(Top Banner Ad)
hair growth inhibitor
C1
Noun C1 Cosmetics/Dermatology

hair growth inhibitor

Nghĩa tiếng Việt

chất ức chế mọc lông thuốc ức chế mọc lông sản phẩm ngăn mọc lông
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A substance or agent that slows down or stops the growth of hair.

Vietnamese Meaning

Một chất hoặc tác nhân làm chậm hoặc ngăn chặn sự phát triển của lông/tóc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used a hair growth inhibitor to reduce the frequency of shaving."

    "Cô ấy đã sử dụng chất ức chế mọc lông để giảm tần suất cạo lông."

  • "The cream contains a hair growth inhibitor that weakens the hair follicles."

    "Kem chứa chất ức chế mọc lông làm suy yếu nang lông."

  • "Laser hair removal can act as a long-term hair growth inhibitor."

    "Triệt lông bằng laser có thể hoạt động như một chất ức chế mọc lông dài hạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hair Lông, tóc
Adjective hairy Nhiều lông, có lông
Adjective hairless Không có lông, nhẵn
Verb grow Mọc, phát triển
Noun growth Sự phát triển, sự mọc
Verb inhibit Ức chế, kìm hãm
Noun inhibition Sự ức chế, sự kìm hãm
Noun inhibitor Chất ức chế

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cosmetics/Dermatology

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hær
Old English
grōwth
Latin
inhibere
English (17th C.)
inhibit
English (17th C.)
inhibitor
Modern English
hair growth inhibitor

Nguồn gốc của cụm từ "hair growth inhibitor"

Cụm từ "hair growth inhibitor" (chất ức chế mọc lông/tóc) là một thuật ngữ ghép hiện đại, được tạo thành từ ba từ tiếng Anh có nguồn gốc độc lập. "Hair" (lông/tóc) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "hær". "Growth" (sự phát triển) cũng bắt nguồn từ tiếng Anh cổ "grōwth", liên quan đến động từ "grow" (mọc). "Inhibitor" (chất ức chế) lại có nguồn gốc từ động từ Latin "inhibere" (ngăn chặn, kìm hãm), thông qua động từ "inhibit" trong tiếng Anh và thêm hậu tố "-or" để tạo thành danh từ chỉ tác nhân. Khi ghép lại, cụm từ này mô tả chính xác chức năng của một chất hoặc sản phẩm được thiết kế để làm chậm hoặc ngăn chặn sự phát triển của lông/tóc, phản ánh sự phát triển của ngành hóa mỹ phẩm và y học hiện đại.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực mỹ phẩm và da liễu, liên quan đến các sản phẩm hoặc phương pháp điều trị nhằm giảm lượng lông/tóc không mong muốn. Nó có thể đề cập đến các thành phần bôi ngoài da, thuốc uống hoặc các liệu pháp như laser.

Prepositions

for

The preposition 'for' is used to specify the purpose or condition the inhibitor is intended to address. For example, 'a hair growth inhibitor for facial hair'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hair growth inhibitor
  • effective effective hair growth inhibitor
    (chất ức chế mọc lông/tóc hiệu quả)
  • natural natural hair growth inhibitor
    (chất ức chế mọc lông/tóc tự nhiên)
  • topical topical hair growth inhibitor
    (chất ức chế mọc lông/tóc dùng ngoài da)
  • permanent permanent hair growth inhibitor
    (chất ức chế mọc lông/tóc vĩnh viễn)
Verb + hair growth inhibitor
  • apply apply a hair growth inhibitor
    (bôi/thoa chất ức chế mọc lông/tóc)
  • use use a hair growth inhibitor
    (sử dụng chất ức chế mọc lông/tóc)
  • develop develop a hair growth inhibitor
    (phát triển một chất ức chế mọc lông/tóc)
Noun + hair growth inhibitor
  • product hair growth inhibitor product
    (sản phẩm ức chế mọc lông/tóc)
  • cream hair growth inhibitor cream
    (kem ức chế mọc lông/tóc)
  • treatment hair growth inhibitor treatment
    (liệu pháp/phương pháp điều trị ức chế mọc lông/tóc)

Idioms

  • use a hair growth inhibitor regularly

    thường xuyên sử dụng chất ức chế mọc lông/tóc

    "She decided to use a hair growth inhibitor regularly after waxing."

    (Cô ấy quyết định thường xuyên sử dụng chất ức chế mọc lông/tóc sau khi tẩy lông bằng sáp.)

  • a natural hair growth inhibitor

    một chất ức chế mọc lông/tóc tự nhiên

    "Many seek a natural hair growth inhibitor for sensitive skin."

    (Nhiều người tìm kiếm một chất ức chế mọc lông/tóc tự nhiên cho da nhạy cảm.)

  • to formulate a hair growth inhibitor cream

    pha chế kem ức chế mọc lông/tóc

    "Scientists are working to formulate a new hair growth inhibitor cream."

    (Các nhà khoa học đang nghiên cứu để pha chế một loại kem ức chế mọc lông/tóc mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hair growth inhibitor

Noun
Lật mặt

Một chất hoặc tác nhân làm chậm hoặc ngăn chặn sự phát triển của lông/tóc.

"She used a hair growth inhibitor to reduce the frequency of shaving."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hair growth inhibitor".

Tiêu chuẩn vẻ đẹp và loại bỏ lông

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và ngày càng phổ biến trên toàn cầu, làn da mịn màng, không có lông (đặc biệt ở phụ nữ) thường được coi là một tiêu chuẩn của vẻ đẹp và sự nữ tính. Điều này thúc đẩy nhu cầu về các sản phẩm và phương pháp loại bỏ lông, từ cạo, waxing đến triệt lông bằng laser. Các chất ức chế mọc lông/tóc ra đời nhằm đáp ứng mong muốn duy trì làn da mịn màng lâu hơn, giảm tần suất loại bỏ lông và mang lại sự tiện lợi, tự tin cho người sử dụng.

Ngành công nghiệp mỹ phẩm và giải pháp tiện lợi

Sự phát triển của ngành công nghiệp mỹ phẩm và dược phẩm đã tạo ra nhiều giải pháp cho các nhu cầu làm đẹp khác nhau. Chất ức chế mọc lông/tóc là một ví dụ điển hình, minh chứng cho việc ngành này không ngừng nghiên cứu và phát triển các sản phẩm tiên tiến. Chúng đại diện cho xu hướng tìm kiếm các giải pháp làm đẹp không chỉ hiệu quả mà còn tiện lợi và an toàn, giúp cá nhân kiểm soát ngoại hình của mình một cách dễ dàng hơn trong cuộc sống hiện đại bận rộn.