(Top Banner Ad)
tiny amount
A2
Tính từ + Danh từ A2 Chung

tiny amount

UK: /ˈtaɪ.ni əˈmaʊnt/ • US: /ˈtaɪ.ni əˈmaʊnt/

Nghĩa tiếng Việt

một chút xíu một lượng rất nhỏ một ít ỏi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A very small quantity or portion of something.

Vietnamese Meaning

Một lượng hoặc phần rất nhỏ của một thứ gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There was only a tiny amount of milk left in the carton."

    "Chỉ còn lại một chút xíu sữa trong hộp."

  • "She added only a tiny amount of salt to the soup."

    "Cô ấy chỉ thêm một lượng muối rất nhỏ vào súp."

  • "The plant needs only a tiny amount of water each week."

    "Cây chỉ cần một lượng nước rất nhỏ mỗi tuần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective tiny rất nhỏ, bé tí
Noun amount số lượng
Adverb minutely rất nhỏ, chi tiết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Nguồn gốc của 'tiny amount'

Cụm từ 'tiny amount' đơn giản chỉ là sự kết hợp của tính từ 'tiny' (rất nhỏ) và danh từ 'amount' (lượng). 'Tiny' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'tīn' có nghĩa là 'nhỏ, bé'. Việc sử dụng cụm từ này thể hiện một cách trực tiếp và dễ hiểu về một số lượng cực kỳ ít.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh về độ nhỏ bé, ít ỏi của một lượng nào đó. 'Tiny' biểu thị kích thước rất nhỏ, thường dùng để mô tả những thứ không đáng kể về mặt số lượng hoặc kích thước. So với 'small amount', 'tiny amount' mang sắc thái mạnh hơn về sự ít ỏi. Trong khi 'small amount' có thể chấp nhận được trong một số trường hợp, 'tiny amount' thường ám chỉ sự thiếu thốn hoặc không đủ.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ rõ cái gì có số lượng nhỏ đó. Ví dụ: 'a tiny amount of sugar', 'a tiny amount of effort'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tiny amount
  • insignificant insignificant tiny amount
    (một lượng rất nhỏ không đáng kể)
  • negligible negligible tiny amount
    (một lượng rất nhỏ có thể bỏ qua)
Verb + tiny amount
  • add add a tiny amount
    (thêm một lượng rất nhỏ)
  • use use a tiny amount
    (sử dụng một lượng rất nhỏ)
  • require require a tiny amount
    (yêu cầu một lượng rất nhỏ)

Idioms

  • not by a tiny amount

    hoàn toàn không, không hề

    "He didn't improve, not by a tiny amount."

    (Anh ấy không hề tiến bộ, dù chỉ một chút.)

  • A tiny amount of effort goes a long way

    Một chút nỗ lực nhỏ có thể tạo ra kết quả lớn.

    "A tiny amount of effort goes a long way when learning a new language."

    (Một chút nỗ lực nhỏ có thể tạo ra kết quả lớn khi học một ngôn ngữ mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tiny amount

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một lượng hoặc phần rất nhỏ của một thứ gì đó.

"There was only a tiny amount of milk left in the carton."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He should give a tiny amount of water to the plant.
Anh ấy nên cho cây một lượng nước nhỏ.
Phủ định
You must not waste even a tiny amount of food.
Bạn không được lãng phí dù chỉ một lượng nhỏ thức ăn.
Nghi vấn
Could she spare a tiny amount of time to help me?
Cô ấy có thể dành một chút thời gian giúp tôi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tiny amount".

Sự khiêm tốn trong văn hóa Á Đông

Trong nhiều nền văn hóa Á Đông, việc nói về một 'tiny amount' đôi khi được sử dụng để thể hiện sự khiêm tốn, ngay cả khi số lượng thực tế lớn hơn nhiều. Đây là một cách để tránh khoe khoang hoặc tỏ ra tự mãn.