grim reality
Tính từ (grim)Nghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Grim reality'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Khắc nghiệt, tàn nhẫn, ảm đạm, đáng sợ khi xem xét; nghiêm trọng.
Definition (English Meaning)
Depressing or worrying to consider; serious.
Ví dụ Thực tế với 'Grim reality'
-
"The grim reality of war is often hidden from the public."
"Thực tế nghiệt ngã của chiến tranh thường bị che giấu khỏi công chúng."
-
"The grim reality of climate change requires immediate action."
"Thực tế nghiệt ngã của biến đổi khí hậu đòi hỏi hành động ngay lập tức."
-
"The grim reality is that the company is on the verge of bankruptcy."
"Thực tế phũ phàng là công ty đang trên bờ vực phá sản."
Từ loại & Từ liên quan của 'Grim reality'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: grim
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Grim reality'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Tính từ 'grim' thường mang sắc thái tiêu cực mạnh mẽ, diễn tả sự khó chịu, đáng sợ hoặc không mấy lạc quan khi đối diện với một tình huống hoặc sự thật nào đó. Nó nhấn mạnh tính chất khắc nghiệt và có phần phũ phàng của sự thật đó. Khác với 'sad' (buồn) chỉ cảm xúc cá nhân, 'grim' tập trung vào bản chất của sự việc.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Grim reality'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.