(Top Banner Ad)
gummy candy
A2
Danh từ A2 Ẩm thực

gummy candy

UK: /ˈɡʌmi ˈkændi/ • US: /ˈɡʌmi ˈkændi/

Nghĩa tiếng Việt

kẹo dẻo kẹo mềm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of gelatin-based candy that is chewy and often fruit-flavored.

Vietnamese Meaning

Một loại kẹo làm từ gelatin, có độ dai và thường có hương vị trái cây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My little sister loves to eat gummy candy."

    "Em gái tôi rất thích ăn kẹo dẻo."

  • "The kids were excited to see the variety of gummy candy at the store."

    "Bọn trẻ rất hào hứng khi thấy sự đa dạng của kẹo dẻo ở cửa hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gum chất dẻo dính (nhựa cây, kẹo cao su)
Adjective gummy dẻo, dính, có tính chất như kẹo cao su
Verb gum dính lại, nhai kẹo cao su
Noun candy kẹo, đồ ngọt
Verb candy kẹo hóa, bọc đường (trái cây, hạt)
Adjective candied được kẹo hóa, được bọc đường

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

English
gum
English
gummy
Persian
qand
Arabic
qandi
Old French
candi
English
candy
English
gummy candy

Nguồn gốc của 'Gum'

'Gum' (chất dẻo dính) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'kommi', qua tiếng Latin muộn 'gumma' và tiếng Pháp cổ 'gomme'. Từ 'gummy' (có tính chất dẻo, dính) được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-y' vào 'gum' để chỉ tính chất dẻo dai hoặc giống như kẹo cao su.

Nguồn gốc của 'Candy'

Từ 'candy' (kẹo) có một hành trình thú vị. Nó xuất phát từ tiếng Ba Tư 'qand', chỉ nước ép mía đường đã kết tinh. Từ này đi vào tiếng Ả Rập thành 'qandi', rồi sang tiếng Pháp cổ 'candi' (đường kết tinh), cuối cùng trở thành 'candy' trong tiếng Anh hiện đại, chỉ các loại đồ ngọt.

Kẹo dẻo Gummy Bear đầu tiên

Kẹo dẻo nổi tiếng nhất, Gummy Bear, được tạo ra vào năm 1922 bởi Hans Riegel ở Bonn, Đức. Ông là người sáng lập công ty Haribo. Lấy cảm hứng từ những chú gấu nhảy múa trong các lễ hội thời đó, ông đã tạo ra loại kẹo dẻo hình gấu nhỏ, dẻo dai và có hương vị trái cây, nhanh chóng trở thành một món ăn vặt được yêu thích trên toàn thế giới.

Usage Note

Gummy candy là một loại kẹo mềm, dẻo, thường có hình dạng các con vật, trái cây hoặc các hình thù ngộ nghĩnh khác. Điểm khác biệt chính của gummy candy so với các loại kẹo khác là kết cấu dai đặc trưng của nó. So với hard candy (kẹo cứng) hoặc chocolate, gummy candy mềm và dễ nhai hơn.

Prepositions

with of

'with' thường được sử dụng để mô tả hương vị: 'gummy candy with strawberry flavor' (kẹo dẻo vị dâu tây). 'of' có thể được sử dụng để chỉ thành phần: 'a bag of gummy candy' (một túi kẹo dẻo).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gummy candy
  • soft soft gummy candy
    (kẹo dẻo mềm)
  • chewy chewy gummy candy
    (kẹo dẻo dai)
  • fruit-flavored fruit-flavored gummy candy
    (kẹo dẻo vị trái cây)
  • sour sour gummy candy
    (kẹo dẻo chua)
  • colorful colorful gummy candy
    (kẹo dẻo nhiều màu sắc)
Verb + gummy candy
  • eat eat gummy candy
    (ăn kẹo dẻo)
  • chew chew gummy candy
    (nhai kẹo dẻo)
  • buy buy gummy candy
    (mua kẹo dẻo)
  • share share gummy candy
    (chia sẻ kẹo dẻo)

Idioms

  • gummy bear hug

    cái ôm ấm áp, chặt chẽ (như một chú gấu bông mềm mại), thường mang tính vui đùa

    "My little niece gave me a big gummy bear hug when I arrived."

    (Cháu gái bé bỏng của tôi đã cho tôi một cái ôm 'gấu bông' thật chặt khi tôi đến.)

  • to have a soft spot for gummy candy

    có một niềm yêu thích đặc biệt với kẹo dẻo

    "Even as an adult, I still have a soft spot for gummy candy, especially the sour ones."

    (Ngay cả khi đã trưởng thành, tôi vẫn có một niềm yêu thích đặc biệt với kẹo dẻo, đặc biệt là loại chua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gummy candy

Danh từ
Lật mặt

Một loại kẹo làm từ gelatin, có độ dai và thường có hương vị trái cây.

"My little sister loves to eat gummy candy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have been eating gummy candy all day because I have a sweet tooth.
Tôi đã ăn kẹo dẻo cả ngày vì tôi hảo ngọt.
Phủ định
She hasn't been buying gummy candy lately; she's trying to eat healthier.
Cô ấy dạo này không mua kẹo dẻo nữa; cô ấy đang cố gắng ăn uống lành mạnh hơn.
Nghi vấn
Have you been hiding gummy candy from me?
Bạn có đang giấu kẹo dẻo khỏi tôi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gummy candy".

Biểu tượng của niềm vui tuổi thơ

Kẹo dẻo, đặc biệt là Gummy Bears, đã trở thành một biểu tượng của tuổi thơ và niềm vui ở nhiều nước phương Tây. Chúng thường được dùng làm quà tặng, phần thưởng cho trẻ em và là món ăn vặt không thể thiếu trong các bữa tiệc sinh nhật hay buổi đi chơi. Hình dáng đa dạng từ động vật, trái cây đến các nhân vật hoạt hình cũng góp phần tạo nên sự hấp dẫn của chúng.

Món đồ ngọt phổ biến trong lễ Halloween

Ở các nước phương Tây, kẹo dẻo là một trong những loại kẹo được yêu thích nhất trong dịp lễ Halloween. Trẻ em trong trang phục hóa trang thường hô vang 'trick or treat' để xin kẹo, và kẹo dẻo luôn là món quà được chào đón nhiệt liệt, cùng với sô cô la và các loại kẹo khác.