(Top Banner Ad)
hardcore
B2
Tính từ B2 Tổng quát (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

hardcore

UK: /ˈhɑːdkɔː(r)/ • US: /ˈhɑːrdkɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

cuồng nhiệt tận tâm cốt cán mạnh mẽ không khoan nhượng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extremely dedicated, uncompromising, or intense.

Vietnamese Meaning

Cực kỳ tận tâm, không khoan nhượng hoặc mãnh liệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's a hardcore environmentalist who dedicates all her time to saving the planet."

    "Cô ấy là một nhà hoạt động môi trường tận tâm, dành toàn bộ thời gian để cứu hành tinh."

  • "He's a hardcore gamer who spends all his free time playing video games."

    "Anh ấy là một game thủ cuồng nhiệt, dành toàn bộ thời gian rảnh để chơi trò chơi điện tử."

  • "The hardcore fans were camping outside the stadium for days before the concert."

    "Những người hâm mộ cuồng nhiệt đã cắm trại bên ngoài sân vận động nhiều ngày trước buổi hòa nhạc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective hardcore cực đoan, mạnh mẽ, không khoan nhượng
Adverb hardcorely một cách cực đoan, một cách mạnh mẽ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

English
hardcore

Nguồn gốc của 'Hardcore'

Từ 'hardcore' ban đầu được dùng để chỉ những vật liệu hoặc đối tượng rất cứng và bền. Sau đó, nó phát triển để mô tả những thứ cực đoan, không khoan nhượng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ âm nhạc đến chính trị và khiêu dâm. Trong tiếng Việt, chúng ta có thể hiểu 'hardcore' là 'cực đoan', 'mạnh mẽ' hoặc 'tới bến' tùy theo ngữ cảnh.

Usage Note

Tính từ này thường được dùng để mô tả mức độ cam kết, đam mê hoặc cường độ của một hoạt động, phong trào, hoặc một nhóm người. Nó mang sắc thái mạnh mẽ, quyết liệt hơn so với các từ như 'dedicated' hoặc 'intense'. Ví dụ, một 'hardcore gamer' chơi game rất nhiều và rất nghiêm túc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hardcore
  • hardcore punk
    (nhạc punk hardcore (một thể loại nhạc punk mạnh mẽ và nhanh))
  • hardcore gamer
    (game thủ hardcore (người chơi game rất nghiêm túc và tận tâm))
  • hardcore fan
    (fan cuồng (người hâm mộ cuồng nhiệt))
Verb + hardcore
  • play hardcore
    (chơi hết mình, chơi tới bến)
  • go hardcore
    (điên cuồng, cực đoan)

Idioms

  • Hardcore

    Để nhấn mạnh rằng một cái gì đó rất mãnh liệt, nghiêm trọng hoặc đam mê.

    "He's a hardcore football fan."

    (Anh ấy là một người hâm mộ bóng đá cuồng nhiệt.)

  • Hardcore pornography

    Thể loại phim khiêu dâm có các cảnh tình dục rõ ràng và không có hạn chế.

    "Hardcore pornography is often criticized for its exploitative nature."

    (Phim khiêu dâm hardcore thường bị chỉ trích vì bản chất khai thác của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hardcore

Tính từ
Lật mặt

Cực kỳ tận tâm, không khoan nhượng hoặc mãnh liệt.

"She's a hardcore environmentalist who dedicates all her time to saving the planet."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hardcore".

Hardcore trong âm nhạc

Trong âm nhạc, 'hardcore' thường đề cập đến một thể loại punk rock mạnh mẽ, nhanh và hung hãn hơn. Nó thường có ca từ mang tính chính trị hoặc xã hội.

Hardcore trong gaming

Trong cộng đồng game thủ, 'hardcore gamer' là người chơi game rất nghiêm túc và tận tâm, thường chơi các game khó và cạnh tranh cao.