(Top Banner Ad)
haphazard evaluation
C1
Tính từ (Haphazard) C1 Giáo dục, Đánh giá

haphazard evaluation

UK: /ˌhæpˈhæzəd ɪˌvæljuˈeɪʃən/ • US: /ˌhæpˈhæzərd ɪˌvæljuˈeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

đánh giá tùy tiện đánh giá không có hệ thống đánh giá ngẫu nhiên đánh giá thiếu kế hoạch
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lacking any obvious principle of organization; unsystematic; random.

Vietnamese Meaning

Thiếu nguyên tắc tổ chức rõ ràng; không có hệ thống; ngẫu nhiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The investigation was a haphazard affair from start to finish."

    "Cuộc điều tra là một sự việc tùy tiện từ đầu đến cuối."

  • "The company's haphazard evaluation process led to unfair outcomes."

    "Quy trình đánh giá tùy tiện của công ty đã dẫn đến những kết quả không công bằng."

  • "A haphazard evaluation of the evidence can lead to incorrect conclusions."

    "Một đánh giá ngẫu nhiên về bằng chứng có thể dẫn đến những kết luận không chính xác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb haphazardly một cách sơ sài, ngẫu nhiên
Noun haphazardness sự sơ sài, sự ngẫu nhiên
Verb evaluate đánh giá, thẩm định
Noun evaluator người đánh giá, chuyên gia thẩm định
Adjective evaluative có tính đánh giá, liên quan đến việc đánh giá

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Đánh giá

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
az-zahr
Old French
hasard
Old Norse/Old English
happ

Haphazard: Xúc xắc và May rủi

Từ "haphazard" là sự kết hợp của hai từ cổ thú vị. "Hap" có nghĩa là "may rủi" hoặc "cơ hội", đến từ tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse) hoặc tiếng Anh cổ (Old English). "Hazard" có nghĩa là "nguy hiểm" hoặc "cơ hội", nhưng nguồn gốc sâu xa hơn là từ tiếng Ả Rập "az-zahr" ("con xúc xắc"), qua tiếng Pháp cổ "hasard" dùng để chỉ một trò chơi xúc xắc. Vì vậy, "haphazard" gợi lên hình ảnh mọi thứ diễn ra ngẫu nhiên như gieo xúc xắc, không có kế hoạch hay trật tự.

Evaluation: Định giá từ Giá trị

Từ "evaluation" có nguồn gốc từ tiếng Latin "valere", có nghĩa là "mạnh mẽ" hoặc "có giá trị". Sau đó, qua tiếng Pháp cổ "evaluer" và tiếng Anh hiện đại, nó mang ý nghĩa "đánh giá giá trị" hoặc "xác định chất lượng của một cái gì đó", tập trung vào việc xác định giá trị hoặc tầm quan trọng của một đối tượng hay tình huống.

Usage Note

Từ 'haphazard' nhấn mạnh sự thiếu kế hoạch, tổ chức hoặc phương pháp. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự cẩu thả hoặc thiếu chuyên nghiệp. Khác với 'random' (ngẫu nhiên), 'haphazard' thường hàm ý sự lộn xộn và không hiệu quả.
'Evaluation' liên quan đến việc đưa ra phán xét giá trị dựa trên các tiêu chí cụ thể. Nó thường đi kèm với mục đích cải thiện hoặc đưa ra quyết định.

Prepositions

in with

Haphazard 'in' thường dùng để chỉ sự thiếu hệ thống trong một lĩnh vực cụ thể (e.g., haphazard in research methods). Haphazard 'with' có thể chỉ sự đối xử ngẫu nhiên hoặc thiếu cẩn trọng (e.g., haphazard with resources).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + (a) haphazard evaluation
  • conduct conduct a haphazard evaluation
    (tiến hành một đánh giá sơ sài)
  • perform perform a haphazard evaluation
    (thực hiện một đánh giá qua loa)
  • avoid avoid a haphazard evaluation
    (tránh một đánh giá sơ sài)
  • criticize criticize a haphazard evaluation
    (chỉ trích một đánh giá sơ sài)
Adjective describing haphazard evaluation
  • an ineffective an ineffective haphazard evaluation
    (một đánh giá sơ sài không hiệu quả)
  • an unreliable an unreliable haphazard evaluation
    (một đánh giá sơ sài không đáng tin cậy)
  • a superficial a superficial haphazard evaluation
    (một đánh giá sơ sài hời hợt)

Idioms

  • A haphazard evaluation is a recipe for disaster.

    Một đánh giá sơ sài là công thức dẫn đến thảm họa.

    "Relying on a haphazard evaluation for critical project decisions is a recipe for disaster."

    (Dựa vào một đánh giá sơ sài cho các quyết định dự án quan trọng là công thức dẫn đến thảm họa.)

  • To take a shot in the dark with a haphazard evaluation.

    Thực hiện một đánh giá sơ sài như mò kim đáy bể/đánh cược may rủi.

    "Without clear criteria, you're essentially taking a shot in the dark with a haphazard evaluation."

    (Không có tiêu chí rõ ràng, về cơ bản bạn đang mò kim đáy bể với một đánh giá sơ sài.)

  • The pitfalls of a haphazard evaluation.

    Những cạm bẫy/hậu quả tiêu cực của một đánh giá sơ sài.

    "Companies often overlook the pitfalls of a haphazard evaluation until it's too late."

    (Các công ty thường bỏ qua những cạm bẫy của một đánh giá sơ sài cho đến khi quá muộn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

haphazard evaluation

Tính từ (Haphazard)
Lật mặt

Thiếu nguyên tắc tổ chức rõ ràng; không có hệ thống; ngẫu nhiên.

"The investigation was a haphazard affair from start to finish."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "haphazard evaluation".

Chủ nghĩa Hoàn hảo và Quy trình trong Văn hóa Phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh, học thuật và khoa học, sự chính xác, quy trình có hệ thống và dữ liệu là cực kỳ quan trọng. Một 'haphazard evaluation' (đánh giá sơ sài) thường bị coi là thiếu chuyên nghiệp, không đáng tin cậy và có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng. Khái niệm 'due diligence' (thẩm định chuyên cần) là một ví dụ điển hình về tầm quan trọng của việc đánh giá cẩn thận, chi tiết.

Rủi ro và Hậu quả của Sự Thiếu Cẩn Trọng

Văn hóa phương Tây thường nhấn mạnh trách nhiệm cá nhân và hậu quả từ các quyết định thiếu suy xét. Một đánh giá sơ sài không chỉ phản ánh sự thiếu chuyên nghiệp mà còn tiềm ẩn rủi ro lớn, từ việc đưa ra quyết định sai lầm trong kinh doanh, giáo dục, đến việc bỏ qua các vấn đề an toàn quan trọng. Do đó, việc tránh 'haphazard evaluation' được xem là một yếu tố then chốt để đảm bảo chất lượng và giảm thiểu rủi ro.