huge quantity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A very large amount or number of something.
Vietnamese Meaning
Một số lượng hoặc lượng rất lớn của một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The store sells a huge quantity of books every day."
"Cửa hàng bán một số lượng lớn sách mỗi ngày."
-
"They imported a huge quantity of grain."
"Họ đã nhập khẩu một số lượng lớn ngũ cốc."
-
"The factory produces a huge quantity of waste."
"Nhà máy sản xuất một lượng lớn chất thải."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | hugely | một cách cực kỳ, rất nhiều |
| Noun | hugeness | sự to lớn, sự khổng lồ |
| Adjective | quantitative | thuộc về số lượng, định lượng |
| Verb | quantify | định lượng, xác định số lượng |
| Noun | quantifier | từ chỉ số lượng, yếu tố định lượng |
| Noun | quantification | sự định lượng, phép định lượng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Huge" nhấn mạnh đến kích cỡ và mức độ to lớn, vượt trội hơn so với "large". "Quantity" đề cập đến số lượng đếm được hoặc đo lường được. Cụm từ này thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh về số lượng rất lớn và có thể gây ấn tượng.
Prepositions
"Of" được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc chất liệu mà số lượng lớn này thuộc về. Ví dụ: "A huge quantity of water", "A huge quantity of data".
Collocations (Từ đi kèm)
-
produce produce a huge quantity of goods (sản xuất một số lượng lớn hàng hóa)
-
consume consume a huge quantity of water (tiêu thụ một lượng lớn nước)
-
store store a huge quantity of data (lưu trữ một lượng lớn dữ liệu)
-
demand demand a huge quantity of resources (đòi hỏi một lượng lớn tài nguyên)
-
in in huge quantities (với số lượng/lượng lớn)
-
deal with deal with huge quantities of waste (xử lý số lượng rác thải khổng lồ)
Idioms
-
in huge quantities
với số lượng/lượng rất lớn, ồ ạt
"These products are imported in huge quantities every month."
(Những sản phẩm này được nhập khẩu với số lượng rất lớn mỗi tháng.)
-
a huge quantity of something
một lượng/số lượng khổng lồ của cái gì đó
"They discovered a huge quantity of illegal drugs hidden in the warehouse."
(Họ đã phát hiện một lượng lớn ma túy bất hợp pháp giấu trong nhà kho.)
-
to handle huge quantities
xử lý/quản lý lượng lớn
"The new system is designed to handle huge quantities of transactions daily."
(Hệ thống mới được thiết kế để xử lý lượng lớn giao dịch hàng ngày.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
huge quantity
Cụm danh từMột số lượng hoặc lượng rất lớn của một cái gì đó.
"The store sells a huge quantity of books every day."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Next month, the company will be producing a huge quantity of smartphones to meet the rising demand. |
Tháng tới, công ty sẽ sản xuất một số lượng lớn điện thoại thông minh để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng. |
| Phủ định | The farmers won't be harvesting a huge quantity of rice this year due to the severe drought. |
Nông dân sẽ không thu hoạch được một lượng lớn gạo trong năm nay do hạn hán nghiêm trọng. |
| Nghi vấn | Will they be importing a huge quantity of medical supplies to combat the epidemic next quarter? |
Liệu họ có nhập khẩu một số lượng lớn vật tư y tế để chống lại dịch bệnh vào quý tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "huge quantity".
