tiny amount
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một lượng hoặc phần rất nhỏ của một thứ gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There was only a tiny amount of milk left in the carton."
"Chỉ còn lại một chút xíu sữa trong hộp."
-
"She added only a tiny amount of salt to the soup."
"Cô ấy chỉ thêm một lượng muối rất nhỏ vào súp."
-
"The plant needs only a tiny amount of water each week."
"Cây chỉ cần một lượng nước rất nhỏ mỗi tuần."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh về độ nhỏ bé, ít ỏi của một lượng nào đó. 'Tiny' biểu thị kích thước rất nhỏ, thường dùng để mô tả những thứ không đáng kể về mặt số lượng hoặc kích thước. So với 'small amount', 'tiny amount' mang sắc thái mạnh hơn về sự ít ỏi. Trong khi 'small amount' có thể chấp nhận được trong một số trường hợp, 'tiny amount' thường ám chỉ sự thiếu thốn hoặc không đủ.
Prepositions
Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ rõ cái gì có số lượng nhỏ đó. Ví dụ: 'a tiny amount of sugar', 'a tiny amount of effort'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
insignificant insignificant tiny amount (một lượng rất nhỏ không đáng kể)
-
negligible negligible tiny amount (một lượng rất nhỏ có thể bỏ qua)
-
add add a tiny amount (thêm một lượng rất nhỏ)
-
use use a tiny amount (sử dụng một lượng rất nhỏ)
-
require require a tiny amount (yêu cầu một lượng rất nhỏ)
Idioms
-
not by a tiny amount
hoàn toàn không, không hề
"He didn't improve, not by a tiny amount."
(Anh ấy không hề tiến bộ, dù chỉ một chút.)
-
A tiny amount of effort goes a long way
Một chút nỗ lực nhỏ có thể tạo ra kết quả lớn.
"A tiny amount of effort goes a long way when learning a new language."
(Một chút nỗ lực nhỏ có thể tạo ra kết quả lớn khi học một ngôn ngữ mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tiny amount
Tính từ + Danh từMột lượng hoặc phần rất nhỏ của một thứ gì đó.
"There was only a tiny amount of milk left in the carton."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He should give a tiny amount of water to the plant. |
Anh ấy nên cho cây một lượng nước nhỏ. |
| Phủ định | You must not waste even a tiny amount of food. |
Bạn không được lãng phí dù chỉ một lượng nhỏ thức ăn. |
| Nghi vấn | Could she spare a tiny amount of time to help me? |
Cô ấy có thể dành một chút thời gian giúp tôi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tiny amount".
