(Top Banner Ad)
hash map
B2
danh từ B2 Công nghệ thông tin

hash map

UK: /ˈhæʃ ˌmæp/ • US: /ˈhæʃ ˌmæp/

Nghĩa tiếng Việt

bảng băm ánh xạ băm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A data structure that implements an associative array abstract data type, which can map keys to values.

Vietnamese Meaning

Một cấu trúc dữ liệu triển khai kiểu dữ liệu trừu tượng mảng kết hợp, cho phép ánh xạ các khóa tới các giá trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Hash maps are commonly used for implementing caches."

    "Hash map thường được sử dụng để triển khai bộ nhớ đệm."

  • "Java's HashMap class provides an implementation of the hash map data structure."

    "Lớp HashMap của Java cung cấp một triển khai của cấu trúc dữ liệu hash map."

  • "The time complexity for accessing an element in a well-implemented hash map is O(1) on average."

    "Độ phức tạp thời gian để truy cập một phần tử trong một hash map được triển khai tốt là O(1) trung bình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hash thuật toán băm, giá trị băm, sự băm
Verb hash băm, áp dụng hàm băm
Noun mapping sự ánh xạ, sự liên kết
Verb map ánh xạ, liên kết
Adjective hashable có thể băm được, có thể áp dụng hàm băm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
hacher
Middle English
hachen
English
hash (to chop, mix)
Latin
mappa
Old French
mappe
English
map (representation)
English (Computer Science)
hash map (mid-20th century)

Nguồn gốc thuật ngữ trong Khoa học Máy tính

Thuật ngữ 'hash map' xuất hiện trong lĩnh vực khoa học máy tính vào giữa thế kỷ 20. Từ 'hash' ban đầu có nghĩa là băm nhỏ, trộn lẫn, được dùng để mô tả quá trình biến đổi dữ liệu thành một giá trị 'băm' ngắn hơn. Từ 'map' có nghĩa là ánh xạ, liên kết. Khi kết hợp lại, 'hash map' mô tả một cấu trúc dữ liệu hiệu quả, sử dụng hàm băm để ánh xạ các khóa (key) tới các giá trị (value), cho phép truy xuất dữ liệu cực nhanh.

Usage Note

Hash map (còn gọi là hash table) là cấu trúc dữ liệu quan trọng trong lập trình, cho phép truy xuất, chèn và xóa dữ liệu một cách hiệu quả, đặc biệt khi số lượng dữ liệu lớn. Hiệu quả này đến từ việc sử dụng hàm băm (hash function) để tính toán vị trí lưu trữ dữ liệu dựa trên khóa. So với mảng thông thường (array), hash map không cần duyệt tuần tự để tìm kiếm, giúp cải thiện đáng kể hiệu suất.

Prepositions

in with for

- 'in a hash map': chỉ vị trí, ví dụ: 'The data is stored in a hash map.'
- 'with a hash map': chỉ việc sử dụng hash map như một công cụ, ví dụ: 'We implemented the caching with a hash map.'
- 'for a hash map': chỉ mục đích sử dụng hash map, ví dụ: 'This is a good hash function for a hash map.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hash map
  • efficient an efficient hash map
    (một bản đồ băm hiệu quả)
  • large a large hash map
    (một bản đồ băm lớn)
  • thread-safe a thread-safe hash map
    (một bản đồ băm an toàn luồng)
Verb + hash map
  • create create a hash map
    (tạo một bản đồ băm)
  • use use a hash map
    (sử dụng một bản đồ băm)
  • implement implement a hash map
    (triển khai một bản đồ băm)
  • store data in store data in a hash map
    (lưu trữ dữ liệu trong một bản đồ băm)
  • retrieve from retrieve from a hash map
    (truy xuất từ một bản đồ băm)
  • optimize optimize a hash map
    (tối ưu hóa một bản đồ băm)

Idioms

  • implement a hash map

    triển khai một bản đồ băm (xây dựng hoặc sử dụng một cấu trúc bản đồ băm trong lập trình)

    "You need to implement a hash map to store these key-value pairs efficiently."

    (Bạn cần triển khai một bản đồ băm để lưu trữ các cặp khóa-giá trị này một cách hiệu quả.)

  • use a hash map for caching

    sử dụng bản đồ băm để lưu trữ tạm thời (bộ nhớ đệm)

    "Developers often use a hash map for caching frequently accessed data."

    (Các nhà phát triển thường sử dụng bản đồ băm để lưu trữ tạm thời dữ liệu thường xuyên được truy cập.)

  • performance of a hash map

    hiệu suất của một bản đồ băm (đánh giá tốc độ và mức độ hiệu quả của nó)

    "The performance of a hash map depends heavily on the quality of its hash function."

    (Hiệu suất của một bản đồ băm phụ thuộc rất nhiều vào chất lượng của hàm băm của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hash map

danh từ
Lật mặt

Một cấu trúc dữ liệu triển khai kiểu dữ liệu trừu tượng mảng kết hợp, cho phép ánh xạ các khóa tới các giá trị.

"Hash maps are commonly used for implementing caches."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you need to store key-value pairs with fast retrieval, a hash map is often used.
Nếu bạn cần lưu trữ các cặp khóa-giá trị với khả năng truy xuất nhanh, một hash map thường được sử dụng.
Phủ định
If the keys are not unique, a hash map doesn't store all the key-value pairs correctly.
Nếu các khóa không phải là duy nhất, hash map không lưu trữ chính xác tất cả các cặp khóa-giá trị.
Nghi vấn
If you want constant-time average complexity for lookups, is a hash map a good choice?
Nếu bạn muốn độ phức tạp trung bình thời gian hằng số cho việc tra cứu, thì hash map có phải là một lựa chọn tốt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hash map".

Nền tảng của Công nghệ Hiện đại

Hash map (hay hash table) là một trong những cấu trúc dữ liệu cơ bản và quan trọng nhất trong khoa học máy tính. Nó là xương sống của nhiều ứng dụng và hệ thống hiện đại, từ cơ sở dữ liệu (databases), hệ thống bộ nhớ đệm (caching systems) đến các bảng ký hiệu trong trình biên dịch (compilers). Khả năng truy xuất dữ liệu cực nhanh của nó giúp tăng tốc độ xử lý thông tin, góp phần vào sự phát triển vượt bậc của công nghệ số ngày nay.

An toàn Dữ liệu và Tiền điện tử

Khái niệm 'hashing' không chỉ dừng lại ở hash map mà còn đóng vai trò cốt yếu trong bảo mật dữ liệu. Các hàm băm mã hóa được sử dụng để kiểm tra tính toàn vẹn của dữ liệu (ví dụ: checksum), lưu trữ mật khẩu an toàn và đặc biệt là trong công nghệ blockchain của các loại tiền điện tử như Bitcoin. Mỗi khối trong blockchain chứa một hàm băm của khối trước đó, đảm bảo tính bất biến và an toàn của chuỗi.