groundbreaking work
Tính từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Groundbreaking work'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Đột phá, tiên phong; giới thiệu những ý tưởng hoặc phương pháp mới.
Definition (English Meaning)
Innovative and pioneering; introducing new ideas or methods.
Ví dụ Thực tế với 'Groundbreaking work'
-
"Her groundbreaking research revolutionized the field of medicine."
"Nghiên cứu đột phá của cô ấy đã cách mạng hóa lĩnh vực y học."
-
"The scientist's groundbreaking work on cancer research earned him a Nobel Prize."
"Công trình đột phá của nhà khoa học về nghiên cứu ung thư đã mang về cho ông giải Nobel."
-
"Her groundbreaking work challenged existing theories and opened up new avenues for exploration."
"Công trình đột phá của cô ấy đã thách thức các lý thuyết hiện có và mở ra những con đường khám phá mới."
Từ loại & Từ liên quan của 'Groundbreaking work'
Các dạng từ (Word Forms)
- Verb: groundbreak
- Adjective: groundbreaking
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Groundbreaking work'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Tính từ 'groundbreaking' thường được sử dụng để mô tả những công trình, nghiên cứu, hoặc phát minh có tính sáng tạo cao, tạo ra ảnh hưởng lớn và mở ra hướng đi mới. Nó nhấn mạnh sự khác biệt so với những gì đã có trước đó và khả năng thay đổi cách tiếp cận trong một lĩnh vực cụ thể. So với 'innovative', 'groundbreaking' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về sự thay đổi và tác động sâu rộng.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Groundbreaking work'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.