grounded individual
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having a clear idea of your own abilities and situation; sensible and realistic.
Vietnamese Meaning
Một người có quan điểm rõ ràng về khả năng và tình huống của bản thân; khôn ngoan và thực tế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Despite his fame and fortune, he remained a very grounded individual."
"Mặc dù nổi tiếng và giàu có, anh ấy vẫn là một người rất vững vàng."
-
"She is a grounded individual who is always willing to help others."
"Cô ấy là một người vững vàng, luôn sẵn lòng giúp đỡ người khác."
-
"It is important to be a grounded individual in today's fast-paced world."
"Điều quan trọng là phải là một người vững vàng trong thế giới phát triển nhanh chóng ngày nay."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | ground | mặt đất, nền tảng |
| Verb | ground | đặt nền tảng, tiếp đất |
| Adjective | ungrounded | mất cân bằng, không thực tế |
| Noun | grounding | sự tiếp đất, sự đặt nền tảng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'grounded' ở đây mang nghĩa bóng, chỉ sự vững vàng về mặt tinh thần và cảm xúc. Nó khác với nghĩa đen là 'bị cấm túc' (ví dụ: 'He's grounded for a week'). Nó thường được dùng để miêu tả những người có sự tự nhận thức cao, không ảo tưởng về bản thân và thế giới xung quanh, và có khả năng đưa ra những quyết định hợp lý.
Prepositions
Khi đi với 'in', nó thường ám chỉ sự vững chắc trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: 'grounded in reality'). Khi đi với 'on', nó thường nhấn mạnh cơ sở để đưa ra quyết định (ví dụ: 'grounded on solid evidence').
Collocations (Từ đi kèm)
-
well- grounded individual (người có nền tảng vững chắc)
-
down-to-earth grounded individual (người thực tế và khiêm tốn)
-
be a grounded individual (là một người có nền tảng vững chắc)
-
become a grounded individual (trở thành một người có nền tảng vững chắc)
Idioms
-
keep someone grounded
giúp ai đó giữ vững lập trường, không bị ảo tưởng
"His family helps keep him grounded despite his fame."
(Gia đình giúp anh ấy giữ vững lập trường mặc dù anh ấy nổi tiếng.)
-
stay grounded
giữ vững lập trường, không ảo tưởng
"It's important to stay grounded even when you achieve success."
(Điều quan trọng là phải giữ vững lập trường ngay cả khi bạn đạt được thành công.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
grounded individual
Tính từMột người có quan điểm rõ ràng về khả năng và tình huống của bản thân; khôn ngoan và thực tế.
"Despite his fame and fortune, he remained a very grounded individual."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grounded individual".
