(Top Banner Ad)
hair growth stimulant
C1
Noun C1 Y học/Dược phẩm/Mỹ phẩm

hair growth stimulant

UK: /heə ɡrəʊθ ˈstɪmjʊlənt/ • US: /her ɡroʊθ ˈstɪmjələnt/

Nghĩa tiếng Việt

chất kích thích mọc tóc thuốc kích thích mọc tóc phương pháp kích thích mọc tóc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A substance or treatment that promotes or encourages the growth of hair.

Vietnamese Meaning

Một chất hoặc phương pháp điều trị giúp thúc đẩy hoặc khuyến khích sự phát triển của tóc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Minoxidil is a common hair growth stimulant."

    "Minoxidil là một chất kích thích mọc tóc phổ biến."

  • "The study investigated the efficacy of a new hair growth stimulant."

    "Nghiên cứu đã điều tra hiệu quả của một chất kích thích mọc tóc mới."

  • "Many people seek hair growth stimulants as a solution to hair loss."

    "Nhiều người tìm kiếm các chất kích thích mọc tóc như một giải pháp cho rụng tóc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hair tóc
Adj hairy có lông, nhiều lông (trên cơ thể)
Noun hairline đường chân tóc
Verb grow mọc, phát triển
Noun growth sự phát triển, sự tăng trưởng
Adj growing đang phát triển, ngày càng tăng
Noun stimulant chất kích thích
Verb stimulate kích thích, khuyến khích
Noun stimulation sự kích thích
Adj stimulating có tính kích thích, thú vị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Dược phẩm/Mỹ phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*k̑ēr- ('head', root for 'hair')
Proto-Germanic
*hērą ('hair')
Old English
hǣr ('hair')
Proto-Indo-European
*gʰerh₃- ('to grow')
Proto-Germanic
*grōaną ('to grow')
Old English
grōwþ ('growth')
Latin
stimulus ('a goad, prick')
Latin
stimulare ('to urge, rouse')
Latin
stimulans (present participle of 'stimulare')
Modern English
hair growth stimulant (compound term)

Nguồn gốc của các từ cấu thành

Cụm từ 'hair growth stimulant' là sự kết hợp của ba từ riêng biệt có nguồn gốc sâu xa. 'Hair' (tóc) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'hǣr', có liên quan đến các từ chỉ 'đầu' trong ngôn ngữ Ấn-Âu nguyên thủy. 'Growth' (sự phát triển) cũng có từ tiếng Anh cổ 'grōwþ', xuất phát từ động từ 'grow' (mọc, lớn lên). 'Stimulant' (chất kích thích) đến từ tiếng Latin 'stimulans', là dạng hiện tại phân từ của động từ 'stimulare' (khuyến khích, thúc đẩy), bản thân nó lại từ 'stimulus' (cái thúc, cái châm chọc). Dù từng từ có lịch sử riêng, việc kết hợp chúng thành 'chất kích thích mọc tóc' là một sự phát triển tương đối hiện đại để mô tả một loại sản phẩm hoặc chất cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh của các sản phẩm hoặc phương pháp điều trị rụng tóc hoặc muốn tăng cường sự phát triển của tóc. Nó bao gồm cả các thành phần dược phẩm hoạt tính và các biện pháp chăm sóc hỗ trợ. Khác với các sản phẩm 'hair growth enhancer' (tăng cường mọc tóc) mang tính chung chung hơn, 'stimulant' nhấn mạnh vào cơ chế kích thích trực tiếp.

Prepositions

for

"for" được dùng để chỉ mục đích sử dụng, ví dụ: 'This is a hair growth stimulant for thinning hair.' (Đây là chất kích thích mọc tóc cho tóc thưa).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hair growth stimulant
  • effective an effective hair growth stimulant
    (một chất kích thích mọc tóc hiệu quả)
  • natural a natural hair growth stimulant
    (một chất kích thích mọc tóc tự nhiên)
  • topical a topical hair growth stimulant
    (một chất kích thích mọc tóc dùng ngoài da)
  • potent a potent hair growth stimulant
    (một chất kích thích mọc tóc mạnh mẽ)
  • new new hair growth stimulants
    (các chất kích thích mọc tóc mới)
Verb + hair growth stimulant
  • use to use a hair growth stimulant
    (sử dụng một chất kích thích mọc tóc)
  • apply to apply a hair growth stimulant
    (thoa một chất kích thích mọc tóc)
  • develop to develop hair growth stimulants
    (phát triển các chất kích thích mọc tóc)
  • contain products that contain hair growth stimulants
    (các sản phẩm chứa chất kích thích mọc tóc)
Noun + hair growth stimulant
  • types of different types of hair growth stimulants
    (các loại chất kích thích mọc tóc khác nhau)
  • benefits of the benefits of hair growth stimulants
    (lợi ích của chất kích thích mọc tóc)
  • research on research on hair growth stimulants
    (nghiên cứu về chất kích thích mọc tóc)

Idioms

  • seek hair growth stimulants

    tìm kiếm các chất kích thích mọc tóc (chỉ sự nỗ lực tìm giải pháp cho vấn đề rụng tóc)

    "Many people experiencing thinning hair actively seek hair growth stimulants to restore their locks."

    (Nhiều người bị tóc mỏng đang tích cực tìm kiếm các chất kích thích mọc tóc để phục hồi mái tóc của mình.)

  • a breakthrough in hair growth stimulants

    một bước đột phá trong các chất kích thích mọc tóc (chỉ một sự phát triển quan trọng hoặc khám phá mới)

    "Scientists announced a major breakthrough in hair growth stimulants after years of dedicated research."

    (Các nhà khoa học đã công bố một bước đột phá lớn trong các chất kích thích mọc tóc sau nhiều năm nghiên cứu chuyên sâu.)

  • rely on hair growth stimulants

    phụ thuộc vào chất kích thích mọc tóc (chỉ sự dựa dẫm vào sản phẩm để duy trì tình trạng tóc)

    "Some individuals rely on hair growth stimulants as part of their daily regimen to maintain hair density."

    (Một số cá nhân phụ thuộc vào chất kích thích mọc tóc như một phần của chế độ hàng ngày để duy trì mật độ tóc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hair growth stimulant

Noun
Lật mặt

Một chất hoặc phương pháp điều trị giúp thúc đẩy hoặc khuyến khích sự phát triển của tóc.

"Minoxidil is a common hair growth stimulant."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new hair growth stimulant, which many people are eager to try, promises thicker hair in just a few weeks.
Loại thuốc kích thích mọc tóc mới, thứ mà nhiều người đang mong muốn thử, hứa hẹn mái tóc dày hơn chỉ trong vài tuần.
Phủ định
This serum, which is not a hair growth stimulant, mainly focuses on moisturizing the scalp.
Loại serum này, thứ không phải là thuốc kích thích mọc tóc, chủ yếu tập trung vào việc dưỡng ẩm da đầu.
Nghi vấn
Is this product, which claims to be a hair growth stimulant, actually effective?
Sản phẩm này, thứ tuyên bố là thuốc kích thích mọc tóc, có thực sự hiệu quả không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hair growth stimulant is believed to be used by many customers.
Thuốc kích thích mọc tóc được cho là được sử dụng bởi nhiều khách hàng.
Phủ định
The hair growth stimulant was not considered to be tested thoroughly enough before release.
Thuốc kích thích mọc tóc đã không được xem xét kiểm tra đủ kỹ lưỡng trước khi phát hành.
Nghi vấn
Will the hair growth stimulant be marketed as a safe alternative?
Liệu thuốc kích thích mọc tóc sẽ được tiếp thị như một giải pháp thay thế an toàn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hair growth stimulant".

Nhan sắc và Tóc trong Xã hội

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, mái tóc dày, óng ả thường được coi là biểu tượng của tuổi trẻ, sức khỏe và vẻ đẹp. Rụng tóc hoặc tóc mỏng có thể ảnh hưởng đáng kể đến sự tự tin và hình ảnh cá nhân. Vì vậy, sự ra đời và phát triển của 'hair growth stimulant' không chỉ là một tiến bộ khoa học mà còn phản ánh mong muốn sâu sắc của con người về việc duy trì vẻ ngoài trẻ trung và tự tin trong xã hội hiện đại.

Từ Bài Thuốc Dân Gian đến Công Nghệ Hiện Đại

Lịch sử tìm kiếm các giải pháp cho rụng tóc đã có từ hàng ngàn năm, với nhiều nền văn hóa sử dụng các loại thảo mộc, dầu tự nhiên và bài thuốc dân gian. 'Hair growth stimulant' hiện đại là sự kế thừa của truyền thống này, nhưng được phát triển dựa trên nghiên cứu khoa học và công nghệ tiên tiến. Chúng đại diện cho sự giao thoa giữa mong muốn lâu đời của con người về mái tóc khỏe mạnh và khả năng của y học, hóa học hiện đại trong việc biến điều đó thành hiện thực.