drink special
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A promotional offer on a particular alcoholic or non-alcoholic beverage, usually at a reduced price or with added benefits (e.g., two-for-one).
Vietnamese Meaning
Một chương trình khuyến mãi cho một loại đồ uống có cồn hoặc không cồn cụ thể, thường là với giá giảm hoặc có thêm lợi ích (ví dụ: mua một tặng một).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Tonight's drink special is margaritas for $5."
"Đồ uống đặc biệt tối nay là margaritas với giá 5 đô la."
-
"What are the drink specials today?"
"Hôm nay có những chương trình khuyến mãi đồ uống nào?"
-
"The bar is advertising a drink special on draft beer."
"Quán bar đang quảng cáo chương trình khuyến mãi đồ uống cho bia tươi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'drink special' thường được sử dụng trong ngữ cảnh của quán bar, nhà hàng hoặc các sự kiện quảng bá đồ uống. Nó đề cập đến một ưu đãi đặc biệt, không phải là một loại đồ uống cụ thể. Nó nhấn mạnh tính chất khuyến mãi, có thời hạn hoặc có điều kiện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
daily daily drink special (món đồ uống đặc biệt hàng ngày)
-
happy hour happy hour drink special (đồ uống khuyến mãi giờ vàng)
-
tonight's tonight's drink special (đồ uống đặc biệt tối nay)
-
featured featured drink special (đồ uống đặc biệt nổi bật)
-
offer offer a drink special (cung cấp đồ uống khuyến mãi)
-
have have a drink special (có đồ uống khuyến mãi)
-
run run a drink special (chạy chương trình đồ uống khuyến mãi)
-
promote promote a drink special (quảng bá đồ uống khuyến mãi)
Idioms
-
What's the drink special?
Đồ uống khuyến mãi hôm nay là gì?
"Excuse me, what's the drink special tonight?"
(Xin lỗi, đồ uống khuyến mãi tối nay là gì vậy?)
-
Happy hour drink specials
Các chương trình đồ uống khuyến mãi giờ vàng
"They have great happy hour drink specials every weekday."
(Họ có những chương trình đồ uống khuyến mãi giờ vàng rất hấp dẫn vào các ngày trong tuần.)
-
Two-for-one drink special
Chương trình mua một tặng một đồ uống
"Come in for our two-for-one drink special from 5 PM to 7 PM!"
(Hãy đến với chương trình mua một tặng một đồ uống của chúng tôi từ 5 giờ chiều đến 7 giờ tối!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
drink special
Danh từMột chương trình khuyến mãi cho một loại đồ uống có cồn hoặc không cồn cụ thể, thường là với giá giảm hoặc có thêm lợi ích (ví dụ: mua một tặng một).
"Tonight's drink special is margaritas for $5."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The bar will have a drink special tomorrow night. |
Quán bar sẽ có ưu đãi đặc biệt về đồ uống vào tối mai. |
| Phủ định | They are not going to offer any drink special next week. |
Họ sẽ không cung cấp bất kỳ ưu đãi đặc biệt nào về đồ uống vào tuần tới. |
| Nghi vấn | Will there be a drink special on Friday? |
Liệu có ưu đãi đặc biệt nào về đồ uống vào thứ Sáu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drink special".
