(Top Banner Ad)
handbags
A2
danh từ A2 Thời trang

handbags

UK: /ˈhændbæɡz/ • US: /ˈhændbæɡz/

Nghĩa tiếng Việt

túi xách túi xách tay túi (số nhiều)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

plural of handbag: a woman's small bag for carrying everyday personal items

Vietnamese Meaning

số nhiều của handbag: một loại túi nhỏ dành cho phụ nữ để đựng những vật dụng cá nhân hàng ngày.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has a collection of designer handbags."

    "Cô ấy có một bộ sưu tập túi xách hàng hiệu."

  • "These handbags are on sale this week."

    "Những chiếc túi xách này đang được giảm giá trong tuần này."

  • "She rummaged through her handbags looking for her keys."

    "Cô ấy lục lọi trong túi xách của mình để tìm chìa khóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hand tay, bàn tay
Verb hand trao, đưa bằng tay
Noun bag túi, bao
Verb bag cho vào túi; săn bắn được
Adjective handy tiện dụng, khéo léo
Adjective baggy rộng thùng thình
Noun backpack ba lô (loại túi đeo trên lưng)

Synonyms

purses (ví (nói chung, đôi khi chỉ túi nhỏ cầm tay))bags (túi (từ chung))

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*handuz
Old English
hand
Proto-Germanic
*balgiz
Old English
bælg
English (19th century)
handbag

Nguồn gốc của 'handbag'

Từ 'handbag' là một từ ghép khá đơn giản, xuất hiện vào đầu thế kỷ 19. Nó kết hợp hai từ tiếng Anh cổ: 'hand' (tay) và 'bag' (túi). Ban đầu, túi xách nhỏ thường được gọi là 'reticule' hoặc 'purse'. Khi phụ nữ bắt đầu cần mang theo nhiều vật dụng cá nhân hơn và những chiếc túi trở nên lớn hơn để cầm tay, từ 'handbag' đã ra đời để mô tả chính xác chức năng 'túi dùng để cầm tay' này.

Usage Note

Từ 'handbags' đơn giản là dạng số nhiều của 'handbag'. 'Handbag' thường được dùng để chỉ các loại túi xách nhỏ gọn, có quai hoặc dây đeo, được phụ nữ sử dụng để mang theo các vật dụng cá nhân như ví tiền, điện thoại, mỹ phẩm, chìa khóa,... Nó khác với 'purse' (ví tiền) vốn chỉ để đựng tiền và thẻ, và 'bag' (túi) là một thuật ngữ chung hơn, bao gồm nhiều loại túi khác nhau với kích thước và mục đích sử dụng đa dạng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + handbags
  • designer designer handbags
    (túi xách hàng hiệu)
  • leather leather handbags
    (túi xách da)
  • expensive expensive handbags
    (túi xách đắt tiền)
  • fashionable fashionable handbags
    (túi xách thời trang)
  • matching matching handbags
    (túi xách đồng bộ/phù hợp)
Verb + handbags
  • carry carry a handbag
    (mang/cầm túi xách)
  • buy buy a handbag
    (mua túi xách)
  • clutch clutch a handbag
    (ôm chặt/níu chặt túi xách)
  • rummage through rummage through a handbag
    (lục lọi/tìm kiếm trong túi xách)
  • sling sling a handbag over one's shoulder
    (đeo túi xách qua vai)
Noun + handbags
  • a collection of a collection of handbags
    (một bộ sưu tập túi xách)
  • the contents of the contents of a handbag
    (những vật dụng bên trong túi xách)
  • lining the lining of a handbag
    (lớp lót bên trong túi xách)

Idioms

  • handbags at dawn

    một cuộc cãi vã hoặc xung đột nhỏ, vô nghĩa, thường được ví von một cách hài hước hoặc coi thường như một trận đánh giữa phụ nữ hoặc giữa nam giới nhưng mang tính chất yếu ớt, không nghiêm trọng.

    "Oh, it's just handbags at dawn between those two, they'll be friends again tomorrow."

    (Ồ, đó chỉ là một trận cãi vã vặt vãnh giữa hai người đó thôi, ngày mai họ lại làm hòa ngay ấy mà.)

  • what's in a woman's handbag?

    Cụm từ này thường được dùng để chỉ sự đa dạng, bất ngờ và đôi khi là bí ẩn của những vật dụng mà một người phụ nữ mang theo trong túi xách của mình. Nó gợi ý rằng túi xách của phụ nữ chứa đựng mọi thứ cần thiết (hoặc không) cho mọi tình huống.

    "You'd be amazed what's in a woman's handbag – from a full make-up kit to a small toolkit!"

    (Bạn sẽ ngạc nhiên với những gì có trong túi xách của một người phụ nữ – từ bộ trang điểm đầy đủ đến cả một bộ dụng cụ nhỏ!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

handbags

danh từ
Lật mặt

số nhiều của handbag: một loại túi nhỏ dành cho phụ nữ để đựng những vật dụng cá nhân hàng ngày.

"She has a collection of designer handbags."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "handbags".

Biểu tượng Thời trang và Địa vị

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, túi xách (đặc biệt là túi xách hàng hiệu) không chỉ là vật dụng tiện ích mà còn là một phụ kiện thời trang quan trọng và biểu tượng của địa vị xã hội. Một chiếc túi xách đắt tiền có thể thể hiện sự giàu có, gu thẩm mỹ và thành công của người sở hữu, phản ánh giá trị văn hóa và xã hội.

Kho báu cá nhân di động

Đối với nhiều người, túi xách là một 'kho báu cá nhân di động' chứa đựng những vật dụng thiết yếu như ví, điện thoại, chìa khóa, mỹ phẩm, sổ tay và nhiều món đồ nhỏ khác. Nó phản ánh cuộc sống, thói quen và sự chuẩn bị của cá nhân, thường được ví như một thế giới thu nhỏ mà người phụ nữ mang theo bên mình, đầy đủ mọi thứ cần thiết cho cuộc sống hàng ngày.