hasten towards
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To move or travel quickly; to urge or cause to hurry.
Vietnamese Meaning
Di chuyển hoặc đi lại nhanh chóng; thúc giục hoặc khiến ai đó vội vàng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They hastened towards the exit when the fire alarm rang."
"Họ vội vã chạy về phía lối thoát khi chuông báo cháy vang lên."
-
"The crowd hastened towards the stage."
"Đám đông vội vã tiến về phía sân khấu."
-
"He hastened towards a decision."
"Anh ấy nhanh chóng đi đến một quyết định."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm 'hasten towards' mang sắc thái nhấn mạnh sự vội vã, khẩn trương hướng về một địa điểm hoặc mục tiêu cụ thể. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc để tạo hiệu ứng kịch tính. So với các từ đồng nghĩa như 'rush', 'hurry' hoặc 'dash', 'hasten' có phần trang trọng và nhấn mạnh mục đích rõ ràng hơn. Ví dụ, 'rush towards' chỉ đơn giản là chạy nhanh về phía, trong khi 'hasten towards' ngụ ý một sự khẩn trương có lý do và mục đích.
Prepositions
'towards' (về phía, hướng về): Chỉ hướng di chuyển hoặc mục tiêu mà hành động 'hasten' hướng tới. Nó nhấn mạnh việc di chuyển theo một hướng cụ thể với tốc độ cao. Ví dụ, 'They hastened towards the finish line' (Họ vội vã về đích).
Collocations (Từ đi kèm)
-
developments developments hasten towards (các diễn biến nhanh chóng hướng tới)
-
society society hastens towards (xã hội nhanh chóng tiến tới)
-
events events hasten towards (các sự kiện cấp tốc hướng tới)
-
rapidly rapidly hasten towards (nhanh chóng vội vã hướng tới)
-
steadily steadily hasten towards (ổn định và nhanh chóng hướng tới)
-
blindly blindly hasten towards (mù quáng lao nhanh về phía)
Idioms
-
hasten towards a conclusion/resolution
nhanh chóng đi đến kết luận/giải pháp
"The peace talks began to hasten towards a conclusion after a breakthrough was reached."
(Các cuộc đàm phán hòa bình bắt đầu nhanh chóng đi đến kết thúc sau khi đạt được một bước đột phá.)
-
hasten towards disaster/ruin
lao nhanh vào thảm họa/sự hủy hoại
"Ignoring the warnings, the company continued to hasten towards financial disaster."
(Phớt lờ các cảnh báo, công ty tiếp tục lao nhanh vào thảm họa tài chính.)
-
hasten towards an uncertain future
nhanh chóng tiến tới một tương lai bất định
"With rapid technological changes, many industries are hastening towards an uncertain future."
(Với những thay đổi công nghệ nhanh chóng, nhiều ngành công nghiệp đang nhanh chóng tiến tới một tương lai bất định.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hasten towards
Động từDi chuyển hoặc đi lại nhanh chóng; thúc giục hoặc khiến ai đó vội vàng.
"They hastened towards the exit when the fire alarm rang."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The children's hastening towards the ice cream truck was a sight to behold. |
Việc những đứa trẻ vội vã chạy về phía xe kem là một cảnh tượng đáng xem. |
| Phủ định | The students' hastening towards the bell didn't occur until the teacher dismissed them. |
Việc học sinh vội vã chạy về phía chuông không xảy ra cho đến khi giáo viên cho phép họ ra về. |
| Nghi vấn | Was Mary and John's hastening towards the stage due to their excitement? |
Có phải việc Mary và John vội vã chạy về phía sân khấu là do sự phấn khích của họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hasten towards".
