(Top Banner Ad)
grim reality
B2
Tính từ (grim) B2 Chung (thường dùng trong nhiều lĩnh vực)

grim reality

UK: /ɡrɪm riːˈæləti/ • US: /ɡrɪm riːˈæləti/

Nghĩa tiếng Việt

thực tế nghiệt ngã thực tế phũ phàng sự thật trần trụi sự thật khắc nghiệt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Depressing or worrying to consider; serious.

Vietnamese Meaning

Khắc nghiệt, tàn nhẫn, ảm đạm, đáng sợ khi xem xét; nghiêm trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The grim reality of war is often hidden from the public."

    "Thực tế nghiệt ngã của chiến tranh thường bị che giấu khỏi công chúng."

  • "The grim reality of climate change requires immediate action."

    "Thực tế nghiệt ngã của biến đổi khí hậu đòi hỏi hành động ngay lập tức."

  • "The grim reality is that the company is on the verge of bankruptcy."

    "Thực tế phũ phàng là công ty đang trên bờ vực phá sản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun grimness sự khắc nghiệt, sự nghiệt ngã
Adverb grimly một cách khắc nghiệt, một cách nghiệt ngã
Adjective real có thật, thực
Verb realize nhận ra, hiện thực hóa
Noun realism chủ nghĩa hiện thực
Adjective realistic thực tế, có tính hiện thực

Synonyms

Antonyms

Related Words

bleak future (tương lai ảm đạm)harsh conditions (điều kiện khắc nghiệt)

Subject Area

Chung (thường dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
grimm
Medieval Latin
realitas
Old French
realité

Nguồn gốc của 'Grim'

Từ 'grim' có gốc gác từ tiếng Anh cổ 'grimm', mang ý nghĩa 'dữ tợn, tàn bạo, khắc nghiệt'. Nó có liên hệ với các từ cùng gốc trong tiếng Đức và Scandinavia, gợi lên hình ảnh về sự lạnh lẽo, không khoan nhượng.

Nguồn gốc của 'Reality'

Từ 'reality' bắt nguồn từ tiếng Latin Trung cổ 'realitas', có nghĩa là 'trạng thái của sự vật có thật'. Nó được du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ 'realité', để chỉ những gì tồn tại khách quan, không phải là ảo tưởng.

Sự kết hợp 'Grim reality'

Khi hai từ này kết hợp lại, 'grim reality' tạo thành một cụm từ mạnh mẽ để mô tả một sự thật phũ phàng, khó chấp nhận, thường liên quan đến những hoàn cảnh khó khăn, nghiệt ngã trong cuộc sống.

Usage Note

Tính từ 'grim' thường mang sắc thái tiêu cực mạnh mẽ, diễn tả sự khó chịu, đáng sợ hoặc không mấy lạc quan khi đối diện với một tình huống hoặc sự thật nào đó. Nó nhấn mạnh tính chất khắc nghiệt và có phần phũ phàng của sự thật đó. Khác với 'sad' (buồn) chỉ cảm xúc cá nhân, 'grim' tập trung vào bản chất của sự việc.
'Reality' đề cập đến thế giới thực, những sự kiện, tình huống đang diễn ra một cách khách quan, không bị ảnh hưởng bởi mong muốn hay ảo tưởng. Nó thường đối lập với những gì chúng ta mơ ước hoặc hy vọng.
'Grim reality' nhấn mạnh rằng sự thật không chỉ đơn thuần là có thật mà còn gây ra cảm giác khó chịu, thậm chí là đau khổ, khi đối diện với nó. Cụm từ này thường được dùng để mô tả những hoàn cảnh khó khăn, những sự thật phũ phàng mà người ta thường cố gắng tránh né hoặc phủ nhận.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + grim reality
  • harsh the harsh grim reality
    (thực tế khắc nghiệt và phũ phàng)
  • stark the stark grim reality
    (thực tế trần trụi và phũ phàng)
  • unpleasant an unpleasant grim reality
    (một thực tế phũ phàng khó chịu)
Verb + grim reality
  • face face the grim reality
    (đối mặt với thực tế phũ phàng)
  • accept accept the grim reality
    (chấp nhận thực tế phũ phàng)
  • confront confront the grim reality
    (đương đầu với thực tế phũ phàng)
  • illustrate illustrate the grim reality
    (minh họa thực tế phũ phàng)

Idioms

  • Face the grim reality

    Đối mặt với một sự thật khó khăn, phũ phàng mà không thể tránh khỏi.

    "They had to face the grim reality of their financial situation."

    (Họ phải đối mặt với thực tế nghiệt ngã về tình hình tài chính của mình.)

  • Come to terms with the grim reality

    Chấp nhận một sự thật phũ phàng và học cách sống chung với nó hoặc vượt qua nó.

    "It took him a long time to come to terms with the grim reality of losing his job."

    (Anh ấy mất rất nhiều thời gian để chấp nhận thực tế nghiệt ngã của việc mất việc.)

  • A grim reality sets in

    Một sự thật phũ phàng, khó khăn bắt đầu được nhận ra hoặc trở nên rõ ràng.

    "After the initial shock, a grim reality sets in for the villagers."

    (Sau cú sốc ban đầu, một thực tế nghiệt ngã dần hiện rõ với dân làng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grim reality

Tính từ (grim)
Lật mặt

Khắc nghiệt, tàn nhẫn, ảm đạm, đáng sợ khi xem xét; nghiêm trọng.

"The grim reality of war is often hidden from the public."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grim reality".

Đối mặt với sự thật

Khái niệm 'grim reality' phổ biến trên toàn cầu. Trong nhiều nền văn hóa, có những truyền thống hoặc quan điểm triết học về việc đối diện với sự thật khắc nghiệt thay vì trốn tránh. Trong văn hóa phương Tây, việc 'facing facts' (đối mặt với sự thật) thường được coi là dấu hiệu của sự trưởng thành và thực tế.

Chủ đề trong nghệ thuật và văn học

'Grim reality' là một chủ đề thường xuyên trong văn học, điện ảnh và nghệ thuật, đặc biệt là trong các thể loại như chủ nghĩa hiện thực, chủ nghĩa hiện sinh hoặc bình luận xã hội. Các nghệ sĩ thường khắc họa những điều kiện khắc nghiệt của sự tồn tại con người, đói nghèo, chiến tranh hoặc bất công xã hội.