(Top Banner Ad)
hasten towards
B2
Động từ B2 Chung

hasten towards

UK: /ˈheɪsən/ • US: /ˈheɪsən/

Nghĩa tiếng Việt

vội vã hướng về nhanh chóng tiến về khẩn trương đi về phía
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To move or travel quickly; to urge or cause to hurry.

Vietnamese Meaning

Di chuyển hoặc đi lại nhanh chóng; thúc giục hoặc khiến ai đó vội vàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They hastened towards the exit when the fire alarm rang."

    "Họ vội vã chạy về phía lối thoát khi chuông báo cháy vang lên."

  • "The crowd hastened towards the stage."

    "Đám đông vội vã tiến về phía sân khấu."

  • "He hastened towards a decision."

    "Anh ấy nhanh chóng đi đến một quyết định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hasten vội vàng, thúc giục, nhanh chóng tiến tới
Noun haste sự vội vàng, sự gấp gáp
Adjective hasty vội vàng, hấp tấp, nhanh chóng
Adverb hastily một cách vội vàng, hấp tấp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
haster
English
hasten

Nguồn gốc của 'Hasten'

Từ 'hasten' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'haster', có nghĩa là 'vội vã', 'làm nhanh'. Nó thể hiện hành động di chuyển hoặc làm việc gì đó với tốc độ nhanh, thường là do cần kíp hoặc mong muốn hoàn thành sớm.

'Towards' - Định hướng mục tiêu

Giới từ 'towards' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'tōweard', là sự kết hợp của 'tō' (tới) và 'weard' (hướng về). Khi kết hợp với 'hasten', cụm từ 'hasten towards' mang ý nghĩa 'nhanh chóng tiến về phía một mục tiêu, một hướng cụ thể' hoặc 'đẩy nhanh một quá trình để đạt đến một kết quả nào đó'.

Usage Note

Cụm 'hasten towards' mang sắc thái nhấn mạnh sự vội vã, khẩn trương hướng về một địa điểm hoặc mục tiêu cụ thể. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc để tạo hiệu ứng kịch tính. So với các từ đồng nghĩa như 'rush', 'hurry' hoặc 'dash', 'hasten' có phần trang trọng và nhấn mạnh mục đích rõ ràng hơn. Ví dụ, 'rush towards' chỉ đơn giản là chạy nhanh về phía, trong khi 'hasten towards' ngụ ý một sự khẩn trương có lý do và mục đích.

Prepositions

towards

'towards' (về phía, hướng về): Chỉ hướng di chuyển hoặc mục tiêu mà hành động 'hasten' hướng tới. Nó nhấn mạnh việc di chuyển theo một hướng cụ thể với tốc độ cao. Ví dụ, 'They hastened towards the finish line' (Họ vội vã về đích).

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + hasten towards
  • developments developments hasten towards
    (các diễn biến nhanh chóng hướng tới)
  • society society hastens towards
    (xã hội nhanh chóng tiến tới)
  • events events hasten towards
    (các sự kiện cấp tốc hướng tới)
Adverb + hasten towards
  • rapidly rapidly hasten towards
    (nhanh chóng vội vã hướng tới)
  • steadily steadily hasten towards
    (ổn định và nhanh chóng hướng tới)
  • blindly blindly hasten towards
    (mù quáng lao nhanh về phía)

Idioms

  • hasten towards a conclusion/resolution

    nhanh chóng đi đến kết luận/giải pháp

    "The peace talks began to hasten towards a conclusion after a breakthrough was reached."

    (Các cuộc đàm phán hòa bình bắt đầu nhanh chóng đi đến kết thúc sau khi đạt được một bước đột phá.)

  • hasten towards disaster/ruin

    lao nhanh vào thảm họa/sự hủy hoại

    "Ignoring the warnings, the company continued to hasten towards financial disaster."

    (Phớt lờ các cảnh báo, công ty tiếp tục lao nhanh vào thảm họa tài chính.)

  • hasten towards an uncertain future

    nhanh chóng tiến tới một tương lai bất định

    "With rapid technological changes, many industries are hastening towards an uncertain future."

    (Với những thay đổi công nghệ nhanh chóng, nhiều ngành công nghiệp đang nhanh chóng tiến tới một tương lai bất định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hasten towards

Động từ
Lật mặt

Di chuyển hoặc đi lại nhanh chóng; thúc giục hoặc khiến ai đó vội vàng.

"They hastened towards the exit when the fire alarm rang."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children's hastening towards the ice cream truck was a sight to behold.
Việc những đứa trẻ vội vã chạy về phía xe kem là một cảnh tượng đáng xem.
Phủ định
The students' hastening towards the bell didn't occur until the teacher dismissed them.
Việc học sinh vội vã chạy về phía chuông không xảy ra cho đến khi giáo viên cho phép họ ra về.
Nghi vấn
Was Mary and John's hastening towards the stage due to their excitement?
Có phải việc Mary và John vội vã chạy về phía sân khấu là do sự phấn khích của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hasten towards".

Tốc độ và Tiến bộ trong Văn hóa Phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, 'hasten towards' thường thể hiện sự khao khát về tiến bộ, hiệu quả và đạt được mục tiêu nhanh chóng. Nó phản ánh tinh thần chủ động, thúc đẩy sự phát triển và cải thiện, dù đôi khi cũng tiềm ẩn rủi ro của việc hành động vội vã.

Cẩn trọng trước sự vội vàng: 'Dục tốc bất đạt'

Mặc dù 'hasten towards' có thể mang ý nghĩa tích cực về sự tiến bộ, nhưng văn hóa phương Tây cũng có câu tục ngữ 'Haste makes waste' (Dục tốc bất đạt). Điều này nhấn mạnh rằng hành động quá vội vàng mà không cân nhắc kỹ lưỡng có thể dẫn đến sai lầm hoặc lãng phí công sức. Vì vậy, việc 'hasten towards' cần đi đôi với sự khôn ngoan và tầm nhìn.