greatest generation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The generation that grew up in the United States during the Depression and fought in World War II.
Vietnamese Meaning
Thế hệ lớn lên ở Hoa Kỳ trong thời kỳ Đại suy thoái và chiến đấu trong Thế chiến II.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The greatest generation is remembered for their sacrifices during World War II."
"Thế hệ vĩ đại nhất được nhớ đến vì những hy sinh của họ trong Thế chiến II."
-
"My grandfather was a member of the greatest generation."
"Ông tôi là một thành viên của thế hệ vĩ đại nhất."
-
"Tom Brokaw wrote a book about the greatest generation."
"Tom Brokaw đã viết một cuốn sách về thế hệ vĩ đại nhất."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để thể hiện sự ngưỡng mộ và kính trọng đối với thế hệ này vì sự kiên cường, hy sinh và đóng góp to lớn của họ cho xã hội. Nó nhấn mạnh sự vĩ đại không chỉ về số lượng mà còn về phẩm chất và hành động của họ. Không có từ đồng nghĩa trực tiếp thay thế hoàn toàn cụm từ này, nhưng có thể dùng các cách diễn đạt như 'the World War II generation' (thế hệ Thế chiến II), tuy nhiên, sắc thái biểu cảm sẽ giảm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
the patriotic the patriotic greatest generation (thế hệ vĩ đại nhất yêu nước)
-
the resilient the resilient greatest generation (thế hệ vĩ đại nhất kiên cường)
-
the selfless the selfless greatest generation (thế hệ vĩ đại nhất vị tha)
-
honor honor the greatest generation (tôn vinh thế hệ vĩ đại nhất)
-
remember remember the greatest generation (tưởng nhớ thế hệ vĩ đại nhất)
-
inspire inspire the greatest generation (truyền cảm hứng cho thế hệ vĩ đại nhất)
-
the legacy the legacy of the greatest generation (di sản của thế hệ vĩ đại nhất)
-
the values the values of the greatest generation (những giá trị của thế hệ vĩ đại nhất)
-
the spirit the spirit of the greatest generation (tinh thần của thế hệ vĩ đại nhất)
Idioms
-
the generation that won World War II
thế hệ đã chiến thắng Thế chiến II (một cụm từ miêu tả thường dùng để chỉ Thế hệ Vĩ đại nhất)
"My grandparents belonged to the generation that won World War II."
(Ông bà tôi thuộc thế hệ đã chiến thắng Thế chiến II.)
-
They don't make 'em like the Greatest Generation anymore.
Họ không còn sản sinh ra những người như Thế hệ Vĩ đại nhất nữa (cụm từ biểu lộ sự hoài niệm hoặc nuối tiếc về những giá trị của thế hệ trước)
"With all the challenges today, people often say, 'They don't make 'em like the Greatest Generation anymore.'"
(Với tất cả những thách thức ngày nay, mọi người thường nói, 'Họ không còn sản sinh ra những người như Thế hệ Vĩ đại nhất nữa.')
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
greatest generation
Danh từThế hệ lớn lên ở Hoa Kỳ trong thời kỳ Đại suy thoái và chiến đấu trong Thế chiến II.
"The greatest generation is remembered for their sacrifices during World War II."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had lived during the time of the greatest generation; their resilience was remarkable. |
Tôi ước tôi đã sống vào thời của thế hệ vĩ đại nhất; sự kiên cường của họ thật đáng chú ý. |
| Phủ định | If only the sacrifices of the greatest generation hadn't been forgotten so quickly. |
Giá như những hy sinh của thế hệ vĩ đại nhất không bị lãng quên nhanh chóng như vậy. |
| Nghi vấn | If only we could understand the values that guided the greatest generation; would we be better off? |
Giá như chúng ta có thể hiểu được những giá trị đã hướng dẫn thế hệ vĩ đại nhất; liệu chúng ta có tốt hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "greatest generation".
