(Top Banner Ad)
hair replacement
B1
danh từ B1 Y học/Thẩm mỹ

hair replacement

UK: /ˈheə(r) riˌpleɪsmənt/ • US: /ˈher riˌpleɪsmənt/

Nghĩa tiếng Việt

phục hồi tóc thay thế tóc trồng tóc (bao gồm cả phẫu thuật và không phẫu thuật) cấy tóc (phẫu thuật)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process or method of restoring hair to areas of the scalp where it has been lost.

Vietnamese Meaning

Quá trình hoặc phương pháp phục hồi tóc cho những vùng da đầu bị rụng tóc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He opted for hair replacement after experiencing significant hair loss."

    "Anh ấy đã chọn phương pháp phục hồi tóc sau khi bị rụng tóc đáng kể."

  • "The clinic specializes in various hair replacement techniques."

    "Phòng khám chuyên về các kỹ thuật phục hồi tóc khác nhau."

  • "Non-surgical hair replacement is a popular option for many men."

    "Phục hồi tóc không phẫu thuật là một lựa chọn phổ biến cho nhiều người đàn ông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hair tóc
Verb replace thay thế
Noun replacement sự thay thế, vật thay thế
Adjective replaceable có thể thay thế được

Synonyms

hair restoration (phục hồi tóc)hair addition (thêm tóc)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Thẩm mỹ

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hær
Middle English
hair
Latin
re-
Old French
placer
English
replace
English
replacement
Modern English
hair replacement

Nguồn gốc đơn giản của 'hair replacement'

Cụm từ 'hair replacement' là một thuật ngữ ghép khá trực tiếp trong tiếng Anh hiện đại. Nó kết hợp danh từ 'hair' (tóc), có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hær', và danh từ 'replacement' (sự thay thế), mà bản thân nó lại được hình thành từ động từ 'replace' (thay thế) với tiền tố 're-' (lại, một lần nữa) và gốc 'place' (đặt, để) từ tiếng Pháp cổ. Do đó, 'hair replacement' đơn giản có nghĩa là 'sự thay thế tóc' để mô tả các phương pháp khôi phục tóc đã mất.

Usage Note

Cụm từ 'hair replacement' thường được dùng để chỉ các phương pháp không phẫu thuật như đội tóc giả, gắn tóc (hair systems), hoặc các phương pháp phẫu thuật như cấy tóc (hair transplant). Nó bao hàm một phạm vi rộng hơn so với 'hair transplant', vốn chỉ đề cập đến phương pháp phẫu thuật.

Prepositions

for with

'Hair replacement for' ám chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: hair replacement for baldness). 'Hair replacement with' ám chỉ phương pháp được sử dụng (ví dụ: hair replacement with a hair system).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hair replacement
  • surgical surgical hair replacement
    (thay tóc bằng phẫu thuật (cấy tóc))
  • non-surgical non-surgical hair replacement
    (thay tóc không phẫu thuật)
  • natural natural hair replacement
    (thay tóc tự nhiên)
  • effective effective hair replacement
    (thay tóc hiệu quả)
Verb + hair replacement
  • undergo undergo hair replacement
    (trải qua quá trình thay tóc)
  • consider consider hair replacement
    (cân nhắc việc thay tóc)
  • offer offer hair replacement
    (cung cấp dịch vụ thay tóc)
Noun + hair replacement (as modifier)
  • hair replacement hair replacement system
    (hệ thống thay tóc)
  • hair replacement hair replacement procedure
    (quy trình thay tóc)
  • hair replacement hair replacement clinic
    (phòng khám thay tóc)

Idioms

  • to explore hair replacement options

    khám phá các lựa chọn thay thế tóc

    "Many people start by exploring hair replacement options before committing to a procedure."

    (Nhiều người bắt đầu bằng cách khám phá các lựa chọn thay thế tóc trước khi quyết định thực hiện một quy trình.)

  • to invest in hair replacement

    đầu tư vào việc thay thế tóc

    "He decided to invest in hair replacement to boost his confidence."

    (Anh ấy quyết định đầu tư vào việc thay thế tóc để tăng sự tự tin của mình.)

  • the journey of hair replacement

    hành trình thay thế tóc (ám chỉ quá trình từ quyết định đến kết quả)

    "The journey of hair replacement can be long, but the results are often worth it."

    (Hành trình thay thế tóc có thể dài, nhưng kết quả thường rất đáng giá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hair replacement

danh từ
Lật mặt

Quá trình hoặc phương pháp phục hồi tóc cho những vùng da đầu bị rụng tóc.

"He opted for hair replacement after experiencing significant hair loss."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hair replacement".

Tầm quan trọng của tóc trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, mái tóc thường được xem là biểu tượng của tuổi trẻ, sức sống, và sự hấp dẫn. Rụng tóc có thể dẫn đến sự tự ti hoặc ảnh hưởng đến sự tự tin của một người. Các phương pháp thay thế tóc (hair replacement) ra đời nhằm giải quyết những lo ngại này, giúp mọi người lấy lại vẻ ngoài và sự tự tin về bản thân.

Sự tiến bộ của công nghệ thay tóc

Lịch sử của việc thay thế tóc đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển. Từ những bộ tóc giả (wigs) hoặc tóc giả che hói (toupees) dễ nhận thấy trong quá khứ, công nghệ hiện đại đã cho phép tạo ra các giải pháp thay tóc tự nhiên hơn nhiều. Bao gồm cả cấy tóc phẫu thuật (hair transplant surgery) và các hệ thống thay tóc không phẫu thuật tiên tiến, phản ánh nhu cầu xã hội ngày càng cao về các giải pháp thẩm mỹ tinh tế và hiệu quả.