ground-based
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Located on the ground, especially in contrast to being airborne or spaceborne.
Vietnamese Meaning
Nằm trên mặt đất, đặc biệt là để đối lập với trên không hoặc trong không gian.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The military uses ground-based radar to track incoming aircraft."
"Quân đội sử dụng radar đặt trên mặt đất để theo dõi máy bay đang đến."
-
"Ground-based telescopes are used to observe distant stars."
"Kính viễn vọng đặt trên mặt đất được sử dụng để quan sát các ngôi sao ở xa."
-
"The air defense system includes both airborne and ground-based components."
"Hệ thống phòng không bao gồm cả các thành phần trên không và trên mặt đất."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả các hệ thống, thiết bị, hoặc hoạt động được đặt hoặc thực hiện trên mặt đất. Nhấn mạnh sự khác biệt với các hệ thống trên không (airborne) hoặc ngoài không gian (spaceborne). Ví dụ: 'ground-based radar' (radar đặt trên mặt đất), 'ground-based operations' (các hoạt động trên mặt đất).
Collocations (Từ đi kèm)
-
radar ground-based radar (radar mặt đất)
-
telescope ground-based telescope (kính thiên văn mặt đất)
-
system ground-based system (hệ thống đặt trên mặt đất)
-
operations ground-based operations (các hoạt động trên mặt đất)
-
sensor ground-based sensor (cảm biến đặt trên mặt đất)
-
missile ground-based missile (tên lửa phóng từ mặt đất)
Idioms
-
ground-based control
kiểm soát/điều khiển mặt đất
"The satellite lost connection with ground-based control."
(Vệ tinh mất kết nối với bộ phận điều khiển mặt đất.)
-
ground-based infrastructure
cơ sở hạ tầng mặt đất
"Modern communication relies heavily on ground-based infrastructure."
(Truyền thông hiện đại phụ thuộc rất nhiều vào cơ sở hạ tầng mặt đất.)
-
ground-based defense systems
hệ thống phòng thủ mặt đất
"Many countries employ advanced ground-based defense systems to protect their airspace."
(Nhiều quốc gia sử dụng các hệ thống phòng thủ mặt đất tiên tiến để bảo vệ không phận của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ground-based
Tính từNằm trên mặt đất, đặc biệt là để đối lập với trên không hoặc trong không gian.
"The military uses ground-based radar to track incoming aircraft."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the military base was ground-based for strategic reasons. |
Cô ấy nói rằng căn cứ quân sự là căn cứ trên mặt đất vì lý do chiến lược. |
| Phủ định | He mentioned that the missile system was not ground-based, but rather deployed on ships. |
Anh ấy đề cập rằng hệ thống tên lửa không phải là hệ thống trên mặt đất, mà được triển khai trên các tàu. |
| Nghi vấn | The journalist asked whether the radar system was ground-based or airborne. |
Nhà báo hỏi liệu hệ thống radar là hệ thống trên mặt đất hay trên không. |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The military uses ground-based radar for air defense. |
Quân đội sử dụng radar trên mặt đất để phòng không. |
| Phủ định | The satellite system is not ground-based; it operates from space. |
Hệ thống vệ tinh không phải là trên mặt đất; nó hoạt động từ không gian. |
| Nghi vấn | Which country operates the most advanced ground-based missile defense system? |
Quốc gia nào vận hành hệ thống phòng thủ tên lửa trên mặt đất tiên tiến nhất? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ground-based".
