(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ grim reality
B2

grim reality

Tính từ (grim)

Nghĩa tiếng Việt

thực tế nghiệt ngã thực tế phũ phàng sự thật trần trụi sự thật khắc nghiệt
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Grim reality'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Khắc nghiệt, tàn nhẫn, ảm đạm, đáng sợ khi xem xét; nghiêm trọng.

Definition (English Meaning)

Depressing or worrying to consider; serious.

Ví dụ Thực tế với 'Grim reality'

  • "The grim reality of war is often hidden from the public."

    "Thực tế nghiệt ngã của chiến tranh thường bị che giấu khỏi công chúng."

  • "The grim reality of climate change requires immediate action."

    "Thực tế nghiệt ngã của biến đổi khí hậu đòi hỏi hành động ngay lập tức."

  • "The grim reality is that the company is on the verge of bankruptcy."

    "Thực tế phũ phàng là công ty đang trên bờ vực phá sản."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Grim reality'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

bleak future(tương lai ảm đạm)
harsh conditions(điều kiện khắc nghiệt)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chung (thường dùng trong nhiều lĩnh vực)

Ghi chú Cách dùng 'Grim reality'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Tính từ 'grim' thường mang sắc thái tiêu cực mạnh mẽ, diễn tả sự khó chịu, đáng sợ hoặc không mấy lạc quan khi đối diện với một tình huống hoặc sự thật nào đó. Nó nhấn mạnh tính chất khắc nghiệt và có phần phũ phàng của sự thật đó. Khác với 'sad' (buồn) chỉ cảm xúc cá nhân, 'grim' tập trung vào bản chất của sự việc.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Grim reality'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)