hardwired
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Automatically and permanently established; genetically or biologically determined.
Vietnamese Meaning
Được thiết lập một cách tự động và vĩnh viễn; được xác định về mặt di truyền hoặc sinh học.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Humans are hardwired to seek social connection."
"Con người vốn dĩ được 'cài đặt' để tìm kiếm sự kết nối xã hội."
-
"Some people believe that competitiveness is hardwired into our genes."
"Một số người tin rằng tính cạnh tranh đã được 'cài đặt' sẵn trong gen của chúng ta."
-
"The system's security features are hardwired, making them difficult to bypass."
"Các tính năng bảo mật của hệ thống được tích hợp trực tiếp vào phần cứng, khiến chúng khó bị vượt qua."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'hardwired' thường được dùng để chỉ những hành vi, phản ứng, hoặc khả năng đã được 'cài đặt' sẵn trong não bộ hoặc hệ thống, khó thay đổi hoặc loại bỏ. Nó mang ý nghĩa một điều gì đó là bản chất, tự nhiên và không cần phải học hỏi. So với 'innate' (bẩm sinh), 'hardwired' có thể nhấn mạnh hơn về sự liên kết vật lý hoặc cấu trúc trong não bộ hoặc hệ thống.
Collocations (Từ đi kèm)
-
genetically genetically hardwired (được lập trình gen, bẩm sinh về mặt di truyền)
-
biologically biologically hardwired (được cài đặt sinh học, có bản năng sinh học)
-
naturally naturally hardwired (bẩm sinh, tự nhiên đã như vậy)
-
deeply deeply hardwired (ăn sâu vào, được cài đặt sâu sắc)
-
hardwired into hardwired into our brains (ăn sâu vào não bộ của chúng ta)
-
hardwired for hardwired for survival (được lập trình để sinh tồn)
-
hardwired to hardwired to learn (có khả năng bẩm sinh để học hỏi)
Idioms
-
be hardwired to do something
có xu hướng bẩm sinh hoặc được lập trình để làm điều gì đó
"Humans are hardwired to seek connection and belonging."
(Con người có bản năng bẩm sinh là tìm kiếm sự kết nối và thuộc về.)
-
be hardwired for something
có khả năng hoặc bản năng bẩm sinh cho một điều gì đó
"Some animals are hardwired for migration from birth."
(Một số loài động vật có bản năng di cư bẩm sinh ngay từ khi sinh ra.)
-
be hardwired into someone/something
ăn sâu vào, gắn liền với bản chất của ai/cái gì
"Our fear of the unknown is deeply hardwired into our psychology."
(Nỗi sợ hãi điều chưa biết đã ăn sâu vào tâm lý của chúng ta.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hardwired
Tính từĐược thiết lập một cách tự động và vĩnh viễn; được xác định về mặt di truyền hoặc sinh học.
"Humans are hardwired to seek social connection."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Researchers are considering hardwiring new skills into astronauts before long-duration space missions. |
Các nhà nghiên cứu đang xem xét việc cài đặt sẵn các kỹ năng mới vào các phi hành gia trước các nhiệm vụ không gian kéo dài. |
| Phủ định | The company is avoiding hardwiring specific responses into its AI, opting for a more adaptable learning approach. |
Công ty đang tránh việc cài đặt sẵn các phản hồi cụ thể vào AI của mình, thay vào đó chọn một phương pháp học tập thích ứng hơn. |
| Nghi vấn | Are they suggesting hardwiring emotional responses into robots to make them more relatable? |
Họ có đang đề xuất việc cài đặt sẵn các phản ứng cảm xúc vào robot để làm cho chúng dễ đồng cảm hơn không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After years of practice, playing the piano, a skill that once seemed impossible, became hardwired into her muscle memory. |
Sau nhiều năm luyện tập, chơi piano, một kỹ năng từng tưởng chừng như không thể, đã trở thành kỹ năng ăn sâu vào trí nhớ cơ bắp của cô ấy. |
| Phủ định | Surprisingly, despite growing up in a technologically advanced world, an understanding of coding isn't hardwired into every child's brain, making education crucial. |
Đáng ngạc nhiên là, mặc dù lớn lên trong một thế giới công nghệ tiên tiến, sự hiểu biết về lập trình không phải là thứ ăn sâu vào não bộ của mọi đứa trẻ, khiến giáo dục trở nên vô cùng quan trọng. |
| Nghi vấn | Considering the influence of social media, is our need for validation, which seems increasingly prevalent, hardwired or a learned behavior? |
Xét đến ảnh hưởng của mạng xã hội, liệu nhu cầu được công nhận của chúng ta, thứ dường như ngày càng phổ biến, là bẩm sinh hay là một hành vi học được? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time AI surpasses human intelligence, our brains will have been hardwired to resist its influence. |
Vào thời điểm AI vượt qua trí thông minh của con người, bộ não của chúng ta sẽ được lập trình sẵn để chống lại ảnh hưởng của nó. |
| Phủ định | By 2050, even with advancements in education, people won't have been hardwired to accept radical changes in social norms. |
Đến năm 2050, ngay cả với những tiến bộ trong giáo dục, mọi người vẫn sẽ chưa được định hình sẵn để chấp nhận những thay đổi triệt để trong các chuẩn mực xã hội. |
| Nghi vấn | Will future generations have been hardwired from birth to thrive in virtual environments? |
Liệu các thế hệ tương lai có được định hình sẵn từ khi sinh ra để phát triển mạnh trong môi trường ảo không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Scientists believe that certain fears will be hardwired into our brains from birth. |
Các nhà khoa học tin rằng một số nỗi sợ hãi nhất định sẽ ăn sâu vào não bộ của chúng ta từ khi sinh ra. |
| Phủ định | I am not going to assume that everyone will be hardwired to succeed in this competitive environment. |
Tôi sẽ không cho rằng tất cả mọi người đều được định sẵn để thành công trong môi trường cạnh tranh này. |
| Nghi vấn | Will our reflexes be hardwired to react quickly in dangerous situations? |
Liệu phản xạ của chúng ta có được lập trình sẵn để phản ứng nhanh chóng trong các tình huống nguy hiểm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hardwired".
