(Top Banner Ad)
group process
B2
noun B2 Quản trị kinh doanh, Tâm lý học

group process

UK: /ˈɡruːp ˈprəʊses/ • US: /ˈɡruːp ˈprɑːses/

Nghĩa tiếng Việt

quá trình nhóm diễn tiến nhóm tiến trình nhóm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The way in which members of a group interact with one another and their leaders to achieve a goal.

Vietnamese Meaning

Cách thức các thành viên trong một nhóm tương tác với nhau và với người lãnh đạo để đạt được mục tiêu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Understanding group process is crucial for effective team management."

    "Hiểu rõ quá trình nhóm là rất quan trọng để quản lý nhóm hiệu quả."

  • "The facilitator guided the group process to reach a consensus."

    "Người điều phối đã hướng dẫn quá trình nhóm để đạt được sự đồng thuận."

  • "Poor communication can negatively impact the group process."

    "Giao tiếp kém có thể tác động tiêu cực đến quá trình nhóm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun group nhóm, tập thể
Verb group nhóm lại, phân nhóm
Noun process quá trình, quy trình
Verb process xử lý, tiến hành
Noun grouping sự phân nhóm, sự nhóm lại
Noun processing sự xử lý, việc gia công
Noun group dynamics động lực nhóm (các yếu tố và tương tác bên trong một nhóm)
Noun facilitator người điều phối, người hỗ trợ (trong các hoạt động nhóm)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản trị kinh doanh, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
gruppo
Old French
groupe
English
group
Latin
processus
Old French
proces
English
process

Nguồn gốc của 'Group Process'

Thuật ngữ 'group process' (quy trình nhóm) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. Từ 'group' (nhóm) có nguồn gốc từ 'gruppo' trong tiếng Ý cổ, nghĩa là một bó, một cụm, sau đó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'groupe' và cuối cùng là tiếng Anh. Từ 'process' (quá trình) bắt nguồn từ 'processus' trong tiếng Latin, có nghĩa là sự tiến triển, sự đi tới. Khi kết hợp lại, 'group process' trở thành một khái niệm quan trọng trong tâm lý học, xã hội học và quản lý tổ chức từ thế kỷ 20, dùng để mô tả cách các thành viên trong một nhóm tương tác, làm việc và ảnh hưởng lẫn nhau để đạt được mục tiêu chung.

Usage Note

Thuật ngữ 'group process' nhấn mạnh vào các động lực, tương tác và sự phát triển trong một nhóm. Nó khác với 'teamwork' ở chỗ 'teamwork' tập trung nhiều hơn vào sự hợp tác cụ thể, trong khi 'group process' xem xét cả những yếu tố tiềm ẩn ảnh hưởng đến hiệu quả của nhóm, ví dụ như xung đột, quyền lực, giao tiếp.

Prepositions

in within

Khi sử dụng 'in' hoặc 'within', ta muốn chỉ ra rằng một hành động, sự thay đổi hoặc quá trình nào đó diễn ra bên trong hoặc là một phần của group process. Ví dụ: 'Conflict resolution is an important aspect in group process' (Giải quyết xung đột là một khía cạnh quan trọng trong quá trình nhóm).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + group process
  • effective effective group process
    (quy trình nhóm hiệu quả)
  • healthy healthy group process
    (quy trình nhóm lành mạnh)
  • poor poor group process
    (quy trình nhóm kém/yếu)
  • dynamic dynamic group process
    (quy trình nhóm năng động)
Verb + group process
  • manage manage a group process
    (quản lý một quy trình nhóm)
  • facilitate facilitate a group process
    (điều phối/hỗ trợ một quy trình nhóm)
  • improve improve the group process
    (cải thiện quy trình nhóm)
  • observe observe the group process
    (quan sát quy trình nhóm)
  • understand understand the group process
    (hiểu quy trình nhóm)
Noun phrase involving group process
  • analysis of analysis of group process
    (phân tích quy trình nhóm)
  • elements of elements of group process
    (các yếu tố của quy trình nhóm)
  • stages of stages of group process
    (các giai đoạn của quy trình nhóm)

Idioms

  • to facilitate a group process

    điều phối/hỗ trợ một quy trình nhóm

    "A good leader knows how to facilitate a group process to achieve consensus."

    (Một nhà lãnh đạo giỏi biết cách điều phối một quy trình nhóm để đạt được sự đồng thuận.)

  • to analyze the group process

    phân tích quy trình nhóm

    "We need to analyze the group process to understand why the project failed."

    (Chúng ta cần phân tích quy trình nhóm để hiểu tại sao dự án thất bại.)

  • the dynamics of group process

    động lực của quy trình nhóm

    "Understanding the dynamics of group process is crucial for team success."

    (Việc hiểu rõ động lực của quy trình nhóm là rất quan trọng để nhóm thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

group process

noun
Lật mặt

Cách thức các thành viên trong một nhóm tương tác với nhau và với người lãnh đạo để đạt được mục tiêu.

"Understanding group process is crucial for effective team management."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "group process".

Tầm quan trọng của 'group process' trong văn hóa làm việc và giáo dục phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường làm việc và giáo dục, việc hiểu và quản lý 'group process' (quy trình nhóm) được coi là chìa khóa để đạt được sự hợp tác hiệu quả và giải quyết vấn đề thành công. Các buổi họp, dự án nhóm và hoạt động xây dựng đội nhóm thường tập trung vào việc tối ưu hóa cách các thành viên tương tác, giao tiếp và ra quyết định.

Vai trò của Người điều phối (Facilitator)

Khái niệm về 'facilitator' (người điều phối) là một phần quan trọng của việc quản lý quy trình nhóm trong văn hóa phương Tây. Người điều phối giúp hướng dẫn các cuộc thảo luận nhóm, đảm bảo mọi người đều có cơ hội lên tiếng, xử lý xung đột và giữ cho nhóm đi đúng hướng để đạt được mục tiêu chung mà không can thiệp vào nội dung cụ thể của cuộc thảo luận.