built-in
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Là một phần không thể thiếu của một cấu trúc hoặc thiết bị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The software has a built-in spell checker."
"Phần mềm có một trình kiểm tra chính tả được tích hợp sẵn."
-
"The new kitchen has built-in appliances."
"Nhà bếp mới có các thiết bị gia dụng được lắp đặt âm tủ."
-
"The phone has a built-in camera."
"Điện thoại có một camera được tích hợp sẵn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ "built-in" mô tả một thành phần hoặc tính năng được tích hợp sẵn, là một phần cố định và không thể tách rời khỏi một hệ thống, thiết bị hoặc phần mềm. Nó nhấn mạnh sự tích hợp chặt chẽ và chức năng vốn có của thành phần đó. Khác với "add-on" (phần bổ trợ) hoặc "optional feature" (tính năng tùy chọn), "built-in" là một phần thiết yếu và không yêu cầu cài đặt hoặc cấu hình riêng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
built-in camera (máy ảnh tích hợp)
-
built-in GPS (GPS tích hợp)
-
built-in storage (bộ nhớ trong)
-
built-in microphone (micrô tích hợp)
-
built-in wardrobe (tủ quần áo âm tường)
-
built-in shelves (kệ gắn tường, kệ âm tường)
-
built-in bookcase (tủ sách âm tường)
-
a built-in advantage (một lợi thế sẵn có/cố hữu)
-
a built-in safeguard (cơ chế bảo vệ tích hợp/nội tại)
-
a built-in resistance to change (sự phản kháng thay đổi đã ăn sâu)
Idioms
-
built-in obsolescence
Sự lỗi thời có chủ đích; một sản phẩm được thiết kế để hỏng hoặc lỗi thời sau một thời gian nhất định.
"Many tech companies are accused of practicing built-in obsolescence to encourage customers to upgrade their devices."
(Nhiều công ty công nghệ bị cáo buộc áp dụng chính sách 'lỗi thời có chủ đích' để khuyến khích khách hàng nâng cấp thiết bị.)
-
to have a built-in detector for something
Có khả năng nhận biết hoặc cảm nhận điều gì đó một cách tự nhiên như bản năng (ví dụ: phát hiện lời nói dối).
"My mother seems to have a built-in detector for when I'm not telling the complete truth."
(Mẹ tôi dường như có một 'máy phát hiện' bẩm sinh mỗi khi tôi không nói hoàn toàn sự thật.)
-
a built-in headwind
Một trở ngại hoặc khó khăn cố hữu, mang tính hệ thống (thường dùng trong kinh doanh, kinh tế).
"The industry faces a built-in headwind from rising raw material costs."
(Ngành công nghiệp này đối mặt với một trở ngại cố hữu từ việc chi phí nguyên liệu thô gia tăng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
built-in
AdjectiveLà một phần không thể thiếu của một cấu trúc hoặc thiết bị.
"The software has a built-in spell checker."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish my old car had built-in GPS so I wouldn't get lost so often. |
Tôi ước chiếc xe cũ của tôi có GPS tích hợp để tôi không bị lạc đường thường xuyên như vậy. |
| Phủ định | If only this new phone didn't have a built-in camera that I can't disable. |
Ước gì chiếc điện thoại mới này không có camera tích hợp mà tôi không thể tắt được. |
| Nghi vấn | Do you wish your house had a built-in security system? |
Bạn có ước ngôi nhà của bạn có một hệ thống an ninh tích hợp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "built-in".
