Một tội ác được coi là rất nguy hiểm hoặc gây hại và do đó bị trừng phạt bằng một hình phạt nghiêm khắc, chẳng hạn như một bản án tù dài hạn hoặc thậm chí là án tử hình ở một số khu vực pháp lý.

"Drug trafficking is considered a serious crime in many countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the suspect committed a serious crime is evident from the forensic evidence.
Việc nghi phạm phạm một tội nghiêm trọng là điều hiển nhiên từ bằng chứng pháp y.
Phủ định
Whether he considered it a serious crime is not clear.
Liệu anh ta có coi đó là một tội nghiêm trọng hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
What constitutes a serious crime is often debated in legal circles.
Điều gì cấu thành một tội nghiêm trọng thường được tranh luận trong giới luật pháp.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "serious crime".

Nguyên tắc Suy đoán Vô tội

Trong các hệ thống pháp luật phương Tây, một nguyên tắc cơ bản là 'presumption of innocence' (suy đoán vô tội). Điều này có nghĩa là một người bị buộc tội nghiêm trọng ('serious crime') được coi là vô tội cho đến khi chứng minh được tội lỗi của họ trước tòa, và gánh nặng chứng minh thuộc về bên công tố.

Xét xử bởi Bồi thẩm đoàn

Ở nhiều quốc gia nói tiếng Anh như Hoa Kỳ và Vương quốc Anh, các vụ án tội phạm nghiêm trọng ('serious crime') thường được xét xử bởi 'jury' (bồi thẩm đoàn). Bồi thẩm đoàn là một nhóm công dân bình thường được chọn ngẫu nhiên để lắng nghe bằng chứng và đưa ra phán quyết về tội lỗi hoặc vô tội của bị cáo.