(Top Banner Ad)
grounded individual
C1
Tính từ C1 Tâm lý học, Tính cách

grounded individual

UK: /ˈɡraʊndɪd ˌɪndɪˈvɪdʒuəl/ • US: /ˈɡraʊndɪd ˌɪndɪˈvɪdʒuəl/

Nghĩa tiếng Việt

người vững vàng người có nền tảng vững chắc người thực tế người có đầu óc thực tế người biết mình biết người
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a clear idea of your own abilities and situation; sensible and realistic.

Vietnamese Meaning

Một người có quan điểm rõ ràng về khả năng và tình huống của bản thân; khôn ngoan và thực tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Despite his fame and fortune, he remained a very grounded individual."

    "Mặc dù nổi tiếng và giàu có, anh ấy vẫn là một người rất vững vàng."

  • "She is a grounded individual who is always willing to help others."

    "Cô ấy là một người vững vàng, luôn sẵn lòng giúp đỡ người khác."

  • "It is important to be a grounded individual in today's fast-paced world."

    "Điều quan trọng là phải là một người vững vàng trong thế giới phát triển nhanh chóng ngày nay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ground mặt đất, nền tảng
Verb ground đặt nền tảng, tiếp đất
Adjective ungrounded mất cân bằng, không thực tế
Noun grounding sự tiếp đất, sự đặt nền tảng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Tính cách

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
grund
Middle English
grounden
English
grounded

Nguồn gốc của 'grounded'

Từ 'grounded' ban đầu mang nghĩa đen là 'đặt trên mặt đất'. Sau đó, nó phát triển thêm nghĩa bóng chỉ sự ổn định, vững chắc trong tính cách. Một người 'grounded' là người có nền tảng đạo đức và tinh thần vững chắc, không dễ bị dao động bởi những cám dỗ hay khó khăn.

Usage Note

Tính từ 'grounded' ở đây mang nghĩa bóng, chỉ sự vững vàng về mặt tinh thần và cảm xúc. Nó khác với nghĩa đen là 'bị cấm túc' (ví dụ: 'He's grounded for a week'). Nó thường được dùng để miêu tả những người có sự tự nhận thức cao, không ảo tưởng về bản thân và thế giới xung quanh, và có khả năng đưa ra những quyết định hợp lý.

Prepositions

in on

Khi đi với 'in', nó thường ám chỉ sự vững chắc trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: 'grounded in reality'). Khi đi với 'on', nó thường nhấn mạnh cơ sở để đưa ra quyết định (ví dụ: 'grounded on solid evidence').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + grounded individual
  • well- grounded individual
    (người có nền tảng vững chắc)
  • down-to-earth grounded individual
    (người thực tế và khiêm tốn)
Verb + grounded individual
  • be a grounded individual
    (là một người có nền tảng vững chắc)
  • become a grounded individual
    (trở thành một người có nền tảng vững chắc)

Idioms

  • keep someone grounded

    giúp ai đó giữ vững lập trường, không bị ảo tưởng

    "His family helps keep him grounded despite his fame."

    (Gia đình giúp anh ấy giữ vững lập trường mặc dù anh ấy nổi tiếng.)

  • stay grounded

    giữ vững lập trường, không ảo tưởng

    "It's important to stay grounded even when you achieve success."

    (Điều quan trọng là phải giữ vững lập trường ngay cả khi bạn đạt được thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grounded individual

Tính từ
Lật mặt

Một người có quan điểm rõ ràng về khả năng và tình huống của bản thân; khôn ngoan và thực tế.

"Despite his fame and fortune, he remained a very grounded individual."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grounded individual".

Giá trị của sự khiêm tốn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự khiêm tốn và tính thực tế được đánh giá cao. Một người 'grounded' thường được xem là đáng tin cậy và đáng kính trọng vì họ không tự cao tự đại và luôn giữ đôi chân trên mặt đất.