serious crime
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A crime that is considered very harmful or dangerous and is therefore punishable by a severe penalty, such as a long prison sentence or even the death penalty in some jurisdictions.
Vietnamese Meaning
Một tội ác được coi là rất nguy hiểm hoặc gây hại và do đó bị trừng phạt bằng một hình phạt nghiêm khắc, chẳng hạn như một bản án tù dài hạn hoặc thậm chí là án tử hình ở một số khu vực pháp lý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Drug trafficking is considered a serious crime in many countries."
"Buôn bán ma túy được coi là một tội ác nghiêm trọng ở nhiều quốc gia."
-
"The judge sentenced him to life in prison for committing a serious crime."
"Thẩm phán đã kết án anh ta tù chung thân vì đã phạm một tội nghiêm trọng."
-
"The police are investigating a series of serious crimes in the city."
"Cảnh sát đang điều tra một loạt các tội nghiêm trọng trong thành phố."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | crime | tội phạm, tội ác |
| Adjective | criminal | mang tính tội phạm |
| Noun | criminal | tội phạm, kẻ phạm tội |
| Adverb | criminally | một cách phạm tội |
| Adjective | serious | nghiêm trọng, nghiêm túc |
| Noun | seriousness | sự nghiêm trọng, sự nghiêm túc |
| Adverb | seriously | một cách nghiêm trọng, một cách nghiêm túc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'serious crime' nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của hành vi phạm tội. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh pháp luật, tin tức, và các cuộc thảo luận về an ninh công cộng. Sự nghiêm trọng có thể đến từ bản chất của hành vi (ví dụ: giết người, khủng bố), hậu quả gây ra (ví dụ: thiệt hại lớn về tài sản, thương vong), hoặc cả hai.
Prepositions
Giới từ 'for' có thể được sử dụng để chỉ lý do hoặc hậu quả của việc phạm tội nghiêm trọng. Ví dụ: 'He was arrested for committing a serious crime.' (Anh ta bị bắt vì phạm một tội nghiêm trọng.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
violent violent serious crime (tội phạm nghiêm trọng có tính bạo lực)
-
major major serious crime (tội phạm nghiêm trọng lớn)
-
organised organised serious crime (tội phạm nghiêm trọng có tổ chức)
-
unpunished unpunished serious crime (tội phạm nghiêm trọng không bị trừng phạt)
-
commit commit a serious crime (phạm một tội ác nghiêm trọng)
-
investigate investigate a serious crime (điều tra một tội ác nghiêm trọng)
-
prevent prevent serious crime (ngăn chặn tội phạm nghiêm trọng)
-
combat combat serious crime (chống lại tội phạm nghiêm trọng)
-
deter deter serious crime (ngăn ngừa tội phạm nghiêm trọng)
Idioms
-
pay the price for a serious crime
trả giá, chịu hậu quả cho một tội ác nghiêm trọng
"He will eventually pay the price for his serious crime."
(Cuối cùng anh ta sẽ phải trả giá cho tội ác nghiêm trọng của mình.)
-
the war on serious crime
cuộc chiến chống lại tội phạm nghiêm trọng (thường dùng để chỉ nỗ lực của chính phủ/cảnh sát)
"The new police chief declared a war on serious crime in the city."
(Cảnh sát trưởng mới đã tuyên bố một cuộc chiến chống tội phạm nghiêm trọng trong thành phố.)
-
fall victim to serious crime
trở thành nạn nhân của tội phạm nghiêm trọng
"Unfortunately, many tourists fall victim to serious crime in this area."
(Không may là nhiều khách du lịch trở thành nạn nhân của tội phạm nghiêm trọng ở khu vực này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
serious crime
Danh từ (cụm)Một tội ác được coi là rất nguy hiểm hoặc gây hại và do đó bị trừng phạt bằng một hình phạt nghiêm khắc, chẳng hạn như một bản án tù dài hạn hoặc thậm chí là án tử hình ở một số khu vực pháp lý.
"Drug trafficking is considered a serious crime in many countries."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the suspect committed a serious crime is evident from the forensic evidence. |
Việc nghi phạm phạm một tội nghiêm trọng là điều hiển nhiên từ bằng chứng pháp y. |
| Phủ định | Whether he considered it a serious crime is not clear. |
Liệu anh ta có coi đó là một tội nghiêm trọng hay không vẫn chưa rõ ràng. |
| Nghi vấn | What constitutes a serious crime is often debated in legal circles. |
Điều gì cấu thành một tội nghiêm trọng thường được tranh luận trong giới luật pháp. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "serious crime".
