(Top Banner Ad)
green design
B2
Danh từ B2 Kiến trúc, Thiết kế, Môi trường

green design

UK: /ˈɡriːn dɪˈzaɪn/ • US: /ˈɡriːn dɪˈzaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

thiết kế xanh thiết kế thân thiện môi trường thiết kế sinh thái
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The design of buildings, products, or processes that minimizes environmental impact.

Vietnamese Meaning

Thiết kế các tòa nhà, sản phẩm hoặc quy trình nhằm giảm thiểu tác động đến môi trường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Green design is becoming increasingly important in the construction industry."

    "Thiết kế xanh ngày càng trở nên quan trọng trong ngành xây dựng."

  • "The company is committed to green design principles."

    "Công ty cam kết tuân thủ các nguyên tắc thiết kế xanh."

  • "Green design can help reduce energy consumption."

    "Thiết kế xanh có thể giúp giảm tiêu thụ năng lượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun greenery cây xanh, thảm thực vật
Noun designer nhà thiết kế
Verb design thiết kế
Adjective sustainable bền vững
Noun sustainability sự bền vững

Synonyms

sustainable design (thiết kế bền vững)eco-design (thiết kế sinh thái)environmentally friendly design (thiết kế thân thiện với môi trường)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Thiết kế, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
grēne (color, healthy growth)
Latin
designare (to mark out, devise)
Old French
desseing (purpose, plan)
English
design (14th century: a plan, a drawing)
English
green (mid-20th century: associated with environmentalism)
English
green design (late 20th century: environmentally friendly design)

Nguồn gốc của 'thiết kế xanh'

Thuật ngữ 'thiết kế xanh' xuất hiện vào cuối thế kỷ 20, khi ý thức về môi trường và biến đổi khí hậu ngày càng tăng cao. Chữ 'green' (xanh) không chỉ dùng để chỉ màu sắc mà còn mang ý nghĩa về sự thân thiện với môi trường, bền vững và sinh thái. Khi kết hợp với 'design' (thiết kế), nó tạo ra một khái niệm mới về việc tạo ra các sản phẩm, công trình hoặc hệ thống có tác động tiêu cực tối thiểu đến môi trường, đồng thời tối đa hóa hiệu quả sử dụng tài nguyên.

Usage Note

Thuật ngữ 'green design' nhấn mạnh việc tích hợp các nguyên tắc bền vững vào quá trình thiết kế. Nó vượt ra ngoài tính thẩm mỹ đơn thuần và xem xét các yếu tố như hiệu quả năng lượng, sử dụng vật liệu tái chế, giảm chất thải và khả năng tái chế. Nó thường được sử dụng thay thế cho 'sustainable design' và 'eco-design', mặc dù đôi khi có những sắc thái khác biệt nhỏ. 'Sustainable design' có thể mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả các yếu tố xã hội và kinh tế bên cạnh môi trường, trong khi 'eco-design' thường tập trung vào việc giảm tác động môi trường trong suốt vòng đời của sản phẩm.

Prepositions

in for

‘Green design in…’ thường dùng để chỉ phạm vi áp dụng. Ví dụ: ‘Green design in architecture’. ‘Green design for…’ chỉ mục tiêu, ví dụ: ‘Green design for sustainable living’.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + green design
  • innovative innovative green design
    (thiết kế xanh đổi mới)
  • sustainable sustainable green design
    (thiết kế xanh bền vững)
  • effective effective green design
    (thiết kế xanh hiệu quả)
Verb + green design
  • implement implement green design
    (triển khai thiết kế xanh)
  • promote promote green design
    (thúc đẩy thiết kế xanh)
  • adopt adopt green design
    (áp dụng thiết kế xanh)
Noun + of + green design
  • principles principles of green design
    (các nguyên tắc của thiết kế xanh)
  • benefits benefits of green design
    (những lợi ích của thiết kế xanh)
  • future future of green design
    (tương lai của thiết kế xanh)

Idioms

  • embrace green design

    đón nhận/áp dụng thiết kế xanh

    "Many companies are now eager to embrace green design in their new product lines."

    (Nhiều công ty hiện đang háo hức đón nhận thiết kế xanh trong các dòng sản phẩm mới của họ.)

  • pioneer green design

    đi tiên phong trong thiết kế xanh

    "This architect is known for his efforts to pioneer green design in urban development."

    (Kiến trúc sư này nổi tiếng với những nỗ lực đi tiên phong trong thiết kế xanh trong phát triển đô thị.)

  • at the forefront of green design

    đi đầu/ở vị trí dẫn đầu trong thiết kế xanh

    "Our firm aims to be at the forefront of green design technology."

    (Công ty chúng tôi đặt mục tiêu đi đầu trong công nghệ thiết kế xanh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

green design

Danh từ
Lật mặt

Thiết kế các tòa nhà, sản phẩm hoặc quy trình nhằm giảm thiểu tác động đến môi trường.

"Green design is becoming increasingly important in the construction industry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "green design".

Sự trỗi dậy của phong trào môi trường

Khái niệm 'thiết kế xanh' gắn liền với sự phát triển của phong trào môi trường toàn cầu, đặc biệt từ những năm 1970. Nhu cầu về một tương lai bền vững đã thúc đẩy các nhà khoa học, kỹ sư và nhà thiết kế tìm kiếm các giải pháp thân thiện với hành tinh. Điều này đã dẫn đến việc tích hợp các yếu tố như giảm thiểu chất thải, sử dụng năng lượng tái tạo, và lựa chọn vật liệu tái chế vào quy trình thiết kế.

Tiêu chuẩn và chứng nhận xanh

Trên thế giới, có nhiều hệ thống tiêu chuẩn và chứng nhận được phát triển để đánh giá và khuyến khích 'thiết kế xanh'. Ví dụ điển hình là LEED (Leadership in Energy and Environmental Design) ở Hoa Kỳ, BREEAM ở Anh Quốc, hoặc LOTUS tại Việt Nam. Những chứng nhận này không chỉ giúp người tiêu dùng nhận biết các sản phẩm và công trình bền vững mà còn thúc đẩy các ngành công nghiệp áp dụng các phương pháp thiết kế thân thiện với môi trường hơn.