minor offense
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A relatively unimportant or trivial violation of the law.
Vietnamese Meaning
Một vi phạm pháp luật tương đối không quan trọng hoặc nhỏ nhặt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He received only a small fine for the minor offense."
"Anh ta chỉ nhận một khoản tiền phạt nhỏ cho hành vi vi phạm nhỏ."
-
"Speeding is often considered a minor offense."
"Vượt quá tốc độ thường được coi là một hành vi vi phạm nhỏ."
-
"She was given a warning for the minor offense of jaywalking."
"Cô ấy đã bị cảnh cáo vì hành vi vi phạm nhỏ là băng qua đường không đúng nơi quy định."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'minor offense' ám chỉ một hành vi vi phạm pháp luật không nghiêm trọng, thường dẫn đến các hình phạt nhẹ như phạt tiền hoặc cảnh cáo. Nó khác với 'felony' (trọng tội) hoặc 'misdemeanor' (tội nhẹ) về mức độ nghiêm trọng. 'Minor offense' thường được dùng trong bối cảnh pháp luật, nhưng cũng có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh khác để chỉ những sai sót nhỏ nhặt.
Prepositions
Khi sử dụng 'for', nó thường chỉ lý do bị phạt hoặc buộc tội. Ví dụ: 'He was fined for a minor offense'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
petty petty minor offense (tội nhẹ vụn vặt)
-
trivial trivial minor offense (lỗi nhỏ không đáng kể)
-
slight slight minor offense (vi phạm nhỏ)
-
commit commit a minor offense (phạm một lỗi nhỏ)
-
be charged with be charged with a minor offense (bị buộc tội vi phạm nhỏ)
-
punish for punish for a minor offense (trừng phạt vì một lỗi nhỏ)
-
overlook overlook a minor offense (bỏ qua một lỗi nhỏ)
-
report report a minor offense (báo cáo một lỗi nhỏ)
-
a series of a series of minor offenses (một loạt các vi phạm nhỏ)
Idioms
-
get away with a minor offense
thoát tội/không bị phạt vì một lỗi nhỏ
"He was lucky to get away with just a warning for that minor offense."
(Anh ta may mắn thoát án chỉ với một lời cảnh cáo cho lỗi nhỏ đó.)
-
a slap on the wrist for a minor offense
hình phạt nhẹ (cho một lỗi nhỏ)
"The judge gave him a slap on the wrist for the minor offense, opting for community service."
(Thẩm phán chỉ phạt nhẹ anh ta vì lỗi nhỏ, thay vào đó là lao động công ích.)
-
treat as a minor offense
coi là lỗi nhỏ, xem nhẹ một vi phạm
"The school decided to treat the prank as a minor offense, suspending the students for a day."
(Nhà trường quyết định coi trò đùa đó là một lỗi nhỏ, đình chỉ học sinh một ngày.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
minor offense
noun phraseMột vi phạm pháp luật tương đối không quan trọng hoặc nhỏ nhặt.
"He received only a small fine for the minor offense."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had known it was just a minor offense, he would have appealed the initial conviction. |
Nếu anh ta biết đó chỉ là một hành vi phạm tội nhẹ, anh ta đã kháng cáo bản án ban đầu. |
| Phủ định | If she hadn't committed a minor offense, she wouldn't have had to attend community service. |
Nếu cô ấy không phạm một hành vi phạm tội nhẹ, cô ấy đã không phải tham gia phục vụ cộng đồng. |
| Nghi vấn | Would the judge have been more lenient if he had known it was only a minor offense? |
Liệu thẩm phán có khoan dung hơn nếu ông ấy biết đó chỉ là một hành vi phạm tội nhẹ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "minor offense".
