(Top Banner Ad)
hardwired
C1
Tính từ C1 Công nghệ thông tin, Tâm lý học, Sinh học

hardwired

UK: /ˈhɑːdˌwaɪəd/ • US: /ˈhɑːrdˌwaɪərd/

Nghĩa tiếng Việt

được lập trình sẵn được cài đặt sẵn bản năng tự động tích hợp sẵn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Automatically and permanently established; genetically or biologically determined.

Vietnamese Meaning

Được thiết lập một cách tự động và vĩnh viễn; được xác định về mặt di truyền hoặc sinh học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Humans are hardwired to seek social connection."

    "Con người vốn dĩ được 'cài đặt' để tìm kiếm sự kết nối xã hội."

  • "Some people believe that competitiveness is hardwired into our genes."

    "Một số người tin rằng tính cạnh tranh đã được 'cài đặt' sẵn trong gen của chúng ta."

  • "The system's security features are hardwired, making them difficult to bypass."

    "Các tính năng bảo mật của hệ thống được tích hợp trực tiếp vào phần cứng, khiến chúng khó bị vượt qua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hardwire kết nối cố định; cài đặt bẩm sinh
Noun hardwiring sự kết nối cố định; sự cài đặt bẩm sinh
Adjective hard cứng, khó khăn, kiên cố
Verb wire nối dây điện, truyền điện
Noun wire dây điện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Tâm lý học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

English
hardwired

Nguồn gốc của 'hardwired'

'Hardwired' là một từ ghép hiện đại, xuất phát từ lĩnh vực kỹ thuật điện và máy tính. 'Hard' ở đây có nghĩa là cố định, bền chặt, còn 'wired' liên quan đến dây điện. Ban đầu, nó mô tả các mạch điện tử được kết nối cố định, không thể thay đổi bằng phần mềm. Theo nghĩa bóng, nó được dùng để chỉ những đặc điểm, hành vi đã ăn sâu vào bản chất, bẩm sinh hoặc khó thay đổi của con người hay sinh vật, giống như một cấu hình mặc định không thể lập trình lại.

Usage Note

Từ 'hardwired' thường được dùng để chỉ những hành vi, phản ứng, hoặc khả năng đã được 'cài đặt' sẵn trong não bộ hoặc hệ thống, khó thay đổi hoặc loại bỏ. Nó mang ý nghĩa một điều gì đó là bản chất, tự nhiên và không cần phải học hỏi. So với 'innate' (bẩm sinh), 'hardwired' có thể nhấn mạnh hơn về sự liên kết vật lý hoặc cấu trúc trong não bộ hoặc hệ thống.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs with hardwired
  • genetically genetically hardwired
    (được lập trình gen, bẩm sinh về mặt di truyền)
  • biologically biologically hardwired
    (được cài đặt sinh học, có bản năng sinh học)
  • naturally naturally hardwired
    (bẩm sinh, tự nhiên đã như vậy)
  • deeply deeply hardwired
    (ăn sâu vào, được cài đặt sâu sắc)
Hardwired + Prepositional Phrases
  • hardwired into hardwired into our brains
    (ăn sâu vào não bộ của chúng ta)
  • hardwired for hardwired for survival
    (được lập trình để sinh tồn)
  • hardwired to hardwired to learn
    (có khả năng bẩm sinh để học hỏi)

Idioms

  • be hardwired to do something

    có xu hướng bẩm sinh hoặc được lập trình để làm điều gì đó

    "Humans are hardwired to seek connection and belonging."

    (Con người có bản năng bẩm sinh là tìm kiếm sự kết nối và thuộc về.)

  • be hardwired for something

    có khả năng hoặc bản năng bẩm sinh cho một điều gì đó

    "Some animals are hardwired for migration from birth."

    (Một số loài động vật có bản năng di cư bẩm sinh ngay từ khi sinh ra.)

  • be hardwired into someone/something

    ăn sâu vào, gắn liền với bản chất của ai/cái gì

    "Our fear of the unknown is deeply hardwired into our psychology."

    (Nỗi sợ hãi điều chưa biết đã ăn sâu vào tâm lý của chúng ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hardwired

Tính từ
Lật mặt

Được thiết lập một cách tự động và vĩnh viễn; được xác định về mặt di truyền hoặc sinh học.

"Humans are hardwired to seek social connection."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Researchers are considering hardwiring new skills into astronauts before long-duration space missions.
Các nhà nghiên cứu đang xem xét việc cài đặt sẵn các kỹ năng mới vào các phi hành gia trước các nhiệm vụ không gian kéo dài.
Phủ định
The company is avoiding hardwiring specific responses into its AI, opting for a more adaptable learning approach.
Công ty đang tránh việc cài đặt sẵn các phản hồi cụ thể vào AI của mình, thay vào đó chọn một phương pháp học tập thích ứng hơn.
Nghi vấn
Are they suggesting hardwiring emotional responses into robots to make them more relatable?
Họ có đang đề xuất việc cài đặt sẵn các phản ứng cảm xúc vào robot để làm cho chúng dễ đồng cảm hơn không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After years of practice, playing the piano, a skill that once seemed impossible, became hardwired into her muscle memory.
Sau nhiều năm luyện tập, chơi piano, một kỹ năng từng tưởng chừng như không thể, đã trở thành kỹ năng ăn sâu vào trí nhớ cơ bắp của cô ấy.
Phủ định
Surprisingly, despite growing up in a technologically advanced world, an understanding of coding isn't hardwired into every child's brain, making education crucial.
Đáng ngạc nhiên là, mặc dù lớn lên trong một thế giới công nghệ tiên tiến, sự hiểu biết về lập trình không phải là thứ ăn sâu vào não bộ của mọi đứa trẻ, khiến giáo dục trở nên vô cùng quan trọng.
Nghi vấn
Considering the influence of social media, is our need for validation, which seems increasingly prevalent, hardwired or a learned behavior?
Xét đến ảnh hưởng của mạng xã hội, liệu nhu cầu được công nhận của chúng ta, thứ dường như ngày càng phổ biến, là bẩm sinh hay là một hành vi học được?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time AI surpasses human intelligence, our brains will have been hardwired to resist its influence.
Vào thời điểm AI vượt qua trí thông minh của con người, bộ não của chúng ta sẽ được lập trình sẵn để chống lại ảnh hưởng của nó.
Phủ định
By 2050, even with advancements in education, people won't have been hardwired to accept radical changes in social norms.
Đến năm 2050, ngay cả với những tiến bộ trong giáo dục, mọi người vẫn sẽ chưa được định hình sẵn để chấp nhận những thay đổi triệt để trong các chuẩn mực xã hội.
Nghi vấn
Will future generations have been hardwired from birth to thrive in virtual environments?
Liệu các thế hệ tương lai có được định hình sẵn từ khi sinh ra để phát triển mạnh trong môi trường ảo không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists believe that certain fears will be hardwired into our brains from birth.
Các nhà khoa học tin rằng một số nỗi sợ hãi nhất định sẽ ăn sâu vào não bộ của chúng ta từ khi sinh ra.
Phủ định
I am not going to assume that everyone will be hardwired to succeed in this competitive environment.
Tôi sẽ không cho rằng tất cả mọi người đều được định sẵn để thành công trong môi trường cạnh tranh này.
Nghi vấn
Will our reflexes be hardwired to react quickly in dangerous situations?
Liệu phản xạ của chúng ta có được lập trình sẵn để phản ứng nhanh chóng trong các tình huống nguy hiểm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hardwired".

Bản chất vs. Nuôi dưỡng (Nature vs. Nurture)

Khái niệm 'hardwired' thường được dùng trong các cuộc tranh luận về 'bản chất và nuôi dưỡng' (nature vs. nurture). Khi nói một điều gì đó là 'hardwired', tức là nó thuộc về 'bản chất' – những đặc điểm, hành vi được quyết định bởi gen di truyền hoặc cấu trúc não bộ bẩm sinh, không phải do học hỏi hay môi trường xã hội. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong tâm lý học, giáo dục và xã hội học, giúp chúng ta hiểu hơn về nguồn gốc hành vi con người.

Tâm lý học tiến hóa

Trong tâm lý học tiến hóa, nhiều đặc điểm hành vi hoặc phản ứng cảm xúc của con người được cho là 'hardwired' do quá trình chọn lọc tự nhiên qua hàng triệu năm. Ví dụ, xu hướng sợ rắn hoặc nhện, hay khả năng nhận diện khuôn mặt, có thể là những cơ chế bẩm sinh giúp tổ tiên chúng ta sinh tồn. Hiểu được những điều 'hardwired' này giúp chúng ta giải thích nhiều khía cạnh của hành vi con người hiện đại.