(Top Banner Ad)
beef patty
A2
Danh từ A2 Ẩm thực

beef patty

UK: /biːf ˈpæti/ • US: /biːf ˈpæti/

Nghĩa tiếng Việt

miếng thịt bò xay chả bò (trong hamburger) thịt bò viên dẹt
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A flattened, usually round, portion of ground beef, typically grilled or fried, and often used in hamburgers.

Vietnamese Meaning

Một phần thịt bò xay dẹt, thường có hình tròn, thường được nướng hoặc chiên, và thường được sử dụng trong bánh mì hamburger.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I ordered a cheeseburger with an extra beef patty."

    "Tôi đã gọi một chiếc bánh cheeseburger với một miếng thịt bò xay bổ sung."

  • "The restaurant is famous for its juicy beef patties."

    "Nhà hàng nổi tiếng với những miếng thịt bò xay rất mọng nước."

  • "She prefers her beef patty well-done."

    "Cô ấy thích miếng thịt bò xay của mình được chín kỹ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun beef thịt bò
Verb (informal) beef phàn nàn, cằn nhằn
Adjective beefy vạm vỡ, đô con
Noun beefburger bánh mì kẹp thịt bò băm (hamburger)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Old French (buef) & French (pâté)
beof & paté
Middle English
beef & patty
Modern English
beef patty

Câu chuyện hai loại thịt

Trong tiếng Anh, từ 'beef' (thịt bò) có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'buef'. Điều này là do giới quý tộc nói tiếng Pháp cai trị nước Anh đã ăn thịt bò. Trong khi đó, những người nông dân Anglo-Saxon nghèo hơn, người nuôi con vật, đã sử dụng từ tiếng Anh cổ 'cū', từ đó chúng ta có từ 'cow' (con bò) ngày nay.

Chiếc bánh nhỏ

Từ 'patty' bắt nguồn từ 'pâté' trong tiếng Pháp, có nghĩa là 'paste' (bột nhão). Ban đầu, nó dùng để chỉ một chiếc bánh nướng nhỏ có nhân thịt. Theo thời gian, nó được dùng để chỉ miếng thịt băm được nặn thành hình tròn dẹt, ngay cả khi không có lớp vỏ bánh.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ phần thịt bò chính trong một chiếc hamburger. 'Patty' có nghĩa là một miếng thịt mỏng dẹt, có thể làm từ nhiều loại thịt hoặc rau củ khác nhau, nhưng khi đi kèm với 'beef' thì mặc định chỉ thịt bò. Đôi khi có thể sử dụng từ 'burger' thay thế, nhưng 'beef patty' nhấn mạnh hơn vào thành phần thịt bò.

Prepositions

with in

'with': Dùng để mô tả các thành phần đi kèm với beef patty (ví dụ: beef patty with cheese). 'in': Dùng để mô tả vị trí của beef patty (ví dụ: beef patty in a burger).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + beef patty
  • juicy beef patty
    (miếng thịt bò bằm mọng nước)
  • grilled beef patty
    (miếng thịt bò bằm nướng vỉ)
  • frozen beef patty
    (miếng thịt bò bằm đông lạnh)
  • thick beef patty
    (miếng thịt bò bằm dày)
Verb + beef patty
  • grill a beef patty
    (nướng vỉ một miếng thịt bò bằm)
  • flip the beef patty
    (lật miếng thịt bò bằm)
  • form a beef patty
    (nặn một miếng thịt bò bằm)
  • cook a beef patty
    (nấu/chiên/nướng một miếng thịt bò bằm)
Noun + beef patty
  • beef patty recipe
    (công thức làm thịt bò bằm)
  • beef patty sandwich
    (bánh mì kẹp thịt bò bằm)
  • beef patty maker
    (dụng cụ/máy làm thịt bò bằm)

Idioms

  • have a beef with someone

    có mâu thuẫn, xích mích hoặc bất bình với ai đó

    "I think she has a beef with me because I got the promotion she wanted."

    (Tôi nghĩ cô ấy có xích mích với tôi vì tôi đã được thăng chức mà cô ấy muốn.)

  • beef something up

    làm cho cái gì đó mạnh hơn, vững chắc hơn hoặc ấn tượng hơn

    "The company decided to beef up its security system after the break-in."

    (Công ty đã quyết định tăng cường hệ thống an ninh sau vụ đột nhập.)

  • Where's the beef?

    Phần quan trọng, cốt lõi nhất ở đâu? (Dùng để chỉ sự thiếu vắng nội dung thực chất)

    "His speech had a lot of fancy words, but I was left wondering, 'Where's the beef?'"

    (Bài phát biểu của anh ấy có nhiều từ ngữ hoa mỹ, nhưng tôi vẫn tự hỏi: 'Phần cốt lõi đâu rồi?')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

beef patty

Danh từ
Lật mặt

Một phần thịt bò xay dẹt, thường có hình tròn, thường được nướng hoặc chiên, và thường được sử dụng trong bánh mì hamburger.

"I ordered a cheeseburger with an extra beef patty."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, this beef patty is delicious!
Wow, miếng thịt bò này ngon quá!
Phủ định
Ugh, I can't believe there's a beef patty in my vegetarian burger!
Ôi, tôi không thể tin được lại có miếng thịt bò trong bánh mì chay của tôi!
Nghi vấn
Hey, is that a beef patty I smell?
Này, có phải mùi thịt bò tôi ngửi thấy không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you are hungry, you will enjoy a beef patty.
Nếu bạn đói, bạn sẽ thích một miếng thịt bò viên.
Phủ định
If you don't like beef, you won't want a beef patty.
Nếu bạn không thích thịt bò, bạn sẽ không muốn một miếng thịt bò viên.
Nghi vấn
Will you order a beef patty if you go to that restaurant?
Bạn sẽ gọi một miếng thịt bò viên nếu bạn đến nhà hàng đó chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beef patty".

Trái tim của chiếc Hamburger

Ở Mỹ và nhiều nước phương Tây, 'beef patty' là thành phần không thể thiếu của chiếc bánh hamburger. Nó là biểu tượng của văn hóa đồ ăn nhanh, các bữa tiệc nướng ngoài trời (BBQs) và ẩm thực Mỹ hiện đại.

Món 'Patty' kiểu Jamaica

Điều thú vị là ở một số nền văn hóa khác, 'beef patty' lại mang một ý nghĩa hoàn toàn khác. Ví dụ, 'Jamaican beef patty' là một loại bánh có vỏ nướng giòn, bên trong là nhân thịt bò bằm tẩm gia vị. Nó trông giống bánh gối của Việt Nam hơn là miếng thịt trong hamburger.