(Top Banner Ad)
tough time
B1
Cụm danh từ B1 Chung (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

tough time

UK: /tʌf taɪm/ • US: /tʌf taɪm/

Nghĩa tiếng Việt

thời gian khó khăn giai đoạn khó khăn lúc khó khăn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A period of difficulty or hardship.

Vietnamese Meaning

Một khoảng thời gian khó khăn, gian khổ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's been going through a tough time since losing her job."

    "Cô ấy đã trải qua một khoảng thời gian khó khăn kể từ khi mất việc."

  • "Many businesses are facing a tough time due to the recession."

    "Nhiều doanh nghiệp đang đối mặt với thời kỳ khó khăn do suy thoái kinh tế."

  • "He's had a tough time dealing with his illness."

    "Anh ấy đã có một khoảng thời gian khó khăn để đối phó với bệnh tật của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective tough khó khăn, dai sức, bền bỉ
Noun toughness sự khó khăn, tính bền bỉ, sức chịu đựng
Verb toughen làm cho cứng rắn hơn, trở nên khó khăn hơn
Adverb toughly một cách khó khăn, một cách bền bỉ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*denk- (to bite, to grip)
Proto-Germanic
*tankuz (tough, tenacious)
Old English
tōh (tight, tenacious)
Middle English
tough (strong, resilient)
Modern English
tough (difficult, strong)
PIE
*dī- (to divide, to separate)
Proto-Germanic
*tīmōn (time, season)
Old English
tīma (period, time)
Modern English
time

Nguồn gốc của 'tough time'

Cụm từ 'tough time' được hình thành từ sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Tough' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'tōh', mang nghĩa 'chặt chẽ, bền bỉ', sau đó phát triển thành 'khó khăn, mạnh mẽ'. 'Time' cũng xuất phát từ tiếng Anh cổ 'tīma', nghĩa là 'thời kỳ, giai đoạn'. Khi kết hợp lại, 'tough time' miêu tả một khoảng thời gian mà mọi thứ trở nên khó khăn, thách thức, đòi hỏi sự kiên cường và nỗ lực để vượt qua, phản ánh đúng bản chất 'bền bỉ' và 'khó khăn' của từ 'tough'.

Usage Note

Cụm từ 'tough time' được sử dụng để mô tả một tình huống hoặc một giai đoạn trong cuộc sống mà một người đang trải qua nhiều vấn đề, thử thách hoặc khó khăn. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, nhưng cũng có thể hàm ý sự kiên cường và khả năng vượt qua nghịch cảnh. Khác với 'hard time', 'tough time' có thể nhấn mạnh cả về mặt tinh thần và thể chất.

Prepositions

through during

'Go through a tough time': trải qua một khoảng thời gian khó khăn. 'During a tough time': trong suốt khoảng thời gian khó khăn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + tough time
  • have have a tough time
    (gặp khó khăn, trải qua một giai đoạn khó khăn)
  • go through go through a tough time
    (trải qua một giai đoạn khó khăn)
  • give someone give someone a tough time
    (gây khó dễ cho ai đó, làm phiền ai đó)
  • face face a tough time
    (đối mặt với một giai đoạn khó khăn)
  • fall on fall on tough times
    (rơi vào hoàn cảnh khó khăn (thường về tài chính))
Adverb + tough time (intensifying)
  • really a really tough time
    (một khoảng thời gian thực sự khó khăn)
  • pretty a pretty tough time
    (một khoảng thời gian khá khó khăn)
  • extremely an extremely tough time
    (một khoảng thời gian cực kỳ khó khăn)
Preposition + tough time
  • during during a tough time
    (trong suốt giai đoạn khó khăn)
  • through through tough times
    (qua những giai đoạn khó khăn)

Idioms

  • fall on tough times

    rơi vào hoàn cảnh khó khăn (thường là về tài chính hoặc điều kiện sống)

    "After losing his job, he fell on tough times and had to move in with his parents."

    (Sau khi mất việc, anh ấy rơi vào hoàn cảnh khó khăn và phải chuyển về ở với bố mẹ.)

  • give someone a tough time

    gây rắc rối, làm phiền, gây khó dễ cho ai đó

    "The new manager has been giving the team a tough time about their deadlines."

    (Người quản lý mới đã gây khó dễ cho đội về thời hạn của họ.)

  • have a tough time of it

    gặp nhiều khó khăn, vất vả (nhấn mạnh sự gian nan của trải nghiệm)

    "She had a tough time of it during her first year at university, but she eventually adjusted."

    (Cô ấy đã gặp rất nhiều khó khăn trong năm đầu đại học, nhưng cuối cùng cũng thích nghi được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tough time

Cụm danh từ
Lật mặt

Một khoảng thời gian khó khăn, gian khổ.

"She's been going through a tough time since losing her job."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tough time".

Tinh thần vượt khó và sự kiên cường

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'tough time' thường đi kèm với việc đề cao tinh thần kiên cường (resilience) và khả năng vượt qua nghịch cảnh. Người ta tin rằng những giai đoạn khó khăn là cơ hội để học hỏi, trưởng thành và phát triển sức mạnh nội tại. Các câu chuyện về 'từ khó khăn vươn lên' rất được trân trọng và truyền cảm hứng, khuyến khích cá nhân đối mặt với thử thách.

Văn hóa hỗ trợ và sự đồng cảm

Khi một người đang trải qua 'tough time', văn hóa phương Tây khuyến khích việc thể hiện sự đồng cảm và hỗ trợ. Bạn bè, gia đình và cộng đồng thường chủ động giúp đỡ, lắng nghe hoặc đưa ra lời khuyên. Các cụm từ như 'I'm here for you' (Tôi ở đây vì bạn) hoặc 'Let me know if you need anything' (Hãy cho tôi biết nếu bạn cần gì) là cách thể hiện sự quan tâm và muốn chia sẻ gánh nặng với người đang gặp khó khăn.