(Top Banner Ad)
built-in
B2
Adjective B2 Tổng quát (Công nghệ, Đồ gia dụng, Phần mềm, v.v.)

built-in

UK: /ˈbɪlt ˌɪn/ • US: /ˈbɪlt ˌɪn/

Nghĩa tiếng Việt

tích hợp gắn liền được xây dựng bên trong âm (tường, tủ, v.v.) tích hợp sẵn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Forming an integral part of a structure or device.

Vietnamese Meaning

Là một phần không thể thiếu của một cấu trúc hoặc thiết bị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The software has a built-in spell checker."

    "Phần mềm có một trình kiểm tra chính tả được tích hợp sẵn."

  • "The new kitchen has built-in appliances."

    "Nhà bếp mới có các thiết bị gia dụng được lắp đặt âm tủ."

  • "The phone has a built-in camera."

    "Điện thoại có một camera được tích hợp sẵn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb build xây, xây dựng
Noun builder thợ xây, nhà thầu xây dựng
Noun building tòa nhà, công trình; sự xây dựng
Verb rebuild xây dựng lại, tái thiết
Noun buildup sự tích tụ, sự gia tăng dần

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (Công nghệ, Đồ gia dụng, Phần mềm, v.v.)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bheue-
Proto-Germanic
*būaną
Old English
byldan
Middle English
bilden
Modern English
build -> built-in

Từ Ngôi nhà đến Tính năng

Từ 'build' trong tiếng Anh cổ có nghĩa là 'xây một ngôi nhà'. Theo thời gian, nó mang nghĩa rộng hơn là 'xây dựng' bất cứ thứ gì. Đến thế kỷ 20, tính từ ghép 'built-in' ra đời để chỉ những thứ được xây dựng như một phần không thể tách rời của một cấu trúc lớn hơn, ví dụ như tủ quần áo âm tường. Ngày nay, nó được dùng phổ biến trong công nghệ để chỉ các tính năng được tích hợp sẵn trong phần mềm hoặc thiết bị.

Usage Note

Tính từ "built-in" mô tả một thành phần hoặc tính năng được tích hợp sẵn, là một phần cố định và không thể tách rời khỏi một hệ thống, thiết bị hoặc phần mềm. Nó nhấn mạnh sự tích hợp chặt chẽ và chức năng vốn có của thành phần đó. Khác với "add-on" (phần bổ trợ) hoặc "optional feature" (tính năng tùy chọn), "built-in" là một phần thiết yếu và không yêu cầu cài đặt hoặc cấu hình riêng.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính năng & Thiết bị Công nghệ
  • built-in camera
    (máy ảnh tích hợp)
  • built-in GPS
    (GPS tích hợp)
  • built-in storage
    (bộ nhớ trong)
  • built-in microphone
    (micrô tích hợp)
Nội thất & Kiến trúc
  • built-in wardrobe
    (tủ quần áo âm tường)
  • built-in shelves
    (kệ gắn tường, kệ âm tường)
  • built-in bookcase
    (tủ sách âm tường)
Đặc điểm & Phẩm chất (Trừu tượng)
  • a built-in advantage
    (một lợi thế sẵn có/cố hữu)
  • a built-in safeguard
    (cơ chế bảo vệ tích hợp/nội tại)
  • a built-in resistance to change
    (sự phản kháng thay đổi đã ăn sâu)

Idioms

  • built-in obsolescence

    Sự lỗi thời có chủ đích; một sản phẩm được thiết kế để hỏng hoặc lỗi thời sau một thời gian nhất định.

    "Many tech companies are accused of practicing built-in obsolescence to encourage customers to upgrade their devices."

    (Nhiều công ty công nghệ bị cáo buộc áp dụng chính sách 'lỗi thời có chủ đích' để khuyến khích khách hàng nâng cấp thiết bị.)

  • to have a built-in detector for something

    Có khả năng nhận biết hoặc cảm nhận điều gì đó một cách tự nhiên như bản năng (ví dụ: phát hiện lời nói dối).

    "My mother seems to have a built-in detector for when I'm not telling the complete truth."

    (Mẹ tôi dường như có một 'máy phát hiện' bẩm sinh mỗi khi tôi không nói hoàn toàn sự thật.)

  • a built-in headwind

    Một trở ngại hoặc khó khăn cố hữu, mang tính hệ thống (thường dùng trong kinh doanh, kinh tế).

    "The industry faces a built-in headwind from rising raw material costs."

    (Ngành công nghiệp này đối mặt với một trở ngại cố hữu từ việc chi phí nguyên liệu thô gia tăng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

built-in

Adjective
Lật mặt

Là một phần không thể thiếu của một cấu trúc hoặc thiết bị.

"The software has a built-in spell checker."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish my old car had built-in GPS so I wouldn't get lost so often.
Tôi ước chiếc xe cũ của tôi có GPS tích hợp để tôi không bị lạc đường thường xuyên như vậy.
Phủ định
If only this new phone didn't have a built-in camera that I can't disable.
Ước gì chiếc điện thoại mới này không có camera tích hợp mà tôi không thể tắt được.
Nghi vấn
Do you wish your house had a built-in security system?
Bạn có ước ngôi nhà của bạn có một hệ thống an ninh tích hợp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "built-in".

Nội thất 'Âm tường' và Giấc mơ Mỹ

Trong thời kỳ bùng nổ nhà ở sau Thế chiến II ở Mỹ, các tiện nghi 'built-in' như tủ quần áo, tủ bếp đã trở thành biểu tượng của cuộc sống hiện đại và hiệu quả. Chúng đại diện cho sự tiện lợi và lạc quan của 'Giấc mơ Mỹ' và là một điểm nhấn bán hàng quan trọng cho các ngôi nhà mới ở ngoại ô.

Văn hóa Tiêu dùng và Sự lỗi thời có Kế hoạch

Khái niệm 'built-in obsolescence' (sự lỗi thời có kế hoạch) là một chủ đề gây tranh cãi trong văn hóa tiêu dùng phương Tây. Đó là ý tưởng các sản phẩm được thiết kế để có vòng đời giới hạn, buộc người tiêu dùng phải liên tục mua sắm. Điều này làm dấy lên các cuộc tranh luận lớn về tính bền vững, đạo đức doanh nghiệp và quyền lợi người tiêu dùng.