(Top Banner Ad)
harmful software
B2
Tính từ B2 Công nghệ thông tin

harmful software

UK: /ˈhɑːmfəl ˈsɒftweə(r)/ • US: /ˈhɑːrmfəl ˈsɔːftwer/

Nghĩa tiếng Việt

phần mềm độc hại phần mềm có hại ứng dụng độc hại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Causing or capable of causing harm.

Vietnamese Meaning

Gây hại hoặc có khả năng gây hại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Harmful software can steal your personal information."

    "Phần mềm độc hại có thể đánh cắp thông tin cá nhân của bạn."

  • "Downloading files from unknown sources can expose your computer to harmful software."

    "Tải xuống các tệp từ các nguồn không xác định có thể khiến máy tính của bạn tiếp xúc với phần mềm độc hại."

  • "Antivirus software is designed to detect and remove harmful software."

    "Phần mềm diệt virus được thiết kế để phát hiện và loại bỏ phần mềm độc hại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun harm sự tổn hại, thiệt hại; điều có hại
Verb harm gây hại, làm tổn thương
Adjective harmless vô hại, không gây hại
Adverb harmfully một cách có hại, gây tổn hại
Adverb harmlessly một cách vô hại, không gây tổn hại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hearm
Middle English
harm
Modern English
harmful
Old English
sōfte
Old English
waru
20th Century
software
Modern English
harmful software

Nguồn gốc của 'Harmful'

Từ 'harm' (hại, tổn thương) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hearm', mang ý nghĩa là tai họa hoặc thương tích. Khi kết hợp với hậu tố '-ful' (đầy, có tính chất), nó tạo thành 'harmful', mô tả thứ gì đó gây ra thiệt hại hoặc nguy hiểm.

Sự ra đời của 'Software'

Thuật ngữ 'software' (phần mềm) được nhà toán học John W. Tukey đặt ra vào năm 1958, để phân biệt với 'hardware' (phần cứng). Nó kết hợp 'soft' (mềm, dễ thay đổi) từ tiếng Anh cổ 'sōfte' và 'ware' (hàng hóa, sản phẩm) từ tiếng Anh cổ 'waru'. 'Phần mềm' ám chỉ các chương trình và dữ liệu linh hoạt, có thể thay đổi được.

Usage Note

Tính từ 'harmful' chỉ tính chất gây hại, có thể về mặt vật lý, tinh thần hoặc kỹ thuật. Trong ngữ cảnh 'harmful software', nó đặc biệt ám chỉ phần mềm được thiết kế hoặc có khả năng gây tổn hại cho hệ thống máy tính, dữ liệu, hoặc người dùng. So với 'dangerous', 'harmful' có thể bao hàm mức độ nhẹ hơn, hoặc ám chỉ nguy cơ tiềm ẩn hơn là nguy cơ hiện hữu.

Prepositions

to for

'harmful to' được sử dụng khi nói đến đối tượng hoặc người chịu tác động trực tiếp của sự gây hại. Ví dụ: 'Harmful to your health.' 'harmful for' thường được sử dụng để chỉ mục đích hoặc lý do mà điều gì đó gây hại. Ví dụ: 'Harmful for the environment.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + harmful software
  • malicious malicious harmful software
    (phần mềm độc hại ác ý)
  • dangerous dangerous harmful software
    (phần mềm độc hại nguy hiểm)
  • unwanted unwanted harmful software
    (phần mềm độc hại không mong muốn)
Verb + harmful software
  • detect detect harmful software
    (phát hiện phần mềm độc hại)
  • remove remove harmful software
    (gỡ bỏ phần mềm độc hại)
  • protect against protect against harmful software
    (bảo vệ chống lại phần mềm độc hại)
Noun + harmful software
  • spread of the spread of harmful software
    (sự lây lan của phần mềm độc hại)
  • types of types of harmful software
    (các loại phần mềm độc hại)

Idioms

  • fall victim to harmful software

    trở thành nạn nhân của phần mềm độc hại

    "Many users fall victim to harmful software due to lack of cybersecurity awareness."

    (Nhiều người dùng trở thành nạn nhân của phần mềm độc hại do thiếu nhận thức về an ninh mạng.)

  • root out harmful software

    nhổ tận gốc phần mềm độc hại (tìm và loại bỏ hoàn toàn)

    "IT experts are working hard to root out harmful software from the company's network."

    (Các chuyên gia IT đang nỗ lực để nhổ tận gốc phần mềm độc hại khỏi mạng lưới của công ty.)

  • combat harmful software

    chống lại phần mềm độc hại

    "Antivirus programs are designed to combat harmful software threats effectively."

    (Các chương trình chống virus được thiết kế để chống lại các mối đe dọa từ phần mềm độc hại một cách hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

harmful software

Tính từ
Lật mặt

Gây hại hoặc có khả năng gây hại.

"Harmful software can steal your personal information."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "harmful software".

Ngựa gỗ thành Troy: Một phép ẩn dụ cổ điển

Trong văn hóa phương Tây, câu chuyện về Ngựa gỗ thành Troy là một truyền thuyết nổi tiếng từ thời Hy Lạp cổ đại. Kẻ thù đã tặng một con ngựa gỗ khổng lồ như một món quà, bên trong ẩn chứa binh lính để xâm nhập thành phố. Ngày nay, thuật ngữ 'Trojan Horse' được sử dụng rộng rãi để chỉ một loại phần mềm độc hại nguy hiểm, thường ngụy trang dưới dạng một chương trình hữu ích hoặc vô hại để lừa người dùng cài đặt, sau đó bí mật gây hại cho hệ thống máy tính.

Nhận thức về an ninh mạng

Trong thời đại kỹ thuật số, việc hiểu và phòng tránh phần mềm độc hại đã trở thành một kỹ năng sống còn. Các chiến dịch nâng cao nhận thức về an ninh mạng khuyến khích người dùng thận trọng với các email lạ, liên kết đáng ngờ và chỉ tải xuống phần mềm từ các nguồn đáng tin cậy. Điều này phản ánh sự thay đổi văn hóa trong việc coi trọng 'vệ sinh kỹ thuật số' như một phần thiết yếu của an toàn cá nhân và xã hội.