harrow
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An agricultural tool with spikelike teeth or disks, drawn by a tractor or animal, used for leveling plowed land, breaking up clods, and rooting up weeds.
Vietnamese Meaning
Một công cụ nông nghiệp có răng hoặc đĩa giống như gai, được kéo bởi máy kéo hoặc động vật, dùng để san bằng đất đã cày, phá vỡ cục đất và nhổ cỏ dại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The farmer used a harrow to break up the soil after plowing."
"Người nông dân đã sử dụng bừa để làm tơi đất sau khi cày."
-
"He harrowed the field before planting the seeds."
"Anh ấy đã bừa ruộng trước khi gieo hạt."
-
"The memories of the war still harrow him."
"Ký ức về cuộc chiến vẫn còn ám ảnh anh ấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | harrow | Cái bừa (dụng cụ nông nghiệp); sự đau khổ, khó chịu (ít dùng với nghĩa này) |
| Verb | harrow | Bừa đất; làm ai đó đau khổ, khó chịu tột cùng |
| Adjective | harrowing | Gây đau khổ tột cùng, rất khó chịu (thường dùng để mô tả trải nghiệm, sự kiện) |
| Adverb | harrowingly | Một cách đau khổ tột cùng, khó chịu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Harrow là một công cụ quan trọng trong nông nghiệp để chuẩn bị đất cho việc gieo trồng. Nó có nhiều loại khác nhau, phù hợp với các loại đất và mục đích khác nhau. So với plow (cày), harrow làm đất tơi hơn, mịn hơn, và ở tầng nông hơn, trong khi plow đào sâu hơn để lật đất.
Collocations (Từ đi kèm)
-
disc disc harrow (Bừa đĩa)
-
drag drag harrow (Bừa kéo (không bánh xe))
-
power power harrow (Bừa chạy bằng động cơ)
-
light light harrow (Bừa nhẹ)
-
heavy heavy harrow (Bừa nặng)
-
harrow harrow someone's soul (Làm tâm hồn ai đó đau khổ tột cùng, giày vò tâm can)
-
harrow harrow the feelings (Làm tổn thương cảm xúc, gây đau khổ tột cùng)
-
harrowing harrowing experience (Trải nghiệm cực kỳ đau khổ, khó quên)
-
harrowing harrowing ordeal (Thử thách, nghịch cảnh cực kỳ đau khổ)
-
harrowing harrowing journey (Cuộc hành trình đầy gian khổ, đau đớn)
-
harrowing harrowing tale (Câu chuyện gây đau khổ, bi thảm)
Idioms
-
harrow someone's soul
Làm cho tâm hồn ai đó đau khổ tột cùng, giày vò tâm can.
"The news of his son's disappearance truly harrowed his soul."
(Tin tức về việc con trai anh mất tích thực sự đã giày vò tâm can anh ấy.)
-
a harrowing experience/ordeal
Một trải nghiệm/thử thách cực kỳ đau khổ, khó khăn và ám ảnh.
"Surviving the shipwreck was a harrowing experience for everyone involved."
(Sống sót sau vụ đắm tàu là một trải nghiệm cực kỳ đau khổ đối với tất cả những người liên quan.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
harrow
Danh từMột công cụ nông nghiệp có răng hoặc đĩa giống như gai, được kéo bởi máy kéo hoặc động vật, dùng để san bằng đất đã cày, phá vỡ cục đất và nhổ cỏ dại.
"The farmer used a harrow to break up the soil after plowing."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The farmer used a harrow, which is a farming tool, to break up the clods of soil. |
Người nông dân đã sử dụng một cái bừa, một công cụ nông nghiệp, để phá vỡ các cục đất. |
| Phủ định | The field, which the farmer did not harrow, yielded a poor harvest. |
Cánh đồng mà người nông dân đã không bừa, đã cho một vụ mùa nghèo nàn. |
| Nghi vấn | Is this the land where the farmer will harrow the soil tomorrow? |
Đây có phải là mảnh đất mà người nông dân sẽ bừa đất vào ngày mai không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The farmer used a harrow: it broke up the clods of earth effectively. |
Người nông dân đã sử dụng một cái bừa: nó phá vỡ các cục đất một cách hiệu quả. |
| Phủ định | He didn't harrow the field: the soil was already loose enough. |
Anh ấy đã không bừa ruộng: đất đã đủ tơi xốp rồi. |
| Nghi vấn | Will they harrow the field before planting: a crucial step for even growth? |
Họ sẽ bừa ruộng trước khi trồng cây chứ: một bước quan trọng để cây phát triển đồng đều? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you harrow the field, you prepare it for planting. |
Nếu bạn bừa ruộng, bạn chuẩn bị nó để gieo trồng. |
| Phủ định | If the soil is too wet, you don't harrow it effectively. |
Nếu đất quá ẩm, bạn không bừa nó một cách hiệu quả. |
| Nghi vấn | If you want a smooth seedbed, do you harrow the field twice? |
Nếu bạn muốn một luống gieo hạt mịn, bạn có bừa ruộng hai lần không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The field is harrowed every spring to prepare it for planting. |
Cánh đồng được bừa vào mỗi mùa xuân để chuẩn bị cho việc trồng trọt. |
| Phủ định | The soil was not harrowed properly before the seeds were sown. |
Đất không được bừa kỹ trước khi gieo hạt. |
| Nghi vấn | Will the ground be harrowed before we plant the potatoes? |
Đất có được bừa trước khi chúng ta trồng khoai tây không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He will harrow the field tomorrow, won't he? |
Anh ấy sẽ bừa ruộng vào ngày mai, phải không? |
| Phủ định | They haven't harrowed the land yet, have they? |
Họ vẫn chưa bừa đất, phải không? |
| Nghi vấn | The farmer doesn't harrow every year, does he? |
Người nông dân không bừa hàng năm, phải không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The farmer harrows the field every spring. |
Người nông dân bừa ruộng mỗi độ xuân về. |
| Phủ định | He does not use a harrow on the vegetable garden. |
Anh ấy không dùng bừa trên vườn rau. |
| Nghi vấn | Does the tractor harrow the land efficiently? |
Máy kéo có bừa đất hiệu quả không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "harrow".
