harmful software
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Causing or capable of causing harm.
Vietnamese Meaning
Gây hại hoặc có khả năng gây hại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Harmful software can steal your personal information."
"Phần mềm độc hại có thể đánh cắp thông tin cá nhân của bạn."
-
"Downloading files from unknown sources can expose your computer to harmful software."
"Tải xuống các tệp từ các nguồn không xác định có thể khiến máy tính của bạn tiếp xúc với phần mềm độc hại."
-
"Antivirus software is designed to detect and remove harmful software."
"Phần mềm diệt virus được thiết kế để phát hiện và loại bỏ phần mềm độc hại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | harm | sự tổn hại, thiệt hại; điều có hại |
| Verb | harm | gây hại, làm tổn thương |
| Adjective | harmless | vô hại, không gây hại |
| Adverb | harmfully | một cách có hại, gây tổn hại |
| Adverb | harmlessly | một cách vô hại, không gây tổn hại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'harmful' chỉ tính chất gây hại, có thể về mặt vật lý, tinh thần hoặc kỹ thuật. Trong ngữ cảnh 'harmful software', nó đặc biệt ám chỉ phần mềm được thiết kế hoặc có khả năng gây tổn hại cho hệ thống máy tính, dữ liệu, hoặc người dùng. So với 'dangerous', 'harmful' có thể bao hàm mức độ nhẹ hơn, hoặc ám chỉ nguy cơ tiềm ẩn hơn là nguy cơ hiện hữu.
Prepositions
'harmful to' được sử dụng khi nói đến đối tượng hoặc người chịu tác động trực tiếp của sự gây hại. Ví dụ: 'Harmful to your health.' 'harmful for' thường được sử dụng để chỉ mục đích hoặc lý do mà điều gì đó gây hại. Ví dụ: 'Harmful for the environment.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
malicious malicious harmful software (phần mềm độc hại ác ý)
-
dangerous dangerous harmful software (phần mềm độc hại nguy hiểm)
-
unwanted unwanted harmful software (phần mềm độc hại không mong muốn)
-
detect detect harmful software (phát hiện phần mềm độc hại)
-
remove remove harmful software (gỡ bỏ phần mềm độc hại)
-
protect against protect against harmful software (bảo vệ chống lại phần mềm độc hại)
-
spread of the spread of harmful software (sự lây lan của phần mềm độc hại)
-
types of types of harmful software (các loại phần mềm độc hại)
Idioms
-
fall victim to harmful software
trở thành nạn nhân của phần mềm độc hại
"Many users fall victim to harmful software due to lack of cybersecurity awareness."
(Nhiều người dùng trở thành nạn nhân của phần mềm độc hại do thiếu nhận thức về an ninh mạng.)
-
root out harmful software
nhổ tận gốc phần mềm độc hại (tìm và loại bỏ hoàn toàn)
"IT experts are working hard to root out harmful software from the company's network."
(Các chuyên gia IT đang nỗ lực để nhổ tận gốc phần mềm độc hại khỏi mạng lưới của công ty.)
-
combat harmful software
chống lại phần mềm độc hại
"Antivirus programs are designed to combat harmful software threats effectively."
(Các chương trình chống virus được thiết kế để chống lại các mối đe dọa từ phần mềm độc hại một cách hiệu quả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
harmful software
Tính từGây hại hoặc có khả năng gây hại.
"Harmful software can steal your personal information."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "harmful software".
