(Top Banner Ad)
haggard
B2
adjective B2 Sức khỏe & Ngoại hình

haggard

UK: /ˈhæɡəd/ • US: /ˈhæɡərd/

Nghĩa tiếng Việt

tiều tụy hốc hác xanh xao tàn tạ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Looking exhausted and unwell, especially from fatigue, worry, or suffering.

Vietnamese Meaning

Có vẻ mệt mỏi và ốm yếu, đặc biệt là do kiệt sức, lo lắng hoặc đau khổ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She looked pale and haggard after a sleepless night."

    "Cô ấy trông xanh xao và hốc hác sau một đêm mất ngủ."

  • "The prisoners were thin and haggard."

    "Các tù nhân gầy gò và tiều tụy."

  • "He looked haggard and distraught."

    "Anh ta trông hốc hác và đau khổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective haggard phờ phạc, hốc hác, tiều tụy
Adverb haggardly một cách phờ phạc, hốc hác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe & Ngoại hình

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
hagard
Old French
hagard
Old High German
hag

Nguồn gốc của 'haggard'

Từ 'haggard' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'hagard', có nghĩa là 'chim ưng hoang dã' (falcon). Ban đầu, nó dùng để mô tả vẻ ngoài hoang dại, không được chăm sóc của những con chim này. Sau đó, nghĩa này mở rộng để chỉ vẻ mệt mỏi, hốc hác của con người, như thể họ đã trải qua nhiều khó khăn.

Usage Note

Từ 'haggard' diễn tả một vẻ ngoài tiều tụy, hốc hác, thường thấy ở những người trải qua thời gian khó khăn hoặc thiếu ngủ. Nó nhấn mạnh sự xuống sắc về mặt thể chất do những yếu tố bên trong như căng thẳng hoặc bệnh tật, chứ không chỉ đơn thuần là mệt mỏi tạm thời. Nó mạnh hơn 'tired' (mệt mỏi) và gần nghĩa với 'gaunt' (xanh xao, gầy gò) nhưng 'gaunt' thường nhấn mạnh sự gầy gò hơn là sự mệt mỏi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + haggard
  • looking looking haggard
    (trông phờ phạc)
  • visibly visibly haggard
    (phờ phạc thấy rõ)
  • gaunt gaunt and haggard
    (gầy gò và hốc hác)
Verb + haggard
  • become become haggard
    (trở nên phờ phạc)
  • look look haggard
    (trông có vẻ phờ phạc)

Idioms

  • look like death warmed up

    trông rất ốm yếu, phờ phạc (gần như chết)

    "You look like death warmed up! What's wrong?"

    (Trông cậu như sắp chết đến nơi rồi! Có chuyện gì vậy?)

  • worn to a shadow

    mệt mỏi, gầy yếu đến mức chỉ còn da bọc xương, phờ phạc

    "After weeks of caring for her sick mother, she was worn to a shadow."

    (Sau nhiều tuần chăm sóc mẹ ốm, cô ấy đã phờ phạc đi rất nhiều.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

haggard

adjective
Lật mặt

Có vẻ mệt mỏi và ốm yếu, đặc biệt là do kiệt sức, lo lắng hoặc đau khổ.

"She looked pale and haggard after a sleepless night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he looked so haggard after the marathon was not surprising.
Việc anh ấy trông tiều tụy sau cuộc marathon không có gì đáng ngạc nhiên.
Phủ định
Whether she was so haggard because of lack of sleep wasn't clear.
Liệu cô ấy tiều tụy như vậy có phải vì thiếu ngủ hay không vẫn chưa rõ.
Nghi vấn
Why he appeared so haggard after only one night is a mystery.
Tại sao anh ta trông tiều tụy sau chỉ một đêm là một bí ẩn.

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the ordeal, to see him so haggard was truly heartbreaking.
Sau thử thách, nhìn thấy anh ấy tiều tụy như vậy thật sự rất đau lòng.
Phủ định
It's important not to appear haggard during a job interview, even if you're stressed.
Điều quan trọng là không được trông tiều tụy trong buổi phỏng vấn xin việc, ngay cả khi bạn đang căng thẳng.
Nghi vấn
Why does she seem to want to look so haggard for the role?
Tại sao cô ấy dường như muốn trông tiều tụy như vậy cho vai diễn?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He looked haggard after working long hours on the project.
Anh ấy trông tiều tụy sau nhiều giờ làm việc cho dự án.
Phủ định
She didn't look haggard, despite the stress of the situation.
Cô ấy không trông tiều tụy, mặc dù tình hình căng thẳng.
Nghi vấn
Does he look haggard after his illness?
Anh ấy có vẻ tiều tụy sau trận ốm không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she looked haggard after working two jobs.
Cô ấy nói rằng cô ấy trông tiều tụy sau khi làm hai công việc.
Phủ định
He told me that he didn't look haggard, despite the sleepless night.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không trông tiều tụy, mặc dù đã trải qua một đêm mất ngủ.
Nghi vấn
She asked if he looked haggard after the marathon.
Cô ấy hỏi liệu anh ấy có trông tiều tụy sau cuộc thi marathon không.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She looks haggard, doesn't she?
Cô ấy trông tiều tụy, phải không?
Phủ định
He isn't haggard after the vacation, is he?
Anh ấy không tiều tụy sau kỳ nghỉ, phải không?
Nghi vấn
They are haggard, aren't they?
Họ tiều tụy, phải không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has looked haggard since she started working two jobs.
Cô ấy trông hốc hác từ khi bắt đầu làm hai công việc.
Phủ định
He hasn't looked so haggard even after running the marathon.
Anh ấy trông không hề hốc hác ngay cả sau khi chạy marathon.
Nghi vấn
Has she looked haggard lately?
Gần đây cô ấy có vẻ hốc hác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "haggard".

Vẻ đẹp và sức khỏe

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, vẻ ngoài tươi tắn, khỏe mạnh thường được đánh giá cao. Vẻ ngoài 'haggard' có thể bị coi là dấu hiệu của sự thiếu quan tâm đến bản thân, hoặc do áp lực cuộc sống gây ra.