(Top Banner Ad)
groundbreaking methods
C1
Tính từ (Adjective) C1 Nghiên cứu khoa học, Công nghệ, Đổi mới

groundbreaking methods

UK: /ˈɡraʊndˌbreɪ.kɪŋ/ • US: /ˈɡraʊndˌbreɪ.kɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

phương pháp đột phá phương pháp tiên phong phương pháp mang tính cách mạng phương pháp tân tiến
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Revolutionary and innovative; pioneering.

Vietnamese Meaning

Mang tính cách mạng và đổi mới; tiên phong.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The scientist's groundbreaking research led to a new understanding of the disease."

    "Nghiên cứu mang tính đột phá của nhà khoa học đã dẫn đến một sự hiểu biết mới về căn bệnh này."

  • "They used groundbreaking methods to analyze the data."

    "Họ đã sử dụng các phương pháp đột phá để phân tích dữ liệu."

  • "This new drug is a groundbreaking treatment for cancer."

    "Loại thuốc mới này là một phương pháp điều trị ung thư mang tính đột phá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ground đất, nền tảng
Noun break sự gián đoạn, sự phá vỡ
Noun breakthrough bước đột phá
Noun groundbreaker người tiên phong, người khai phá
Verb Phrase break ground khai phá, đặt nền móng
Adjective groundbreaking đột phá, tiên phong
Adverb groundbreakingly một cách đột phá

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu khoa học, Công nghệ, Đổi mới

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ghrem-
Proto-Germanic
*grunduz
Old English
grund (ground)
Proto-Indo-European
*bhreg-
Proto-Germanic
*brekanan
Old English
brecan (break)
English (17th Century)
break new ground (idiom)
English (Early 20th Century)
groundbreaking (adjective)
English (Modern)
groundbreaking methods

Nguồn gốc của 'groundbreaking'

Từ 'groundbreaking' xuất phát từ cụm từ cố định 'to break new ground' có nghĩa là 'khai phá những vùng đất mới', 'làm những điều chưa từng được làm trước đây'. Hình ảnh này gợi lên việc một người tiên phong vượt qua những rào cản, khám phá những ý tưởng hay phương pháp chưa từng có, mở đường cho sự phát triển. Các 'phương pháp đột phá' (groundbreaking methods) chính là những cách làm sáng tạo, mang tính cách mạng, thay đổi hoàn toàn cách chúng ta thực hiện một việc nào đó.

Usage Note

"Groundbreaking" thường được sử dụng để mô tả những ý tưởng, phát minh, nghiên cứu hoặc phương pháp mới mẻ, có ảnh hưởng lớn và tạo ra sự thay đổi đáng kể so với những gì đã có trước đây. Nó nhấn mạnh tính đột phá và khả năng tạo ra những kết quả chưa từng có. So với "innovative", "groundbreaking" mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về sự thay đổi và tác động sâu rộng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + groundbreaking methods
  • develop develop groundbreaking methods
    (phát triển các phương pháp đột phá)
  • implement implement groundbreaking methods
    (triển khai các phương pháp đột phá)
  • employ employ groundbreaking methods
    (áp dụng các phương pháp đột phá)
  • pioneer pioneer groundbreaking methods
    (tiên phong các phương pháp đột phá)
  • introduce introduce groundbreaking methods
    (giới thiệu các phương pháp đột phá)
Adverb + groundbreaking methods
  • truly truly groundbreaking methods
    (những phương pháp thực sự đột phá)
  • remarkably remarkably groundbreaking methods
    (những phương pháp đột phá đáng kể)
  • incredibly incredibly groundbreaking methods
    (những phương pháp đột phá đáng kinh ngạc)
Prepositional Phrase
  • using research using groundbreaking methods
    (nghiên cứu sử dụng các phương pháp đột phá)
  • with approach with groundbreaking methods
    (tiếp cận bằng các phương pháp đột phá)

Idioms

  • break new ground

    Khai phá điều mới mẻ; làm điều chưa từng được làm trước đây; đặt nền móng cho sự phát triển tiếp theo.

    "Her research project really broke new ground in the field of artificial intelligence."

    (Dự án nghiên cứu của cô ấy thực sự đã khai phá một lĩnh vực mới trong trí tuệ nhân tạo.)

  • pioneer groundbreaking methods

    Tiên phong trong việc sử dụng hoặc phát triển các phương pháp đột phá.

    "The team managed to pioneer groundbreaking methods for sustainable energy production."

    (Nhóm đã thành công trong việc tiên phong các phương pháp đột phá để sản xuất năng lượng bền vững.)

  • usher in groundbreaking methods

    Mở ra, khởi xướng các phương pháp đột phá (thường là để bắt đầu một kỷ nguyên mới hoặc sự thay đổi lớn).

    "This discovery could usher in groundbreaking methods for disease treatment."

    (Khám phá này có thể mở ra những phương pháp đột phá trong điều trị bệnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

groundbreaking methods

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Mang tính cách mạng và đổi mới; tiên phong.

"The scientist's groundbreaking research led to a new understanding of the disease."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company invested in groundbreaking methods, they would see a significant increase in productivity.
Nếu công ty đầu tư vào các phương pháp đột phá, họ sẽ thấy sự tăng trưởng đáng kể trong năng suất.
Phủ định
If they didn't use groundbreaking methods, they wouldn't be able to compete in the current market.
Nếu họ không sử dụng các phương pháp đột phá, họ sẽ không thể cạnh tranh trên thị trường hiện tại.
Nghi vấn
Would they achieve better results if they implemented groundbreaking strategies?
Liệu họ có đạt được kết quả tốt hơn nếu họ triển khai các chiến lược đột phá không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "groundbreaking methods".

Tinh thần đổi mới và tiên phong

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong khoa học, công nghệ và kinh doanh, việc tạo ra 'groundbreaking methods' (các phương pháp đột phá) được đánh giá rất cao. Nó không chỉ được xem là dấu hiệu của sự thông minh và sáng tạo mà còn là động lực chính thúc đẩy tiến bộ xã hội. Những người hoặc tổ chức tiên phong thường được vinh danh, nhận giải thưởng (như Nobel), và được coi là người 'thay đổi cuộc chơi' (game-changers). Khả năng 'phá vỡ ranh giới' (pushing boundaries) hiện có là một giá trị cốt lõi, khuyến khích sự thử nghiệm và chấp nhận rủi ro để đạt được những thành tựu chưa từng có.

Vai trò của nghiên cứu và phát triển (R&D)

Các phương pháp đột phá thường là kết quả của quá trình nghiên cứu và phát triển (R&D) chuyên sâu, đòi hỏi đầu tư lớn về thời gian, tài nguyên và trí tuệ. Trong nhiều nền kinh tế phát triển, R&D được chính phủ và các tập đoàn ưu tiên hàng đầu, với niềm tin rằng những đổi mới này sẽ mang lại lợi thế cạnh tranh, giải quyết các thách thức toàn cầu và cải thiện chất lượng cuộc sống. 'Groundbreaking methods' là biểu tượng của sự tiến bộ không ngừng trong hành trình tìm kiếm tri thức và ứng dụng.