(Top Banner Ad)
bags
A1
danh từ A1 Thường nhật

bags

UK: /bæɡz/ • US: /bæɡz/

Nghĩa tiếng Việt

túi nhiều
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Plural of bag: containers made of flexible material with an opening at the top, used for carrying things.

Vietnamese Meaning

Số nhiều của 'bag': những vật chứa làm bằng vật liệu mềm dẻo có một lỗ mở ở trên, được sử dụng để mang đồ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She carried several shopping bags full of groceries."

    "Cô ấy mang theo vài túi mua sắm đựng đầy hàng tạp hóa."

  • "I need to buy some plastic bags."

    "Tôi cần mua một vài túi nhựa."

  • "These bags are too heavy to carry."

    "Những chiếc túi này quá nặng để mang."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun baggage hành lý (túi, vali)
Verb bag bỏ vào túi, săn bắt
Noun handbag túi xách tay

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thường nhật

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
baggi
Middle English
bagge

Nguồn gốc của 'bag'

Từ 'bag' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'baggi', có nghĩa là 'cái túi, bao'. Nó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Anh trung đại 'bagge'. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là một vật chứa đựng, nhưng theo thời gian, nó đã phát triển để chỉ nhiều loại túi khác nhau, từ túi xách tay đến túi ngủ.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ nhiều loại túi khác nhau, từ túi mua sắm, túi du lịch đến túi xách cá nhân. Số ít 'bag' có thể mang nghĩa bóng chỉ 'một lượng' cái gì đó, ví dụ 'a bag of sugar', nhưng 'bags' ở dạng số nhiều thường ám chỉ nhiều túi đựng hoặc một số lượng lớn.

Prepositions

in of

'in bags': chỉ việc đựng cái gì đó bên trong túi. Ví dụ: 'The groceries are in bags.' ('of bags': thường đi sau một danh từ khác để chỉ loại túi. Ví dụ: 'a collection of bags' (một bộ sưu tập túi).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bags
  • heavy heavy bags
    (những chiếc túi nặng)
  • shopping shopping bags
    (túi mua sắm)
  • plastic plastic bags
    (túi nhựa)
Verb + bags
  • pack pack bags
    (đóng gói hành lý)
  • carry carry bags
    (mang túi)
  • unpack unpack bags
    (mở hành lý)
bags + Preposition
  • bags bags under eyes
    (quầng thâm dưới mắt)

Idioms

  • bags of something

    rất nhiều cái gì đó

    "We have bags of time to catch the train."

    (Chúng ta có rất nhiều thời gian để bắt tàu.)

  • hit the bags

    đi ngủ

    "I'm exhausted; I'm going to hit the bags."

    (Tôi kiệt sức rồi; tôi đi ngủ đây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bags

danh từ
Lật mặt

Số nhiều của 'bag': những vật chứa làm bằng vật liệu mềm dẻo có một lỗ mở ở trên, được sử dụng để mang đồ.

"She carried several shopping bags full of groceries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bags".

Túi xách hàng hiệu

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, túi xách hàng hiệu (designer bags) được coi là biểu tượng của địa vị xã hội và sự giàu có. Việc sở hữu và trưng bày những chiếc túi này thường thể hiện gu thẩm mỹ và khả năng tài chính của một người.

Túi tái chế

Ngày càng có nhiều người sử dụng túi tái chế (reusable bags) khi đi mua sắm để giảm thiểu lượng rác thải nhựa. Đây là một hành động thể hiện ý thức bảo vệ môi trường.