(Top Banner Ad)
project-based learning
B2
Danh từ B2 Giáo dục

project-based learning

UK: /ˈprɒdʒekt beɪst ˈlɜːnɪŋ/ • US: /ˈprɑːdʒekt beɪst ˈlɜːrnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

học tập dựa trên dự án dạy và học theo dự án
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An educational approach where students learn by actively engaging in real-world and personally meaningful projects.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp giáo dục trong đó học sinh học bằng cách tích cực tham gia vào các dự án thực tế và có ý nghĩa cá nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The school adopted project-based learning to enhance student engagement and critical thinking skills."

    "Trường học đã áp dụng phương pháp học tập dựa trên dự án để tăng cường sự tham gia của học sinh và các kỹ năng tư duy phản biện."

  • "Project-based learning allows students to apply their knowledge in practical situations."

    "Học tập dựa trên dự án cho phép học sinh áp dụng kiến thức của họ vào các tình huống thực tế."

  • "Many educators find project-based learning to be a more effective teaching method than traditional lecturing."

    "Nhiều nhà giáo dục thấy rằng học tập dựa trên dự án là một phương pháp giảng dạy hiệu quả hơn so với thuyết giảng truyền thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun project Dự án, kế hoạch
Verb project Dự kiến, chiếu, phóng
Noun projection Sự dự đoán, sự chiếu, hình chiếu
Noun projector Máy chiếu
Verb learn Học, tiếp thu
Noun learner Người học
Noun learning Sự học hỏi, kiến thức
Adjective learned Có học thức, uyên bác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
proicere
Latin
proiectus
Old French
project
Middle English
project
Old English
leornian
English
project-based learning

Nguồn gốc của 'Project-Based Learning'

Cụm từ 'project-based learning' (học tập dựa trên dự án) là một khái niệm khá hiện đại trong giáo dục. Từ 'project' (dự án) bắt nguồn từ tiếng Latin 'proiectus', có nghĩa là 'ném về phía trước' hoặc 'phác thảo', ám chỉ một kế hoạch hoặc ý tưởng được hình thành trước. 'Learning' (học tập) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'leornian'. Mặc dù ý tưởng học tập thông qua thực hành và dự án đã có từ lâu, được tiên phong bởi các nhà giáo dục như John Dewey và William Heard Kilpatrick vào đầu thế kỷ 20, nhưng cụm từ ghép 'project-based learning' trở nên phổ biến rộng rãi và được định nghĩa rõ ràng như một phương pháp sư phạm vào cuối thế kỷ 20.

Usage Note

Project-based learning nhấn mạnh vào việc học tập thông qua thực hành và giải quyết vấn đề. Nó khác với phương pháp học truyền thống, tập trung vào việc ghi nhớ thông tin. Nó cũng khác với 'problem-based learning' ở chỗ 'project-based learning' thường có một sản phẩm cụ thể (ví dụ: một bài thuyết trình, một mô hình, một đoạn video), trong khi 'problem-based learning' tập trung hơn vào việc giải quyết một vấn đề cụ thể.

Prepositions

in through with

'In project-based learning': Chỉ môi trường hoặc bối cảnh. 'Through project-based learning': Chỉ phương tiện hoặc cách thức. 'With project-based learning': Chỉ các công cụ hoặc nguồn lực được sử dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + project-based learning
  • implement implement project-based learning
    (triển khai học tập dựa trên dự án)
  • adopt adopt project-based learning
    (áp dụng học tập dựa trên dự án)
  • integrate integrate project-based learning
    (tích hợp học tập dựa trên dự án)
  • promote promote project-based learning
    (thúc đẩy học tập dựa trên dự án)
Adjective + project-based learning
  • effective effective project-based learning
    (học tập dựa trên dự án hiệu quả)
  • engaging engaging project-based learning
    (học tập dựa trên dự án hấp dẫn)
  • innovative innovative project-based learning
    (học tập dựa trên dự án đổi mới)
Noun + project-based learning
  • benefits of benefits of project-based learning
    (những lợi ích của học tập dựa trên dự án)
  • challenges of challenges of project-based learning
    (những thách thức của học tập dựa trên dự án)
  • model of model of project-based learning
    (mô hình học tập dựa trên dự án)

Idioms

  • to implement project-based learning

    Triển khai học tập dựa trên dự án (một phương pháp giáo dục)

    "Many schools are now seeking to implement project-based learning in their curriculum."

    (Nhiều trường học hiện đang tìm cách triển khai phương pháp học tập dựa trên dự án vào chương trình giảng dạy của họ.)

  • the benefits of project-based learning

    Những lợi ích của học tập dựa trên dự án

    "Educators often discuss the benefits of project-based learning, such as enhanced critical thinking."

    (Các nhà giáo dục thường thảo luận về những lợi ích của học tập dựa trên dự án, như nâng cao tư duy phản biện.)

  • a shift towards project-based learning

    Sự chuyển dịch sang học tập dựa trên dự án

    "There is a noticeable shift towards project-based learning in modern educational reforms."

    (Có một sự chuyển dịch rõ rệt sang phương pháp học tập dựa trên dự án trong các cải cách giáo dục hiện đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

project-based learning

Danh từ
Lật mặt

Một phương pháp giáo dục trong đó học sinh học bằng cách tích cực tham gia vào các dự án thực tế và có ý nghĩa cá nhân.

"The school adopted project-based learning to enhance student engagement and critical thinking skills."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "project-based learning".

Phương pháp giáo dục tiên tiến

Học tập dựa trên dự án (PBL) là một phương pháp sư phạm hiện đại, đối lập với mô hình giảng dạy truyền thống (thầy giảng - trò nghe). PBL khuyến khích học sinh chủ động tìm hiểu, giải quyết vấn đề thực tế, làm việc nhóm và phát triển các kỹ năng mềm quan trọng như giao tiếp, hợp tác, tư duy phản biện. Phương pháp này đặc biệt phổ biến ở các nền giáo dục phương Tây và đang dần được áp dụng rộng rãi trên toàn cầu.

Phát triển kỹ năng thế kỷ 21

Trong bối cảnh thế giới hiện đại đòi hỏi nhiều hơn ngoài kiến thức sách vở, PBL được coi là công cụ đắc lực để trang bị cho học sinh những 'kỹ năng thế kỷ 21'. Các kỹ năng này bao gồm: tư duy phản biện, sáng tạo, hợp tác và giao tiếp. Thông qua việc thực hiện các dự án, học sinh không chỉ tiếp thu kiến thức mà còn rèn luyện khả năng áp dụng kiến thức vào thực tế, chuẩn bị tốt hơn cho môi trường làm việc và cuộc sống phức tạp sau này.