(Top Banner Ad)
malicious software
B2
tính từ B2 Công nghệ thông tin

malicious software

UK: /məˈlɪʃəs ˈsɒftweə/ • US: /məˈlɪʃəs ˈsɔːftwer/

Nghĩa tiếng Việt

phần mềm độc hại mã độc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or showing a desire to do evil to another or others.

Vietnamese Meaning

Có hoặc thể hiện mong muốn làm điều xấu xa cho người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hacker created malicious software to steal personal information."

    "Tin tặc đã tạo ra phần mềm độc hại để đánh cắp thông tin cá nhân."

  • "The company's security system detected malicious software attempting to access sensitive data."

    "Hệ thống bảo mật của công ty đã phát hiện phần mềm độc hại đang cố gắng truy cập dữ liệu nhạy cảm."

  • "Downloading files from untrusted sources can expose your computer to malicious software."

    "Tải xuống tệp từ các nguồn không đáng tin cậy có thể khiến máy tính của bạn tiếp xúc với phần mềm độc hại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective malicious có ác ý, độc hại
Noun malice ác tâm, sự độc hại
Adverb maliciously một cách ác ý

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
malus (bad)
Latin
noxius (harmful)
English
malicious
English
software
English
malicious software

Nguồn gốc của 'malicious'

Từ 'malicious' bắt nguồn từ tiếng Latin 'malus' có nghĩa là 'xấu'. Theo thời gian, nó được sử dụng để mô tả những hành động hoặc ý định gây hại. Khi kết hợp với 'software', nó tạo thành cụm từ 'malicious software' để chỉ phần mềm có mục đích xấu.

Usage Note

Tính từ 'malicious' thường được dùng để mô tả hành động, ý định hoặc bản chất gây hại một cách cố ý. Nó mạnh hơn 'harmful' hoặc 'detrimental' vì nó bao hàm ý đồ xấu. So với 'vicious', 'malicious' tập trung vào động cơ gây hại hơn là mức độ tàn bạo.

Prepositions

in with

Malicious *in* intent: độc hại trong ý định. Malicious *with* glee: độc hại một cách khoái trá.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + malicious software
  • dangerous dangerous malicious software
    (phần mềm độc hại nguy hiểm)
  • harmful harmful malicious software
    (phần mềm độc hại gây hại)
  • sophisticated sophisticated malicious software
    (phần mềm độc hại tinh vi)
Verb + malicious software
  • detect detect malicious software
    (phát hiện phần mềm độc hại)
  • remove remove malicious software
    (gỡ bỏ phần mềm độc hại)
  • install install malicious software
    (cài đặt phần mềm độc hại)

Idioms

  • A hotbed for malicious software

    Một ổ chứa phần mềm độc hại

    "That website is a hotbed for malicious software."

    (Trang web đó là một ổ chứa phần mềm độc hại.)

  • Infected with malicious software

    Bị nhiễm phần mềm độc hại

    "My computer is infected with malicious software."

    (Máy tính của tôi bị nhiễm phần mềm độc hại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

malicious software

tính từ
Lật mặt

Có hoặc thể hiện mong muốn làm điều xấu xa cho người khác.

"The hacker created malicious software to steal personal information."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The IT team was working diligently to remove the malicious software from the company's servers last night.
Đội ngũ IT đã làm việc siêng năng để loại bỏ phần mềm độc hại khỏi các máy chủ của công ty vào tối qua.
Phủ định
The security system was not detecting the malicious activity until it was too late.
Hệ thống bảo mật đã không phát hiện ra hoạt động độc hại cho đến khi quá muộn.
Nghi vấn
Were the hackers using sophisticated techniques to deploy the malicious software?
Có phải những kẻ tấn công mạng đã sử dụng các kỹ thuật tinh vi để triển khai phần mềm độc hại không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Malicious software is a serious threat to computer security.
Phần mềm độc hại là một mối đe dọa nghiêm trọng đối với an ninh máy tính.
Phủ định
Our company does not allow the installation of any potentially malicious software on company devices.
Công ty chúng tôi không cho phép cài đặt bất kỳ phần mềm độc hại tiềm ẩn nào trên các thiết bị của công ty.
Nghi vấn
Does the antivirus software detect malicious software effectively?
Phần mềm diệt virus có phát hiện phần mềm độc hại một cách hiệu quả không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This type of virus is more malicious than other malicious software.
Loại virus này độc hại hơn các phần mềm độc hại khác.
Phủ định
That outdated anti-virus software isn't as malicious as the malicious software it's supposed to protect against.
Phần mềm diệt virus lỗi thời đó không độc hại bằng phần mềm độc hại mà nó phải bảo vệ.
Nghi vấn
Is this the most malicious software you have ever encountered?
Đây có phải là phần mềm độc hại nhất mà bạn từng gặp phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "malicious software".

Phishing và phần mềm độc hại

Phishing là một hình thức tấn công mạng phổ biến, thường sử dụng email hoặc tin nhắn giả mạo để lừa người dùng nhấp vào liên kết độc hại. Các liên kết này có thể dẫn đến việc tải xuống và cài đặt 'malicious software' trên thiết bị của nạn nhân, gây ra các vấn đề bảo mật nghiêm trọng.