(Top Banner Ad)
huge quantity
B1
Cụm danh từ B1 Tổng quát

huge quantity

UK: /hjuːdʒ ˈkwɒntɪti/ • US: /hjuːdʒ ˈkwɑːntɪti/

Nghĩa tiếng Việt

số lượng lớn lượng lớn vô số cực kỳ nhiều
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A very large amount or number of something.

Vietnamese Meaning

Một số lượng hoặc lượng rất lớn của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The store sells a huge quantity of books every day."

    "Cửa hàng bán một số lượng lớn sách mỗi ngày."

  • "They imported a huge quantity of grain."

    "Họ đã nhập khẩu một số lượng lớn ngũ cốc."

  • "The factory produces a huge quantity of waste."

    "Nhà máy sản xuất một lượng lớn chất thải."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb hugely một cách cực kỳ, rất nhiều
Noun hugeness sự to lớn, sự khổng lồ
Adjective quantitative thuộc về số lượng, định lượng
Verb quantify định lượng, xác định số lượng
Noun quantifier từ chỉ số lượng, yếu tố định lượng
Noun quantification sự định lượng, phép định lượng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
ahuge
Uncertain
hoge?
Old French
quantité
Latin
quantitatem
Latin
quantus

Nguồn gốc 'Huge' và 'Quantity'

Cụm từ 'huge quantity' được ghép từ hai từ có nguồn gốc độc lập. 'Huge' xuất hiện trong tiếng Anh từ cuối thế kỷ 13, bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'ahuge' có nghĩa là 'lớn, khổng lồ', mặc dù nguồn gốc sâu xa hơn vẫn chưa chắc chắn. Trong khi đó, 'quantity' cũng vào tiếng Anh cùng thời điểm từ tiếng Pháp cổ 'quantité', mà tiếng Pháp cổ lại mượn từ tiếng Latin 'quantitatem' (nghĩa là 'lượng bao nhiêu, bao nhiêu') – xuất phát từ từ 'quantus' (nghĩa là 'bao nhiêu, lớn chừng nào'). Hai từ này khi kết hợp lại tạo nên một cụm từ mô tả số lượng rất lớn.

Usage Note

"Huge" nhấn mạnh đến kích cỡ và mức độ to lớn, vượt trội hơn so với "large". "Quantity" đề cập đến số lượng đếm được hoặc đo lường được. Cụm từ này thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh về số lượng rất lớn và có thể gây ấn tượng.

Prepositions

of

"Of" được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc chất liệu mà số lượng lớn này thuộc về. Ví dụ: "A huge quantity of water", "A huge quantity of data".

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + huge quantity (of)
  • produce produce a huge quantity of goods
    (sản xuất một số lượng lớn hàng hóa)
  • consume consume a huge quantity of water
    (tiêu thụ một lượng lớn nước)
  • store store a huge quantity of data
    (lưu trữ một lượng lớn dữ liệu)
  • demand demand a huge quantity of resources
    (đòi hỏi một lượng lớn tài nguyên)
Prepositional Phrase
  • in in huge quantities
    (với số lượng/lượng lớn)
  • deal with deal with huge quantities of waste
    (xử lý số lượng rác thải khổng lồ)

Idioms

  • in huge quantities

    với số lượng/lượng rất lớn, ồ ạt

    "These products are imported in huge quantities every month."

    (Những sản phẩm này được nhập khẩu với số lượng rất lớn mỗi tháng.)

  • a huge quantity of something

    một lượng/số lượng khổng lồ của cái gì đó

    "They discovered a huge quantity of illegal drugs hidden in the warehouse."

    (Họ đã phát hiện một lượng lớn ma túy bất hợp pháp giấu trong nhà kho.)

  • to handle huge quantities

    xử lý/quản lý lượng lớn

    "The new system is designed to handle huge quantities of transactions daily."

    (Hệ thống mới được thiết kế để xử lý lượng lớn giao dịch hàng ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

huge quantity

Cụm danh từ
Lật mặt

Một số lượng hoặc lượng rất lớn của một cái gì đó.

"The store sells a huge quantity of books every day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Next month, the company will be producing a huge quantity of smartphones to meet the rising demand.
Tháng tới, công ty sẽ sản xuất một số lượng lớn điện thoại thông minh để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng.
Phủ định
The farmers won't be harvesting a huge quantity of rice this year due to the severe drought.
Nông dân sẽ không thu hoạch được một lượng lớn gạo trong năm nay do hạn hán nghiêm trọng.
Nghi vấn
Will they be importing a huge quantity of medical supplies to combat the epidemic next quarter?
Liệu họ có nhập khẩu một số lượng lớn vật tư y tế để chống lại dịch bệnh vào quý tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "huge quantity".

Văn hóa tiêu dùng và sự tích lũy

Trong nhiều xã hội hiện đại, đặc biệt là ở các nước phương Tây, việc sở hữu 'huge quantities' (số lượng lớn) hàng hóa tiêu dùng, từ quần áo đến đồ điện tử, đã trở thành một phần của lối sống. Điều này thường liên quan đến chủ nghĩa tiêu dùng và đôi khi dẫn đến các vấn đề về rác thải hoặc tích trữ quá mức.

Kỷ nguyên Dữ liệu lớn (Big Data)

'Huge quantity' là một khái niệm trung tâm trong lĩnh vực Dữ liệu lớn (Big Data), nơi các doanh nghiệp và tổ chức phải xử lý, phân tích và lưu trữ những khối lượng thông tin khổng lồ. Khả năng quản lý 'huge quantities' dữ liệu này có ảnh hưởng lớn đến công nghệ, kinh doanh và nghiên cứu khoa học.