(Top Banner Ad)
hand lotion
A2
Danh từ A2 Chăm sóc cá nhân

hand lotion

UK: /hænd ˈləʊʃən/ • US: /hænd ˈloʊʃən/

Nghĩa tiếng Việt

kem dưỡng da tay sữa dưỡng da tay
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cosmetic preparation for softening the skin of the hands.

Vietnamese Meaning

Một chế phẩm mỹ phẩm để làm mềm da tay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She applied hand lotion to her hands after washing them."

    "Cô ấy thoa kem dưỡng da tay lên tay sau khi rửa tay."

  • "I always keep a bottle of hand lotion in my bag."

    "Tôi luôn giữ một chai kem dưỡng da tay trong túi của mình."

  • "This hand lotion smells like roses."

    "Loại kem dưỡng da tay này có mùi hoa hồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hand Bàn tay
Verb handle Xử lý, cầm nắm
Adjective handy Tiện dụng, khéo tay
Noun lotion Dung dịch dưỡng da, thuốc nước
Verb lotion Bôi kem dưỡng da (thường dùng ở dạng văn nói hoặc chỉ hành động)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chăm sóc cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*handuz*
Old English
hand
Latin
*lōtiō*
Old French
lotion
Modern English
hand lotion (compound)

Nguồn gốc từ 'hand'

Từ 'hand' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic cổ đại '*handuz*', chỉ bộ phận cơ thể dùng để nắm giữ và thao tác. Nó đã tiến hóa thành 'hand' trong tiếng Anh cổ và giữ nguyên nghĩa cho đến ngày nay.

Nguồn gốc từ 'lotion'

Từ 'lotion' xuất phát từ tiếng Latinh '*lōtiō*', có nghĩa là 'sự rửa' hoặc 'hành động rửa'. Từ này đi qua tiếng Pháp cổ ('lotion') trước khi vào tiếng Anh, vẫn giữ ý nghĩa liên quan đến chất lỏng dùng để bôi rửa hoặc chăm sóc da.

Sự kết hợp của 'hand lotion'

'Hand lotion' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp hai từ có nguồn gốc riêng biệt này để chỉ một loại kem hoặc chất lỏng chuyên dùng để dưỡng ẩm và chăm sóc da tay.

Usage Note

Hand lotion là một loại kem dưỡng da được thiết kế đặc biệt để sử dụng trên tay. Nó thường được sử dụng để giữ ẩm và bảo vệ da tay khỏi bị khô và nứt nẻ, đặc biệt là trong thời tiết lạnh hoặc sau khi rửa tay thường xuyên. Sản phẩm này khác với body lotion vì nó thường có công thức nhẹ hơn và không gây nhờn, phù hợp với làn da tay mỏng manh.

Prepositions

with for

Dùng 'with' để chỉ thành phần có trong lotion (ví dụ: 'hand lotion with aloe vera'). Dùng 'for' để chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: 'hand lotion for dry skin').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hand lotion
  • moisturizing moisturizing hand lotion
    (kem dưỡng ẩm da tay)
  • nourishing nourishing hand lotion
    (kem dưỡng da tay bổ dưỡng)
  • scented scented hand lotion
    (kem dưỡng da tay có mùi thơm)
  • travel-sized travel-sized hand lotion
    (kem dưỡng da tay cỡ du lịch)
  • anti-aging anti-aging hand lotion
    (kem dưỡng da tay chống lão hóa)
Verb + hand lotion
  • apply apply hand lotion
    (thoa kem dưỡng da tay)
  • rub in rub in hand lotion
    (xoa kem dưỡng da tay (để thấm vào da))
  • use use hand lotion
    (sử dụng kem dưỡng da tay)
  • smooth on smooth on hand lotion
    (thoa đều kem dưỡng da tay)
Quantity/Container + of hand lotion
  • a bottle of a bottle of hand lotion
    (một chai kem dưỡng da tay)
  • a pump of a pump of hand lotion
    (một lần nhấn kem dưỡng da tay (từ chai có vòi bơm))
  • a tube of a tube of hand lotion
    (một tuýp kem dưỡng da tay)

Idioms

  • keep hand lotion handy

    luôn có kem dưỡng da tay trong tầm tay/sẵn sàng sử dụng

    "I always keep hand lotion handy in my purse, especially in winter."

    (Tôi luôn giữ kem dưỡng da tay trong túi xách để tiện dùng, đặc biệt vào mùa đông.)

  • a dab of hand lotion

    một chút kem dưỡng da tay (một lượng nhỏ)

    "Just a dab of hand lotion is enough to moisturize your hands."

    (Chỉ cần một chút kem dưỡng da tay là đủ để làm ẩm bàn tay bạn rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hand lotion

Danh từ
Lật mặt

Một chế phẩm mỹ phẩm để làm mềm da tay.

"She applied hand lotion to her hands after washing them."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hand lotion".

Chăm sóc da tay thiết yếu

Kem dưỡng da tay là một sản phẩm chăm sóc cá nhân thiết yếu ở nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở những vùng khí hậu khô hanh hoặc với những người thường xuyên rửa tay. Nó giúp ngăn ngừa khô da, nứt nẻ và giữ cho da tay mềm mại, mịn màng, là một phần quan trọng trong chu trình tự chăm sóc.

Quà tặng và thể hiện sự quan tâm

Kem dưỡng da tay thường được coi là một món quà nhỏ tinh tế hoặc một vật dụng để thể hiện sự quan tâm đến người khác. Những set quà tặng bao gồm kem dưỡng da tay và các sản phẩm chăm sóc cá nhân khác rất phổ biến trong các dịp lễ, sinh nhật, hoặc dùng làm quà lưu niệm, thể hiện sự coi trọng vẻ đẹp và sức khỏe của đôi tay.