(Top Banner Ad)
hard-won
C1
Tính từ C1 Chung

hard-won

UK: /ˌhɑːdˈwʌn/ • US: /ˌhɑːrdˈwʌn/

Nghĩa tiếng Việt

khó khăn lắm mới giành được đổ mồ hôi sôi nước mắt mới có được gian khổ mới đạt được
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Achieved with great difficulty or effort.

Vietnamese Meaning

Đạt được một cách khó khăn, gian khổ, phải trải qua nhiều nỗ lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The team celebrated their hard-won victory."

    "Đội đã ăn mừng chiến thắng khó nhọc của họ."

  • "These are hard-won freedoms that we must protect."

    "Đây là những quyền tự do khó khăn lắm mới có được mà chúng ta phải bảo vệ."

  • "The country's hard-won independence."

    "Nền độc lập khó khăn lắm mới giành được của đất nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb win giành chiến thắng, đạt được
Noun winner người chiến thắng
Adjective hard khó khăn, vất vả
Adverb hard chăm chỉ, khó nhọc
Noun effort nỗ lực, công sức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
heard
Old English
winnan
Modern English
hard-won

Sức mạnh của sự Nỗ lực

Từ 'hard-won' là một tính từ ghép, được tạo thành từ 'hard' (khó khăn, vất vả) và 'won' (quá khứ phân từ của 'win' – giành được, chiến thắng). Nó mô tả điều gì đó mà bạn đạt được sau rất nhiều công sức, thử thách và kiên trì, không phải dễ dàng mà có được. Giống như một chiến thắng phải trải qua nhiều chông gai.

Usage Note

"Hard-won" thường được sử dụng để nhấn mạnh giá trị và tầm quan trọng của một thành tựu vì nó đã phải trải qua nhiều khó khăn, vất vả để đạt được. Nó mang ý nghĩa về sự kiên trì, quyết tâm và sự đánh đổi để đạt được mục tiêu. Khác với "easily obtained" (dễ dàng đạt được), "hard-won" cho thấy sự đối lập hoàn toàn về quá trình đạt được.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (hard-won bổ nghĩa cho Danh từ)
  • victory a hard-won victory
    (một chiến thắng khó khăn, vất vả giành được)
  • freedom hard-won freedom
    (tự do khó khăn lắm mới giành được)
  • independence hard-won independence
    (độc lập giành được một cách vất vả)
  • peace hard-won peace
    (hòa bình khó khăn lắm mới có được)
  • rights hard-won rights
    (các quyền lợi giành được qua đấu tranh)
  • reputation a hard-won reputation
    (một danh tiếng khó khăn lắm mới tạo dựng được)
  • gains hard-won gains
    (những thành quả khó nhọc giành được)
Verb + hard-won (Động từ tác động lên Danh từ được bổ nghĩa bởi hard-won)
  • defend defend hard-won rights
    (bảo vệ các quyền lợi khó khăn lắm mới giành được)
  • cherish cherish hard-won peace
    (trân trọng nền hòa bình khó khăn lắm mới có được)
  • preserve preserve hard-won democracy
    (duy trì nền dân chủ khó khăn lắm mới giành được)

Idioms

  • a hard-won victory

    một chiến thắng khó khăn, vất vả giành được

    "Their hard-won victory was celebrated by the whole nation."

    (Chiến thắng khó khăn mà họ giành được đã được cả dân tộc ăn mừng.)

  • hard-won freedom/independence

    tự do/độc lập khó khăn lắm mới giành được

    "We must never forget the sacrifices made for our hard-won freedom."

    (Chúng ta không bao giờ được quên những hy sinh để có được nền tự do khó khăn lắm mới giành được.)

  • hard-won lessons

    những bài học rút ra từ kinh nghiệm cay đắng/khó khăn

    "His hard-won lessons from failure eventually led to success."

    (Những bài học xương máu anh ấy rút ra từ thất bại cuối cùng đã dẫn đến thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hard-won

Tính từ
Lật mặt

Đạt được một cách khó khăn, gian khổ, phải trải qua nhiều nỗ lực.

"The team celebrated their hard-won victory."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hard-won".

Giá trị của Nỗ lực

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, những gì đạt được nhờ nỗ lực và sự kiên trì vất vả thường được đánh giá cao hơn và bền vững hơn so với những gì dễ dàng có được. Khái niệm 'hard-won' thể hiện sự tôn trọng đối với quá trình đấu tranh và công sức bỏ ra, đồng thời gợi nhắc rằng thành quả thực sự có giá trị thường đòi hỏi sự hy sinh và kiên định.

Ưu tiên Thành tựu Bền Vững

Thành công 'hard-won' thường gắn liền với sự phát triển cá nhân, ý chí mạnh mẽ và khả năng phục hồi. Nó gợi lên hình ảnh về việc xây dựng nền tảng vững chắc và gặt hái thành quả lâu dài, thay vì tìm kiếm những lợi ích ngắn hạn và dễ dàng. Điều này phản ánh giá trị văn hóa về sự bền bỉ và tầm nhìn xa trong cuộc sống.