hair growth inhibitor
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A substance or agent that slows down or stops the growth of hair.
Vietnamese Meaning
Một chất hoặc tác nhân làm chậm hoặc ngăn chặn sự phát triển của lông/tóc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She used a hair growth inhibitor to reduce the frequency of shaving."
"Cô ấy đã sử dụng chất ức chế mọc lông để giảm tần suất cạo lông."
-
"The cream contains a hair growth inhibitor that weakens the hair follicles."
"Kem chứa chất ức chế mọc lông làm suy yếu nang lông."
-
"Laser hair removal can act as a long-term hair growth inhibitor."
"Triệt lông bằng laser có thể hoạt động như một chất ức chế mọc lông dài hạn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực mỹ phẩm và da liễu, liên quan đến các sản phẩm hoặc phương pháp điều trị nhằm giảm lượng lông/tóc không mong muốn. Nó có thể đề cập đến các thành phần bôi ngoài da, thuốc uống hoặc các liệu pháp như laser.
Prepositions
The preposition 'for' is used to specify the purpose or condition the inhibitor is intended to address. For example, 'a hair growth inhibitor for facial hair'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective effective hair growth inhibitor (chất ức chế mọc lông/tóc hiệu quả)
-
natural natural hair growth inhibitor (chất ức chế mọc lông/tóc tự nhiên)
-
topical topical hair growth inhibitor (chất ức chế mọc lông/tóc dùng ngoài da)
-
permanent permanent hair growth inhibitor (chất ức chế mọc lông/tóc vĩnh viễn)
-
apply apply a hair growth inhibitor (bôi/thoa chất ức chế mọc lông/tóc)
-
use use a hair growth inhibitor (sử dụng chất ức chế mọc lông/tóc)
-
develop develop a hair growth inhibitor (phát triển một chất ức chế mọc lông/tóc)
-
product hair growth inhibitor product (sản phẩm ức chế mọc lông/tóc)
-
cream hair growth inhibitor cream (kem ức chế mọc lông/tóc)
-
treatment hair growth inhibitor treatment (liệu pháp/phương pháp điều trị ức chế mọc lông/tóc)
Idioms
-
use a hair growth inhibitor regularly
thường xuyên sử dụng chất ức chế mọc lông/tóc
"She decided to use a hair growth inhibitor regularly after waxing."
(Cô ấy quyết định thường xuyên sử dụng chất ức chế mọc lông/tóc sau khi tẩy lông bằng sáp.)
-
a natural hair growth inhibitor
một chất ức chế mọc lông/tóc tự nhiên
"Many seek a natural hair growth inhibitor for sensitive skin."
(Nhiều người tìm kiếm một chất ức chế mọc lông/tóc tự nhiên cho da nhạy cảm.)
-
to formulate a hair growth inhibitor cream
pha chế kem ức chế mọc lông/tóc
"Scientists are working to formulate a new hair growth inhibitor cream."
(Các nhà khoa học đang nghiên cứu để pha chế một loại kem ức chế mọc lông/tóc mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hair growth inhibitor
NounMột chất hoặc tác nhân làm chậm hoặc ngăn chặn sự phát triển của lông/tóc.
"She used a hair growth inhibitor to reduce the frequency of shaving."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hair growth inhibitor".
