(Top Banner Ad)
harassing for affection
B2
Verb B2 Quan hệ xã hội/Tâm lý học

harassing for affection

UK: /ˈhærəs/ • US: /həˈræs/

Nghĩa tiếng Việt

quấy rối để được yêu làm phiền để có tình cảm gây khó dễ để được chú ý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To repeatedly annoy or bother (someone); to subject (someone) to aggressive pressure or intimidation.

Vietnamese Meaning

Quấy rối, làm phiền liên tục; gây áp lực hoặc đe dọa một cách hung hăng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was harassing her for affection even though she repeatedly told him to stop."

    "Anh ta quấy rối cô ấy để có được tình cảm mặc dù cô ấy đã liên tục bảo anh ta dừng lại."

  • "Harassing for affection is never a healthy way to build a relationship."

    "Quấy rối để có được tình cảm không bao giờ là một cách lành mạnh để xây dựng mối quan hệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Harass Quấy rối, làm phiền
Noun Harassment Sự quấy rối, sự làm phiền
Adjective Affectionate Ấm áp, trìu mến, âu yếm
Noun Affection Tình cảm, sự yêu mến

Synonyms

pestering (làm phiền, quấy rầy)badgering (nài nỉ, gạ gẫm)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quan hệ xã hội/Tâm lý học

Nguồn gốc của sự trêu chọc tình cảm

Khái niệm 'harassing for affection' không có một nguồn gốc cụ thể như một từ đơn lẻ. Thay vào đó, nó mô tả một hành vi đã tồn tại trong xã hội từ lâu. Việc trêu chọc, chọc ghẹo để thu hút sự chú ý hoặc thể hiện tình cảm là một hành vi phổ biến, nhưng ranh giới giữa trêu chọc vô hại và quấy rối có thể rất mong manh. Điều quan trọng là phải nhận thức được tác động của hành động của chúng ta đối với người khác.

Usage Note

Trong ngữ cảnh 'harassing for affection', động từ 'harass' mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ hành động gây khó chịu, bực bội cho người khác để đạt được tình cảm, sự chú ý. Nó khác với 'teasing' (trêu chọc) ở mức độ nghiêm trọng và gây khó chịu. 'Teasing' có thể mang tính vui vẻ, trong khi 'harassing' luôn mang tính xâm phạm.
Trong cụm từ này, 'for' biểu thị mục đích của hành động 'harassing'. Nó chỉ ra rằng hành động quấy rối được thực hiện với mục đích đạt được tình cảm.

Prepositions

for into

Khi sử dụng 'for' trong 'harassing for affection', nó chỉ mục đích của hành động quấy rối. Khi dùng 'into', ví dụ 'harass someone into doing something', nó chỉ việc quấy rối để ép ai đó làm gì.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + harassing for affection
  • Constant constant harassing for affection
    (Liên tục trêu chọc để thể hiện tình cảm)
  • Playful playful harassing for affection
    (Trêu chọc một cách vui vẻ để thể hiện tình cảm)
  • Annoying annoying harassing for affection
    (Trêu chọc gây khó chịu để thể hiện tình cảm)
Verb + harassing for affection
  • Mistake mistake harassing for affection for genuine interest
    (Nhầm lẫn việc trêu chọc tình cảm với sự quan tâm thật sự)
  • Interpret interpret harassing for affection as genuine interest
    (Hiểu nhầm việc trêu chọc tình cảm là sự quan tâm thật sự)

Idioms

  • Walk a fine line

    Đi trên dây, tức là hành động hoặc nói năng cẩn trọng để tránh gây rắc rối hoặc làm mất lòng ai đó.

    "Harassing for affection often means walking a fine line between playful teasing and genuine annoyance."

    (Việc trêu chọc để thể hiện tình cảm thường đồng nghĩa với việc đi trên dây, giữa sự trêu chọc vui vẻ và sự khó chịu thực sự.)

  • Push someone's buttons

    Chọc tức ai đó, làm ai đó khó chịu.

    "Sometimes harassing for affection can push someone's buttons without you realizing it."

    (Đôi khi, việc trêu chọc để thể hiện tình cảm có thể chọc tức ai đó mà bạn không nhận ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

harassing for affection

Verb
Lật mặt

Quấy rối, làm phiền liên tục; gây áp lực hoặc đe dọa một cách hung hăng.

"He was harassing her for affection even though she repeatedly told him to stop."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has harassed him for affection several times this week.
Cô ấy đã quấy rầy anh ấy để được yêu thương vài lần trong tuần này.
Phủ định
He has not harassed her for affection, he genuinely cares for her.
Anh ấy đã không quấy rầy cô ấy để được yêu thương, anh ấy thực sự quan tâm đến cô ấy.
Nghi vấn
Has she harassed him for affection, or is he misunderstanding her actions?
Cô ấy đã quấy rầy anh ấy để được yêu thương, hay anh ấy đang hiểu sai hành động của cô ấy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "harassing for affection".

Ranh giới của sự trêu chọc

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc trêu chọc nhau một cách vui vẻ là một cách thể hiện sự thích thú hoặc tình cảm. Tuy nhiên, điều quan trọng là phải nhận thức được ranh giới cá nhân và tôn trọng cảm xúc của người khác. Điều gì có thể được coi là trêu chọc vô hại đối với một người, có thể là quấy rối đối với người khác. Giao tiếp cởi mở và sự đồng thuận là rất quan trọng.

Tình bạn và sự trêu chọc

Trong các mối quan hệ bạn bè, việc trêu chọc nhau là một điều phổ biến và có thể giúp củng cố tình bạn. Tuy nhiên, ngay cả trong tình bạn, điều quan trọng là phải chú ý đến phản ứng của người kia và đảm bảo rằng sự trêu chọc không gây tổn thương hoặc làm mất lòng họ.