(Top Banner Ad)
harrow
B2
Danh từ B2 Nông nghiệp, Văn học

harrow

UK: /ˈhærəʊ/ • US: /ˈhæroʊ/

Nghĩa tiếng Việt

bừa gây đau khổ ám ảnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An agricultural tool with spikelike teeth or disks, drawn by a tractor or animal, used for leveling plowed land, breaking up clods, and rooting up weeds.

Vietnamese Meaning

Một công cụ nông nghiệp có răng hoặc đĩa giống như gai, được kéo bởi máy kéo hoặc động vật, dùng để san bằng đất đã cày, phá vỡ cục đất và nhổ cỏ dại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The farmer used a harrow to break up the soil after plowing."

    "Người nông dân đã sử dụng bừa để làm tơi đất sau khi cày."

  • "He harrowed the field before planting the seeds."

    "Anh ấy đã bừa ruộng trước khi gieo hạt."

  • "The memories of the war still harrow him."

    "Ký ức về cuộc chiến vẫn còn ám ảnh anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun harrow Cái bừa (dụng cụ nông nghiệp); sự đau khổ, khó chịu (ít dùng với nghĩa này)
Verb harrow Bừa đất; làm ai đó đau khổ, khó chịu tột cùng
Adjective harrowing Gây đau khổ tột cùng, rất khó chịu (thường dùng để mô tả trải nghiệm, sự kiện)
Adverb harrowingly Một cách đau khổ tột cùng, khó chịu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*harhwō
Old English
hearwe
Old Norse
harfr
Middle English
harwe
Modern English
harrow

Từ Nông Cụ Đến Cảm Xúc

Từ 'harrow' trong tiếng Anh cổ (hearwe), có liên quan đến tiếng Bắc Âu cổ (harfr), ban đầu nó chỉ một công cụ nông nghiệp dùng để cày xới, bừa và làm phẳng đất. Đến thế kỷ 16, động từ 'harrow' bắt đầu được dùng với nghĩa bóng, mô tả cảm giác đau khổ tột cùng hoặc gây ra sự khó chịu về tinh thần, giống như việc đất bị cày xới, làm xáo trộn.

Usage Note

Harrow là một công cụ quan trọng trong nông nghiệp để chuẩn bị đất cho việc gieo trồng. Nó có nhiều loại khác nhau, phù hợp với các loại đất và mục đích khác nhau. So với plow (cày), harrow làm đất tơi hơn, mịn hơn, và ở tầng nông hơn, trong khi plow đào sâu hơn để lật đất.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun 'harrow' (cái bừa)
  • disc disc harrow
    (Bừa đĩa)
  • drag drag harrow
    (Bừa kéo (không bánh xe))
  • power power harrow
    (Bừa chạy bằng động cơ)
  • light light harrow
    (Bừa nhẹ)
  • heavy heavy harrow
    (Bừa nặng)
Verb 'harrow' (làm đau khổ)
  • harrow harrow someone's soul
    (Làm tâm hồn ai đó đau khổ tột cùng, giày vò tâm can)
  • harrow harrow the feelings
    (Làm tổn thương cảm xúc, gây đau khổ tột cùng)
Adjective 'harrowing' (gây đau khổ)
  • harrowing harrowing experience
    (Trải nghiệm cực kỳ đau khổ, khó quên)
  • harrowing harrowing ordeal
    (Thử thách, nghịch cảnh cực kỳ đau khổ)
  • harrowing harrowing journey
    (Cuộc hành trình đầy gian khổ, đau đớn)
  • harrowing harrowing tale
    (Câu chuyện gây đau khổ, bi thảm)

Idioms

  • harrow someone's soul

    Làm cho tâm hồn ai đó đau khổ tột cùng, giày vò tâm can.

    "The news of his son's disappearance truly harrowed his soul."

    (Tin tức về việc con trai anh mất tích thực sự đã giày vò tâm can anh ấy.)

  • a harrowing experience/ordeal

    Một trải nghiệm/thử thách cực kỳ đau khổ, khó khăn và ám ảnh.

    "Surviving the shipwreck was a harrowing experience for everyone involved."

    (Sống sót sau vụ đắm tàu là một trải nghiệm cực kỳ đau khổ đối với tất cả những người liên quan.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

harrow

Danh từ
Lật mặt

Một công cụ nông nghiệp có răng hoặc đĩa giống như gai, được kéo bởi máy kéo hoặc động vật, dùng để san bằng đất đã cày, phá vỡ cục đất và nhổ cỏ dại.

"The farmer used a harrow to break up the soil after plowing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer used a harrow, which is a farming tool, to break up the clods of soil.
Người nông dân đã sử dụng một cái bừa, một công cụ nông nghiệp, để phá vỡ các cục đất.
Phủ định
The field, which the farmer did not harrow, yielded a poor harvest.
Cánh đồng mà người nông dân đã không bừa, đã cho một vụ mùa nghèo nàn.
Nghi vấn
Is this the land where the farmer will harrow the soil tomorrow?
Đây có phải là mảnh đất mà người nông dân sẽ bừa đất vào ngày mai không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer used a harrow: it broke up the clods of earth effectively.
Người nông dân đã sử dụng một cái bừa: nó phá vỡ các cục đất một cách hiệu quả.
Phủ định
He didn't harrow the field: the soil was already loose enough.
Anh ấy đã không bừa ruộng: đất đã đủ tơi xốp rồi.
Nghi vấn
Will they harrow the field before planting: a crucial step for even growth?
Họ sẽ bừa ruộng trước khi trồng cây chứ: một bước quan trọng để cây phát triển đồng đều?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you harrow the field, you prepare it for planting.
Nếu bạn bừa ruộng, bạn chuẩn bị nó để gieo trồng.
Phủ định
If the soil is too wet, you don't harrow it effectively.
Nếu đất quá ẩm, bạn không bừa nó một cách hiệu quả.
Nghi vấn
If you want a smooth seedbed, do you harrow the field twice?
Nếu bạn muốn một luống gieo hạt mịn, bạn có bừa ruộng hai lần không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The field is harrowed every spring to prepare it for planting.
Cánh đồng được bừa vào mỗi mùa xuân để chuẩn bị cho việc trồng trọt.
Phủ định
The soil was not harrowed properly before the seeds were sown.
Đất không được bừa kỹ trước khi gieo hạt.
Nghi vấn
Will the ground be harrowed before we plant the potatoes?
Đất có được bừa trước khi chúng ta trồng khoai tây không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will harrow the field tomorrow, won't he?
Anh ấy sẽ bừa ruộng vào ngày mai, phải không?
Phủ định
They haven't harrowed the land yet, have they?
Họ vẫn chưa bừa đất, phải không?
Nghi vấn
The farmer doesn't harrow every year, does he?
Người nông dân không bừa hàng năm, phải không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer harrows the field every spring.
Người nông dân bừa ruộng mỗi độ xuân về.
Phủ định
He does not use a harrow on the vegetable garden.
Anh ấy không dùng bừa trên vườn rau.
Nghi vấn
Does the tractor harrow the land efficiently?
Máy kéo có bừa đất hiệu quả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "harrow".

Harrow trong Nông Nghiệp Phương Tây

Bừa (harrow) là một công cụ nông nghiệp cơ bản, được sử dụng rộng rãi ở các nền văn hóa phương Tây từ hàng ngàn năm trước. Nó có vai trò quan trọng trong việc chuẩn bị đất cho việc gieo trồng, giúp đất tơi xốp và bằng phẳng, từ đó tối ưu hóa năng suất mùa màng. Hình ảnh cái bừa gắn liền với sự lao động vất vả của người nông dân và là biểu tượng của sự canh tác đất đai.

Sức Mạnh Của Ngôn Ngữ Hình Ảnh

Việc từ 'harrow' chuyển nghĩa từ một công cụ vật lý sang mô tả cảm xúc sâu sắc là một ví dụ điển hình về cách ngôn ngữ phát triển. Nó cho thấy khả năng của tiếng Anh trong việc sử dụng hình ảnh cụ thể (việc đất bị cày xới) để diễn tả những trạng thái tinh thần phức tạp (sự đau khổ, khó chịu tột cùng), làm cho biểu đạt trở nên mạnh mẽ và gợi cảm hơn, tạo nên những sắc thái cảm xúc đặc trưng trong văn học và giao tiếp hàng ngày.