(Top Banner Ad)
ground-based
B2
Tính từ B2 Công nghệ, Quân sự, Viễn thông

ground-based

UK: /ˈɡraʊndˌbeɪst/ • US: /ˈɡraʊndˌbeɪst/

Nghĩa tiếng Việt

đặt trên mặt đất dựa trên mặt đất trên mặt đất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Located on the ground, especially in contrast to being airborne or spaceborne.

Vietnamese Meaning

Nằm trên mặt đất, đặc biệt là để đối lập với trên không hoặc trong không gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The military uses ground-based radar to track incoming aircraft."

    "Quân đội sử dụng radar đặt trên mặt đất để theo dõi máy bay đang đến."

  • "Ground-based telescopes are used to observe distant stars."

    "Kính viễn vọng đặt trên mặt đất được sử dụng để quan sát các ngôi sao ở xa."

  • "The air defense system includes both airborne and ground-based components."

    "Hệ thống phòng không bao gồm cả các thành phần trên không và trên mặt đất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ground mặt đất, nền đất, lý do
Verb ground đặt nền móng, tiếp đất, cấm bay (máy bay)
Noun base cơ sở, nền tảng, căn cứ
Verb base đặt cơ sở, dựa vào, thành lập
Adjective based có cơ sở tại, dựa trên
Noun grounding sự đặt nền, sự tiếp đất, kiến thức cơ bản

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Quân sự, Viễn thông

Etymology (Nguồn gốc)

English
ground
English
based
English
ground-based

Nguồn gốc từ ghép 'ground-based'

'Ground-based' là một tính từ ghép được hình thành từ hai từ tiếng Anh: 'ground' (có nghĩa là mặt đất, nền đất) và 'based' (có nghĩa là 'dựa trên', 'có cơ sở tại'). Khi kết hợp lại, nó mô tả một vật thể, hệ thống hoặc hoạt động được đặt trên mặt đất, vận hành từ mặt đất hoặc có nền tảng trên mặt đất. Đây là một từ ghép mang nghĩa đen, trực tiếp và thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, khoa học hoặc quân sự để phân biệt với các hệ thống trên không (airborne), trên biển (sea-based) hoặc trong không gian (space-based).

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các hệ thống, thiết bị, hoặc hoạt động được đặt hoặc thực hiện trên mặt đất. Nhấn mạnh sự khác biệt với các hệ thống trên không (airborne) hoặc ngoài không gian (spaceborne). Ví dụ: 'ground-based radar' (radar đặt trên mặt đất), 'ground-based operations' (các hoạt động trên mặt đất).

Collocations (Từ đi kèm)

ground-based + Danh từ
  • radar ground-based radar
    (radar mặt đất)
  • telescope ground-based telescope
    (kính thiên văn mặt đất)
  • system ground-based system
    (hệ thống đặt trên mặt đất)
  • operations ground-based operations
    (các hoạt động trên mặt đất)
  • sensor ground-based sensor
    (cảm biến đặt trên mặt đất)
  • missile ground-based missile
    (tên lửa phóng từ mặt đất)

Idioms

  • ground-based control

    kiểm soát/điều khiển mặt đất

    "The satellite lost connection with ground-based control."

    (Vệ tinh mất kết nối với bộ phận điều khiển mặt đất.)

  • ground-based infrastructure

    cơ sở hạ tầng mặt đất

    "Modern communication relies heavily on ground-based infrastructure."

    (Truyền thông hiện đại phụ thuộc rất nhiều vào cơ sở hạ tầng mặt đất.)

  • ground-based defense systems

    hệ thống phòng thủ mặt đất

    "Many countries employ advanced ground-based defense systems to protect their airspace."

    (Nhiều quốc gia sử dụng các hệ thống phòng thủ mặt đất tiên tiến để bảo vệ không phận của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ground-based

Tính từ
Lật mặt

Nằm trên mặt đất, đặc biệt là để đối lập với trên không hoặc trong không gian.

"The military uses ground-based radar to track incoming aircraft."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the military base was ground-based for strategic reasons.
Cô ấy nói rằng căn cứ quân sự là căn cứ trên mặt đất vì lý do chiến lược.
Phủ định
He mentioned that the missile system was not ground-based, but rather deployed on ships.
Anh ấy đề cập rằng hệ thống tên lửa không phải là hệ thống trên mặt đất, mà được triển khai trên các tàu.
Nghi vấn
The journalist asked whether the radar system was ground-based or airborne.
Nhà báo hỏi liệu hệ thống radar là hệ thống trên mặt đất hay trên không.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The military uses ground-based radar for air defense.
Quân đội sử dụng radar trên mặt đất để phòng không.
Phủ định
The satellite system is not ground-based; it operates from space.
Hệ thống vệ tinh không phải là trên mặt đất; nó hoạt động từ không gian.
Nghi vấn
Which country operates the most advanced ground-based missile defense system?
Quốc gia nào vận hành hệ thống phòng thủ tên lửa trên mặt đất tiên tiến nhất?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ground-based".

Tầm quan trọng của hệ thống mặt đất

Mặc dù công nghệ vũ trụ và trên không ngày càng phát triển, các hệ thống ground-based (đặt trên mặt đất) vẫn đóng vai trò nền tảng. Chúng là xương sống cho nhiều dịch vụ thiết yếu như định vị GPS, dự báo thời tiết, liên lạc viễn thông và phòng thủ quốc gia. Sự ổn định và hiệu quả của các hệ thống này ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống hàng ngày và an ninh quốc gia.

Sự kết hợp giữa ground-based và các hệ thống khác

Trong nhiều lĩnh vực như quân sự, nghiên cứu khoa học và viễn thông, các hệ thống ground-based thường được sử dụng kết hợp với các hệ thống không gian (space-based), trên không (airborne) hoặc trên biển (sea-based) để tạo thành một mạng lưới hoạt động toàn diện và mạnh mẽ. Ví dụ, một vệ tinh trên quỹ đạo cần một trạm ground-based để điều khiển và nhận dữ liệu, tạo thành một hệ thống đồng bộ và hiệu quả.