harassing for affection
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To repeatedly annoy or bother (someone); to subject (someone) to aggressive pressure or intimidation.
Vietnamese Meaning
Quấy rối, làm phiền liên tục; gây áp lực hoặc đe dọa một cách hung hăng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was harassing her for affection even though she repeatedly told him to stop."
"Anh ta quấy rối cô ấy để có được tình cảm mặc dù cô ấy đã liên tục bảo anh ta dừng lại."
-
"Harassing for affection is never a healthy way to build a relationship."
"Quấy rối để có được tình cảm không bao giờ là một cách lành mạnh để xây dựng mối quan hệ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | Harass | Quấy rối, làm phiền |
| Noun | Harassment | Sự quấy rối, sự làm phiền |
| Adjective | Affectionate | Ấm áp, trìu mến, âu yếm |
| Noun | Affection | Tình cảm, sự yêu mến |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Trong ngữ cảnh 'harassing for affection', động từ 'harass' mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ hành động gây khó chịu, bực bội cho người khác để đạt được tình cảm, sự chú ý. Nó khác với 'teasing' (trêu chọc) ở mức độ nghiêm trọng và gây khó chịu. 'Teasing' có thể mang tính vui vẻ, trong khi 'harassing' luôn mang tính xâm phạm.
Trong cụm từ này, 'for' biểu thị mục đích của hành động 'harassing'. Nó chỉ ra rằng hành động quấy rối được thực hiện với mục đích đạt được tình cảm.
Prepositions
Khi sử dụng 'for' trong 'harassing for affection', nó chỉ mục đích của hành động quấy rối. Khi dùng 'into', ví dụ 'harass someone into doing something', nó chỉ việc quấy rối để ép ai đó làm gì.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Constant constant harassing for affection (Liên tục trêu chọc để thể hiện tình cảm)
-
Playful playful harassing for affection (Trêu chọc một cách vui vẻ để thể hiện tình cảm)
-
Annoying annoying harassing for affection (Trêu chọc gây khó chịu để thể hiện tình cảm)
-
Mistake mistake harassing for affection for genuine interest (Nhầm lẫn việc trêu chọc tình cảm với sự quan tâm thật sự)
-
Interpret interpret harassing for affection as genuine interest (Hiểu nhầm việc trêu chọc tình cảm là sự quan tâm thật sự)
Idioms
-
Walk a fine line
Đi trên dây, tức là hành động hoặc nói năng cẩn trọng để tránh gây rắc rối hoặc làm mất lòng ai đó.
"Harassing for affection often means walking a fine line between playful teasing and genuine annoyance."
(Việc trêu chọc để thể hiện tình cảm thường đồng nghĩa với việc đi trên dây, giữa sự trêu chọc vui vẻ và sự khó chịu thực sự.)
-
Push someone's buttons
Chọc tức ai đó, làm ai đó khó chịu.
"Sometimes harassing for affection can push someone's buttons without you realizing it."
(Đôi khi, việc trêu chọc để thể hiện tình cảm có thể chọc tức ai đó mà bạn không nhận ra.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
harassing for affection
VerbQuấy rối, làm phiền liên tục; gây áp lực hoặc đe dọa một cách hung hăng.
"He was harassing her for affection even though she repeatedly told him to stop."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has harassed him for affection several times this week. |
Cô ấy đã quấy rầy anh ấy để được yêu thương vài lần trong tuần này. |
| Phủ định | He has not harassed her for affection, he genuinely cares for her. |
Anh ấy đã không quấy rầy cô ấy để được yêu thương, anh ấy thực sự quan tâm đến cô ấy. |
| Nghi vấn | Has she harassed him for affection, or is he misunderstanding her actions? |
Cô ấy đã quấy rầy anh ấy để được yêu thương, hay anh ấy đang hiểu sai hành động của cô ấy? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "harassing for affection".
