group process
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The way in which members of a group interact with one another and their leaders to achieve a goal.
Vietnamese Meaning
Cách thức các thành viên trong một nhóm tương tác với nhau và với người lãnh đạo để đạt được mục tiêu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Understanding group process is crucial for effective team management."
"Hiểu rõ quá trình nhóm là rất quan trọng để quản lý nhóm hiệu quả."
-
"The facilitator guided the group process to reach a consensus."
"Người điều phối đã hướng dẫn quá trình nhóm để đạt được sự đồng thuận."
-
"Poor communication can negatively impact the group process."
"Giao tiếp kém có thể tác động tiêu cực đến quá trình nhóm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | group | nhóm, tập thể |
| Verb | group | nhóm lại, phân nhóm |
| Noun | process | quá trình, quy trình |
| Verb | process | xử lý, tiến hành |
| Noun | grouping | sự phân nhóm, sự nhóm lại |
| Noun | processing | sự xử lý, việc gia công |
| Noun | group dynamics | động lực nhóm (các yếu tố và tương tác bên trong một nhóm) |
| Noun | facilitator | người điều phối, người hỗ trợ (trong các hoạt động nhóm) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'group process' nhấn mạnh vào các động lực, tương tác và sự phát triển trong một nhóm. Nó khác với 'teamwork' ở chỗ 'teamwork' tập trung nhiều hơn vào sự hợp tác cụ thể, trong khi 'group process' xem xét cả những yếu tố tiềm ẩn ảnh hưởng đến hiệu quả của nhóm, ví dụ như xung đột, quyền lực, giao tiếp.
Prepositions
Khi sử dụng 'in' hoặc 'within', ta muốn chỉ ra rằng một hành động, sự thay đổi hoặc quá trình nào đó diễn ra bên trong hoặc là một phần của group process. Ví dụ: 'Conflict resolution is an important aspect in group process' (Giải quyết xung đột là một khía cạnh quan trọng trong quá trình nhóm).
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective effective group process (quy trình nhóm hiệu quả)
-
healthy healthy group process (quy trình nhóm lành mạnh)
-
poor poor group process (quy trình nhóm kém/yếu)
-
dynamic dynamic group process (quy trình nhóm năng động)
-
manage manage a group process (quản lý một quy trình nhóm)
-
facilitate facilitate a group process (điều phối/hỗ trợ một quy trình nhóm)
-
improve improve the group process (cải thiện quy trình nhóm)
-
observe observe the group process (quan sát quy trình nhóm)
-
understand understand the group process (hiểu quy trình nhóm)
-
analysis of analysis of group process (phân tích quy trình nhóm)
-
elements of elements of group process (các yếu tố của quy trình nhóm)
-
stages of stages of group process (các giai đoạn của quy trình nhóm)
Idioms
-
to facilitate a group process
điều phối/hỗ trợ một quy trình nhóm
"A good leader knows how to facilitate a group process to achieve consensus."
(Một nhà lãnh đạo giỏi biết cách điều phối một quy trình nhóm để đạt được sự đồng thuận.)
-
to analyze the group process
phân tích quy trình nhóm
"We need to analyze the group process to understand why the project failed."
(Chúng ta cần phân tích quy trình nhóm để hiểu tại sao dự án thất bại.)
-
the dynamics of group process
động lực của quy trình nhóm
"Understanding the dynamics of group process is crucial for team success."
(Việc hiểu rõ động lực của quy trình nhóm là rất quan trọng để nhóm thành công.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
group process
nounCách thức các thành viên trong một nhóm tương tác với nhau và với người lãnh đạo để đạt được mục tiêu.
"Understanding group process is crucial for effective team management."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "group process".
