(Top Banner Ad)
greatest generation
B2
Danh từ B2 Lịch sử, Xã hội học

greatest generation

UK: /ˈɡreɪ.təst ˌdʒen.əˈreɪ.ʃən/ • US: /ˈɡreɪ.təst ˌdʒen.əˈreɪ.ʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thế hệ vĩ đại nhất thế hệ vàng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The generation that grew up in the United States during the Depression and fought in World War II.

Vietnamese Meaning

Thế hệ lớn lên ở Hoa Kỳ trong thời kỳ Đại suy thoái và chiến đấu trong Thế chiến II.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The greatest generation is remembered for their sacrifices during World War II."

    "Thế hệ vĩ đại nhất được nhớ đến vì những hy sinh của họ trong Thế chiến II."

  • "My grandfather was a member of the greatest generation."

    "Ông tôi là một thành viên của thế hệ vĩ đại nhất."

  • "Tom Brokaw wrote a book about the greatest generation."

    "Tom Brokaw đã viết một cuốn sách về thế hệ vĩ đại nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective great tuyệt vời, vĩ đại
Adjective greater lớn hơn, vĩ đại hơn
Noun greatness sự vĩ đại, sự to lớn
Adverb greatly rất nhiều, rất lớn
Verb generate tạo ra, sản sinh ra
Noun generation thế hệ, sự phát sinh
Adjective generational thuộc về thế hệ

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

English
greatest generation

Nguồn gốc của cụm từ

Cụm từ "The Greatest Generation" (Thế hệ vĩ đại nhất) được phổ biến rộng rãi bởi nhà báo Tom Brokaw qua cuốn sách cùng tên của ông, xuất bản năm 1998. Cuốn sách tôn vinh những người Mỹ đã trưởng thành trong thời kỳ Đại Suy thoái và tham gia Thế chiến II. Brokaw cho rằng thế hệ này đã chiến đấu không chỉ để bảo vệ tự do mà còn xây dựng một nước Mỹ hùng mạnh sau chiến tranh, với tinh thần hy sinh và lòng yêu nước cao cả.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để thể hiện sự ngưỡng mộ và kính trọng đối với thế hệ này vì sự kiên cường, hy sinh và đóng góp to lớn của họ cho xã hội. Nó nhấn mạnh sự vĩ đại không chỉ về số lượng mà còn về phẩm chất và hành động của họ. Không có từ đồng nghĩa trực tiếp thay thế hoàn toàn cụm từ này, nhưng có thể dùng các cách diễn đạt như 'the World War II generation' (thế hệ Thế chiến II), tuy nhiên, sắc thái biểu cảm sẽ giảm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + greatest generation
  • the patriotic the patriotic greatest generation
    (thế hệ vĩ đại nhất yêu nước)
  • the resilient the resilient greatest generation
    (thế hệ vĩ đại nhất kiên cường)
  • the selfless the selfless greatest generation
    (thế hệ vĩ đại nhất vị tha)
Verb + greatest generation
  • honor honor the greatest generation
    (tôn vinh thế hệ vĩ đại nhất)
  • remember remember the greatest generation
    (tưởng nhớ thế hệ vĩ đại nhất)
  • inspire inspire the greatest generation
    (truyền cảm hứng cho thế hệ vĩ đại nhất)
Noun + of the greatest generation
  • the legacy the legacy of the greatest generation
    (di sản của thế hệ vĩ đại nhất)
  • the values the values of the greatest generation
    (những giá trị của thế hệ vĩ đại nhất)
  • the spirit the spirit of the greatest generation
    (tinh thần của thế hệ vĩ đại nhất)

Idioms

  • the generation that won World War II

    thế hệ đã chiến thắng Thế chiến II (một cụm từ miêu tả thường dùng để chỉ Thế hệ Vĩ đại nhất)

    "My grandparents belonged to the generation that won World War II."

    (Ông bà tôi thuộc thế hệ đã chiến thắng Thế chiến II.)

  • They don't make 'em like the Greatest Generation anymore.

    Họ không còn sản sinh ra những người như Thế hệ Vĩ đại nhất nữa (cụm từ biểu lộ sự hoài niệm hoặc nuối tiếc về những giá trị của thế hệ trước)

    "With all the challenges today, people often say, 'They don't make 'em like the Greatest Generation anymore.'"

    (Với tất cả những thách thức ngày nay, mọi người thường nói, 'Họ không còn sản sinh ra những người như Thế hệ Vĩ đại nhất nữa.')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

greatest generation

Danh từ
Lật mặt

Thế hệ lớn lên ở Hoa Kỳ trong thời kỳ Đại suy thoái và chiến đấu trong Thế chiến II.

"The greatest generation is remembered for their sacrifices during World War II."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had lived during the time of the greatest generation; their resilience was remarkable.
Tôi ước tôi đã sống vào thời của thế hệ vĩ đại nhất; sự kiên cường của họ thật đáng chú ý.
Phủ định
If only the sacrifices of the greatest generation hadn't been forgotten so quickly.
Giá như những hy sinh của thế hệ vĩ đại nhất không bị lãng quên nhanh chóng như vậy.
Nghi vấn
If only we could understand the values that guided the greatest generation; would we be better off?
Giá như chúng ta có thể hiểu được những giá trị đã hướng dẫn thế hệ vĩ đại nhất; liệu chúng ta có tốt hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "greatest generation".

Định nghĩa và Trải nghiệm

“Thế hệ vĩ đại nhất” thường dùng để chỉ những người sinh ra từ khoảng năm 1901 đến 1927. Đây là thế hệ đã trải qua và chịu đựng Đại Suy thoái (Great Depression) và chiến đấu trong Thế chiến II. Họ được ca ngợi vì lòng dũng cảm, sự kiên cường, tinh thần hy sinh vì cộng đồng và lòng yêu nước sâu sắc, đặt lợi ích chung lên trên lợi ích cá nhân.

Tầm ảnh hưởng

Thế hệ này đã định hình lại nước Mỹ và thế giới sau chiến tranh, góp phần xây dựng nền kinh tế vững mạnh, thúc đẩy các giá trị gia đình và cộng đồng, đồng thời để lại một di sản về trách nhiệm công dân và sự cống hiến. Họ được xem là một biểu tượng của sự kiên cường và khả năng vượt qua nghịch cảnh.