(Top Banner Ad)
have a bad relationship with
B1
Cụm động từ B1 Xã hội học, Tâm lý học, Giao tiếp

have a bad relationship with

UK: /hæv ə bæd rɪˈleɪʃənʃɪp wɪθ/ • US: /hæv ə bæd riˈleɪʃənʃɪp wɪθ/

Nghĩa tiếng Việt

có mối quan hệ không tốt với bất hòa với cơm không lành canh không ngọt với
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To experience a negative or difficult connection with someone.

Vietnamese Meaning

Có một mối quan hệ tồi tệ, tiêu cực hoặc khó khăn với ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has a bad relationship with her mother-in-law."

    "Cô ấy có một mối quan hệ tồi tệ với mẹ chồng."

  • "He has a bad relationship with his siblings because of a dispute over their inheritance."

    "Anh ấy có một mối quan hệ tồi tệ với anh chị em của mình vì một tranh chấp về thừa kế."

  • "They have a bad relationship with their neighbors due to constant noise complaints."

    "Họ có một mối quan hệ tồi tệ với hàng xóm vì những phàn nàn liên tục về tiếng ồn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun relationship mối quan hệ
Adjective bad tệ, xấu
Adverb badly một cách tồi tệ

Synonyms

be on bad terms with (có mối quan hệ không tốt với)have a strained relationship with (có một mối quan hệ căng thẳng với)not get along with (không hòa thuận với)

Antonyms

Related Words

family conflict (xung đột gia đình)workplace tension (căng thẳng nơi làm việc)

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Giao tiếp

Nguồn gốc của 'have a bad relationship with'

Cụm từ 'have a bad relationship with' là một cách diễn đạt trực tiếp và hiện đại trong tiếng Anh. Nó không có một lịch sử phát triển phức tạp như nhiều từ khác, mà là sự kết hợp đơn giản của các từ có nghĩa rõ ràng: 'have' (có), 'bad' (tệ), và 'relationship' (mối quan hệ). Sự kết hợp này thể hiện một mối quan hệ không tốt hoặc tiêu cực với ai đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một mối quan hệ căng thẳng, không hòa hợp hoặc đầy xung đột. Nó nhấn mạnh sự thiếu hòa thuận và có thể bao gồm sự thù địch, hiểu lầm và khó khăn trong giao tiếp. Khác với 'have a difficult relationship with', cụm từ này nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng hơn của vấn đề.

Prepositions

with

'With' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc người mà mối quan hệ tồi tệ đang tồn tại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + have a bad relationship with
  • Strained have a strained relationship with
    (có một mối quan hệ căng thẳng với)
  • Difficult have a difficult relationship with
    (có một mối quan hệ khó khăn với)
  • Toxic have a toxic relationship with
    (có một mối quan hệ độc hại với)
Verb + have a bad relationship with
  • Develop develop a bad relationship with
    (phát triển một mối quan hệ tồi tệ với)
  • Maintain maintain a bad relationship with
    (duy trì một mối quan hệ tồi tệ với)
  • Repair repair a bad relationship with
    (hàn gắn một mối quan hệ tồi tệ với)

Idioms

  • on the outs with someone

    cơm không lành, canh không ngọt với ai đó; đang có xích mích với ai đó

    "She's been on the outs with her sister ever since their argument."

    (Cô ấy cơm không lành, canh không ngọt với chị gái kể từ sau cuộc cãi vã của họ.)

  • at odds with someone

    bất đồng với ai đó

    "He's always been at odds with his father over political issues."

    (Anh ấy luôn bất đồng với cha mình về các vấn đề chính trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

have a bad relationship with

Cụm động từ
Lật mặt

Có một mối quan hệ tồi tệ, tiêu cực hoặc khó khăn với ai đó.

"She has a bad relationship with her mother-in-law."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "have a bad relationship with".

Tầm quan trọng của các mối quan hệ trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, các mối quan hệ cá nhân và chuyên nghiệp thường được coi trọng. Việc duy trì các mối quan hệ lành mạnh và giải quyết xung đột một cách xây dựng là rất quan trọng. Tư vấn tâm lý và hòa giải là những phương pháp phổ biến để cải thiện các mối quan hệ.