handbags
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
số nhiều của handbag: một loại túi nhỏ dành cho phụ nữ để đựng những vật dụng cá nhân hàng ngày.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She has a collection of designer handbags."
"Cô ấy có một bộ sưu tập túi xách hàng hiệu."
-
"These handbags are on sale this week."
"Những chiếc túi xách này đang được giảm giá trong tuần này."
-
"She rummaged through her handbags looking for her keys."
"Cô ấy lục lọi trong túi xách của mình để tìm chìa khóa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'handbags' đơn giản là dạng số nhiều của 'handbag'. 'Handbag' thường được dùng để chỉ các loại túi xách nhỏ gọn, có quai hoặc dây đeo, được phụ nữ sử dụng để mang theo các vật dụng cá nhân như ví tiền, điện thoại, mỹ phẩm, chìa khóa,... Nó khác với 'purse' (ví tiền) vốn chỉ để đựng tiền và thẻ, và 'bag' (túi) là một thuật ngữ chung hơn, bao gồm nhiều loại túi khác nhau với kích thước và mục đích sử dụng đa dạng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
designer designer handbags (túi xách hàng hiệu)
-
leather leather handbags (túi xách da)
-
expensive expensive handbags (túi xách đắt tiền)
-
fashionable fashionable handbags (túi xách thời trang)
-
matching matching handbags (túi xách đồng bộ/phù hợp)
-
carry carry a handbag (mang/cầm túi xách)
-
buy buy a handbag (mua túi xách)
-
clutch clutch a handbag (ôm chặt/níu chặt túi xách)
-
rummage through rummage through a handbag (lục lọi/tìm kiếm trong túi xách)
-
sling sling a handbag over one's shoulder (đeo túi xách qua vai)
-
a collection of a collection of handbags (một bộ sưu tập túi xách)
-
the contents of the contents of a handbag (những vật dụng bên trong túi xách)
-
lining the lining of a handbag (lớp lót bên trong túi xách)
Idioms
-
handbags at dawn
một cuộc cãi vã hoặc xung đột nhỏ, vô nghĩa, thường được ví von một cách hài hước hoặc coi thường như một trận đánh giữa phụ nữ hoặc giữa nam giới nhưng mang tính chất yếu ớt, không nghiêm trọng.
"Oh, it's just handbags at dawn between those two, they'll be friends again tomorrow."
(Ồ, đó chỉ là một trận cãi vã vặt vãnh giữa hai người đó thôi, ngày mai họ lại làm hòa ngay ấy mà.)
-
what's in a woman's handbag?
Cụm từ này thường được dùng để chỉ sự đa dạng, bất ngờ và đôi khi là bí ẩn của những vật dụng mà một người phụ nữ mang theo trong túi xách của mình. Nó gợi ý rằng túi xách của phụ nữ chứa đựng mọi thứ cần thiết (hoặc không) cho mọi tình huống.
"You'd be amazed what's in a woman's handbag – from a full make-up kit to a small toolkit!"
(Bạn sẽ ngạc nhiên với những gì có trong túi xách của một người phụ nữ – từ bộ trang điểm đầy đủ đến cả một bộ dụng cụ nhỏ!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
handbags
danh từsố nhiều của handbag: một loại túi nhỏ dành cho phụ nữ để đựng những vật dụng cá nhân hàng ngày.
"She has a collection of designer handbags."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "handbags".
