hash map
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A data structure that implements an associative array abstract data type, which can map keys to values.
Vietnamese Meaning
Một cấu trúc dữ liệu triển khai kiểu dữ liệu trừu tượng mảng kết hợp, cho phép ánh xạ các khóa tới các giá trị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Hash maps are commonly used for implementing caches."
"Hash map thường được sử dụng để triển khai bộ nhớ đệm."
-
"Java's HashMap class provides an implementation of the hash map data structure."
"Lớp HashMap của Java cung cấp một triển khai của cấu trúc dữ liệu hash map."
-
"The time complexity for accessing an element in a well-implemented hash map is O(1) on average."
"Độ phức tạp thời gian để truy cập một phần tử trong một hash map được triển khai tốt là O(1) trung bình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hash map (còn gọi là hash table) là cấu trúc dữ liệu quan trọng trong lập trình, cho phép truy xuất, chèn và xóa dữ liệu một cách hiệu quả, đặc biệt khi số lượng dữ liệu lớn. Hiệu quả này đến từ việc sử dụng hàm băm (hash function) để tính toán vị trí lưu trữ dữ liệu dựa trên khóa. So với mảng thông thường (array), hash map không cần duyệt tuần tự để tìm kiếm, giúp cải thiện đáng kể hiệu suất.
Prepositions
- 'in a hash map': chỉ vị trí, ví dụ: 'The data is stored in a hash map.'
- 'with a hash map': chỉ việc sử dụng hash map như một công cụ, ví dụ: 'We implemented the caching with a hash map.'
- 'for a hash map': chỉ mục đích sử dụng hash map, ví dụ: 'This is a good hash function for a hash map.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
efficient an efficient hash map (một bản đồ băm hiệu quả)
-
large a large hash map (một bản đồ băm lớn)
-
thread-safe a thread-safe hash map (một bản đồ băm an toàn luồng)
-
create create a hash map (tạo một bản đồ băm)
-
use use a hash map (sử dụng một bản đồ băm)
-
implement implement a hash map (triển khai một bản đồ băm)
-
store data in store data in a hash map (lưu trữ dữ liệu trong một bản đồ băm)
-
retrieve from retrieve from a hash map (truy xuất từ một bản đồ băm)
-
optimize optimize a hash map (tối ưu hóa một bản đồ băm)
Idioms
-
implement a hash map
triển khai một bản đồ băm (xây dựng hoặc sử dụng một cấu trúc bản đồ băm trong lập trình)
"You need to implement a hash map to store these key-value pairs efficiently."
(Bạn cần triển khai một bản đồ băm để lưu trữ các cặp khóa-giá trị này một cách hiệu quả.)
-
use a hash map for caching
sử dụng bản đồ băm để lưu trữ tạm thời (bộ nhớ đệm)
"Developers often use a hash map for caching frequently accessed data."
(Các nhà phát triển thường sử dụng bản đồ băm để lưu trữ tạm thời dữ liệu thường xuyên được truy cập.)
-
performance of a hash map
hiệu suất của một bản đồ băm (đánh giá tốc độ và mức độ hiệu quả của nó)
"The performance of a hash map depends heavily on the quality of its hash function."
(Hiệu suất của một bản đồ băm phụ thuộc rất nhiều vào chất lượng của hàm băm của nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hash map
danh từMột cấu trúc dữ liệu triển khai kiểu dữ liệu trừu tượng mảng kết hợp, cho phép ánh xạ các khóa tới các giá trị.
"Hash maps are commonly used for implementing caches."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you need to store key-value pairs with fast retrieval, a hash map is often used. |
Nếu bạn cần lưu trữ các cặp khóa-giá trị với khả năng truy xuất nhanh, một hash map thường được sử dụng. |
| Phủ định | If the keys are not unique, a hash map doesn't store all the key-value pairs correctly. |
Nếu các khóa không phải là duy nhất, hash map không lưu trữ chính xác tất cả các cặp khóa-giá trị. |
| Nghi vấn | If you want constant-time average complexity for lookups, is a hash map a good choice? |
Nếu bạn muốn độ phức tạp trung bình thời gian hằng số cho việc tra cứu, thì hash map có phải là một lựa chọn tốt không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hash map".
