(Top Banner Ad)
stay young
B1
Verb Phrase B1 Sức khỏe & Phong cách sống

stay young

UK: /steɪ jʌŋ/ • US: /steɪ jʌŋ/

Nghĩa tiếng Việt

giữ gìn sự trẻ trung duy trì tuổi trẻ trẻ mãi không già
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To maintain a youthful appearance, attitude, or level of activity as one ages.

Vietnamese Meaning

Duy trì vẻ ngoài, thái độ hoặc mức độ hoạt động trẻ trung khi già đi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She exercises regularly and eats a healthy diet to stay young."

    "Cô ấy tập thể dục thường xuyên và ăn uống lành mạnh để giữ gìn sự trẻ trung."

  • "It's important to stay young at heart."

    "Điều quan trọng là phải giữ tâm hồn trẻ trung."

  • "Many people try to stay young through cosmetic surgery."

    "Nhiều người cố gắng giữ gìn sự trẻ trung thông qua phẫu thuật thẩm mỹ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stay ở lại, giữ nguyên, duy trì (trạng thái)
Noun stay sự ở lại, sự dừng lại
Noun staying việc ở lại, sự duy trì
Adjective young trẻ, non
Noun youth tuổi trẻ, thanh niên, giới trẻ
Adjective youthful trẻ trung, tươi trẻ
Noun youthfulness sự trẻ trung, nét tươi trẻ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe & Phong cách sống

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*steh₂- (to stand)
Proto-Germanic
*staganan (to stand still)
Old English
staig (to remain, stand still)
Proto-Indo-European
*h₂yuh₁n-kó-s (young)
Proto-Germanic
*jungaz (young)
Old English
geong (young)
Modern English
stay young (phrase)

Nguồn gốc của khát vọng trẻ mãi

Cụm từ 'stay young' là sự kết hợp của động từ 'stay' (nghĩa là duy trì, ở lại một trạng thái) và tính từ 'young' (trẻ). Cả hai từ này đều có nguồn gốc rất cổ xưa từ các ngôn ngữ tiền thân của tiếng Anh. 'Stay' phát triển từ tiếng Anh cổ 'staig' (đứng yên, dừng lại), trong khi 'young' đến từ tiếng Anh cổ 'geong'. Khi kết hợp lại, 'stay young' thể hiện một mong muốn hoặc trạng thái duy trì sự tươi trẻ, không chỉ về thể chất mà còn về tinh thần, một khát vọng vượt thời gian của con người.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tích cực, khuyến khích việc giữ gìn sức khỏe, tinh thần lạc quan và sự năng động để tận hưởng cuộc sống lâu dài. Nó không chỉ đơn thuần là vẻ bề ngoài trẻ trung mà còn bao gồm cả tinh thần và thể chất. Cần phân biệt với các cụm từ mang ý nghĩa tiêu cực như 'try to look younger' (cố gắng trông trẻ hơn) mang hàm ý giả tạo.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + to + stay young
  • try to try to stay young
    (cố gắng giữ trẻ)
  • want to want to stay young
    (muốn giữ trẻ)
  • help (someone) to help them to stay young
    (giúp họ giữ trẻ)
  • manage to manage to stay young
    (xoay sở để giữ trẻ)
Noun + to + stay young
  • secrets to secrets to stay young
    (bí quyết để giữ trẻ)
  • tips to tips to stay young
    (mẹo để giữ trẻ)
  • ways to ways to stay young
    (cách để giữ trẻ)
Adverb + stay young
  • forever stay forever young
    (mãi mãi trẻ trung)
  • eternally stay eternally young
    (duy trì vẻ trẻ trung vĩnh cửu)

Idioms

  • stay young at heart

    giữ tâm hồn trẻ trung, không bị tuổi tác chi phối về tinh thần

    "Even at 70, my grandmother stays young at heart, always trying new things and laughing often."

    (Dù đã 70 tuổi, bà tôi vẫn giữ tâm hồn trẻ trung, luôn thử những điều mới mẻ và thường xuyên cười.)

  • stay forever young

    mãi mãi trẻ trung (thường là một lời chúc, một khát vọng hoặc một niềm tin)

    "They wished each other to stay forever young and happy on their wedding day."

    (Họ chúc nhau mãi mãi trẻ trung và hạnh phúc trong ngày cưới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stay young

Verb Phrase
Lật mặt

Duy trì vẻ ngoài, thái độ hoặc mức độ hoạt động trẻ trung khi già đi.

"She exercises regularly and eats a healthy diet to stay young."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had taken better care of herself, she would have stayed young longer.
Nếu cô ấy chăm sóc bản thân tốt hơn, cô ấy đã có thể trẻ lâu hơn.
Phủ định
If they hadn't focused so much on their careers, they might not have stayed young at heart.
Nếu họ không tập trung quá nhiều vào sự nghiệp, có lẽ họ đã không giữ được tâm hồn trẻ trung.
Nghi vấn
Would he have stayed young if he had traveled the world more?
Liệu anh ấy có trẻ lâu hơn nếu anh ấy đi du lịch thế giới nhiều hơn không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is staying young by exercising regularly.
Cô ấy đang giữ dáng trẻ trung bằng cách tập thể dục thường xuyên.
Phủ định
He isn't staying young by eating junk food every day.
Anh ấy không giữ được vẻ trẻ trung vì ăn đồ ăn vặt mỗi ngày.
Nghi vấn
Are they staying young by using sunscreen?
Họ có đang giữ dáng trẻ trung bằng cách sử dụng kem chống nắng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stay young".

Suối nguồn tuổi trẻ

Trong văn hóa phương Tây, 'Suối nguồn tuổi trẻ' (Fountain of Youth) là một truyền thuyết cổ xưa về một con suối thần kỳ có khả năng phục hồi tuổi trẻ cho bất cứ ai uống nước hoặc tắm trong đó. Khái niệm này phản ánh khát vọng mãnh liệt của con người về sự vĩnh cửu và chống lại lão hóa, được nhắc đến trong nhiều câu chuyện và tác phẩm nghệ thuật, từ thời Hy Lạp cổ đại đến các cuộc thám hiểm của nhà chinh phạt Ponce de León.

Ngành công nghiệp chống lão hóa

Trong xã hội hiện đại, mong muốn 'stay young' đã phát triển thành một ngành công nghiệp khổng lồ. Từ mỹ phẩm, thực phẩm chức năng, đến các phương pháp phẫu thuật thẩm mỹ, liệu pháp tế bào gốc và công nghệ y tế tiên tiến, hàng tỷ đô la được chi tiêu mỗi năm cho các sản phẩm và dịch vụ hứa hẹn giúp con người giữ gìn vẻ ngoài và cảm giác trẻ trung. Điều này thể hiện áp lực xã hội và giá trị mà nhiều nền văn hóa đặt vào tuổi trẻ và vẻ đẹp không tuổi.