(Top Banner Ad)
safe software
B1
Tính từ (Adjective) B1 Công nghệ thông tin

safe software

UK: /seɪf/ • US: /seɪf/

Nghĩa tiếng Việt

phần mềm an toàn phần mềm bảo mật
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Protected from or not exposed to danger or risk; not likely to cause harm or danger.

Vietnamese Meaning

An toàn, được bảo vệ khỏi nguy hiểm hoặc rủi ro; không có khả năng gây hại hoặc nguy hiểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need safe software to protect our computers from viruses."

    "Chúng ta cần phần mềm an toàn để bảo vệ máy tính khỏi virus."

  • "The company develops safe software for online banking."

    "Công ty phát triển phần mềm an toàn cho ngân hàng trực tuyến."

  • "It is important to use safe software to prevent cyber attacks."

    "Điều quan trọng là sử dụng phần mềm an toàn để ngăn chặn các cuộc tấn công mạng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun safety sự an toàn
Adverb safely một cách an toàn
Adjective unsafe không an toàn
Verb/Noun safeguard bảo vệ, biện pháp bảo vệ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*solh₂-wo- (whole, sound)
Latin
salvus (uninjured, in good health)
Old French
sauf (safe, protected)
Middle English
sauf
English
safe
English (Modern)
software (coined late 1950s from 'soft' + 'ware')

Nguồn gốc của 'safe'

Từ 'safe' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Latin 'salvus' mang ý nghĩa 'không bị tổn thương, khỏe mạnh'. Trải qua tiếng Pháp cổ 'sauf', nó đã đi vào tiếng Anh với nghĩa gốc là 'được bảo vệ khỏi nguy hiểm hoặc rủi ro'. Khi nói về 'safe software', chúng ta liên tưởng đến phần mềm được bảo vệ tốt, không gây hại và đáng tin cậy.

Sự ra đời của 'software'

'Software' là một từ khá hiện đại, được ghép từ 'soft' (mềm) và 'ware' (như trong 'hardware' - phần cứng) vào khoảng cuối thập niên 1950 bởi John W. Tukey. Nó dùng để chỉ các chương trình máy tính không phải là phần cứng vật lý. Sự kết hợp với 'safe' nhấn mạnh tầm quan trọng của việc có các chương trình đáng tin cậy và bảo mật trong thế giới kỹ thuật số ngày nay.

Usage Note

Trong ngữ cảnh 'safe software', 'safe' mang nghĩa phần mềm đó không chứa virus, phần mềm độc hại hoặc các lỗ hổng bảo mật có thể gây hại cho hệ thống hoặc dữ liệu của người dùng. Nó nhấn mạnh tính bảo mật và tin cậy của phần mềm.

Prepositions

from

'Safe from' được sử dụng để chỉ rõ cái gì hoặc ai đó được bảo vệ khỏi điều gì. Ví dụ: 'The data is safe from unauthorized access.' (Dữ liệu được an toàn khỏi truy cập trái phép).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + safe software
  • reliable reliable safe software
    (phần mềm an toàn đáng tin cậy)
  • secure secure safe software
    (phần mềm an toàn bảo mật)
  • trusted trusted safe software
    (phần mềm an toàn được tin cậy)
Verb + safe software
  • use use safe software
    (sử dụng phần mềm an toàn)
  • develop develop safe software
    (phát triển phần mềm an toàn)
  • install install safe software
    (cài đặt phần mềm an toàn)
  • choose choose safe software
    (lựa chọn phần mềm an toàn)
safe software + Noun
  • updates safe software updates
    (các bản cập nhật phần mềm an toàn)
  • practices safe software practices
    (các thực hành phần mềm an toàn)
  • solutions safe software solutions
    (các giải pháp phần mềm an toàn)

Idioms

  • Prioritize safe software

    Ưu tiên phần mềm an toàn

    "Always prioritize safe software to protect your personal data and systems from cyber threats."

    (Luôn ưu tiên phần mềm an toàn để bảo vệ dữ liệu cá nhân và hệ thống của bạn khỏi các mối đe dọa mạng.)

  • Invest in safe software

    Đầu tư vào phần mềm an toàn

    "Businesses must invest in safe software to ensure data integrity and build customer trust."

    (Các doanh nghiệp phải đầu tư vào phần mềm an toàn để đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu và xây dựng lòng tin của khách hàng.)

  • The golden rule of safe software: patch early, patch often.

    Nguyên tắc vàng của phần mềm an toàn: vá lỗi sớm, vá lỗi thường xuyên.

    "Following the golden rule of safe software, we regularly update all our systems to mitigate vulnerabilities."

    (Tuân theo nguyên tắc vàng của phần mềm an toàn, chúng tôi thường xuyên cập nhật tất cả các hệ thống để giảm thiểu lỗ hổng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

safe software

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

An toàn, được bảo vệ khỏi nguy hiểm hoặc rủi ro; không có khả năng gây hại hoặc nguy hiểm.

"We need safe software to protect our computers from viruses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To ensure our computers remain safe, we installed firewalls, antivirus software, and intrusion detection systems.
Để đảm bảo máy tính của chúng ta luôn an toàn, chúng tôi đã cài đặt tường lửa, phần mềm diệt virus và hệ thống phát hiện xâm nhập.
Phủ định
Although many claim their software is safe, we haven't found any definitive proof, so we remain cautious.
Mặc dù nhiều người tuyên bố phần mềm của họ an toàn, nhưng chúng tôi chưa tìm thấy bất kỳ bằng chứng xác thực nào, vì vậy chúng tôi vẫn thận trọng.
Nghi vấn
Considering the potential risks, is it truly safe, this software that you are recommending?
Xem xét những rủi ro tiềm ẩn, liệu có thực sự an toàn không, phần mềm mà bạn đang giới thiệu này?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has been developing safe software for over a decade.
Công ty đã và đang phát triển phần mềm an toàn trong hơn một thập kỷ.
Phủ định
They haven't been focusing on creating safe software recently due to budget constraints.
Gần đây họ đã không tập trung vào việc tạo ra phần mềm an toàn do hạn chế về ngân sách.
Nghi vấn
Has the team been ensuring safe software practices throughout the project?
Nhóm có đảm bảo các biện pháp thực hành phần mềm an toàn trong suốt dự án không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "safe software".

Bảo mật thông tin trong thời đại số

Trong kỷ nguyên số, 'safe software' không chỉ là một thuật ngữ kỹ thuật mà còn phản ánh mối quan tâm sâu sắc về bảo mật thông tin cá nhân và dữ liệu doanh nghiệp. Người dùng và tổ chức ngày càng nhận thức được rủi ro từ phần mềm độc hại, do đó, phần mềm an toàn trở thành yếu tố then chốt để duy trì lòng tin và hoạt động ổn định trên không gian mạng. Đây là một giá trị cốt lõi trong văn hóa số hiện đại.

Trách nhiệm của nhà phát triển và quyền riêng tư người dùng

Khái niệm 'safe software' còn gắn liền với trách nhiệm đạo đức và pháp lý của các nhà phát triển phần mềm. Ở phương Tây và nhiều nơi khác, các quy định như GDPR (Quy định chung về bảo vệ dữ liệu) đã đặt ra những tiêu chuẩn cao về cách phần mềm thu thập, xử lý và bảo vệ dữ liệu người dùng. Điều này thúc đẩy việc phát triển phần mềm không chỉ hoạt động tốt mà còn phải đảm bảo quyền riêng tư và an toàn cho người sử dụng, tạo nên một chuẩn mực văn hóa về sự minh bạch và bảo mật trong công nghệ.