have a bad relationship with
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To experience a negative or difficult connection with someone.
Vietnamese Meaning
Có một mối quan hệ tồi tệ, tiêu cực hoặc khó khăn với ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She has a bad relationship with her mother-in-law."
"Cô ấy có một mối quan hệ tồi tệ với mẹ chồng."
-
"He has a bad relationship with his siblings because of a dispute over their inheritance."
"Anh ấy có một mối quan hệ tồi tệ với anh chị em của mình vì một tranh chấp về thừa kế."
-
"They have a bad relationship with their neighbors due to constant noise complaints."
"Họ có một mối quan hệ tồi tệ với hàng xóm vì những phàn nàn liên tục về tiếng ồn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | relationship | mối quan hệ |
| Adjective | bad | tệ, xấu |
| Adverb | badly | một cách tồi tệ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một mối quan hệ căng thẳng, không hòa hợp hoặc đầy xung đột. Nó nhấn mạnh sự thiếu hòa thuận và có thể bao gồm sự thù địch, hiểu lầm và khó khăn trong giao tiếp. Khác với 'have a difficult relationship with', cụm từ này nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng hơn của vấn đề.
Prepositions
'With' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc người mà mối quan hệ tồi tệ đang tồn tại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Strained have a strained relationship with (có một mối quan hệ căng thẳng với)
-
Difficult have a difficult relationship with (có một mối quan hệ khó khăn với)
-
Toxic have a toxic relationship with (có một mối quan hệ độc hại với)
-
Develop develop a bad relationship with (phát triển một mối quan hệ tồi tệ với)
-
Maintain maintain a bad relationship with (duy trì một mối quan hệ tồi tệ với)
-
Repair repair a bad relationship with (hàn gắn một mối quan hệ tồi tệ với)
Idioms
-
on the outs with someone
cơm không lành, canh không ngọt với ai đó; đang có xích mích với ai đó
"She's been on the outs with her sister ever since their argument."
(Cô ấy cơm không lành, canh không ngọt với chị gái kể từ sau cuộc cãi vã của họ.)
-
at odds with someone
bất đồng với ai đó
"He's always been at odds with his father over political issues."
(Anh ấy luôn bất đồng với cha mình về các vấn đề chính trị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
have a bad relationship with
Cụm động từCó một mối quan hệ tồi tệ, tiêu cực hoặc khó khăn với ai đó.
"She has a bad relationship with her mother-in-law."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "have a bad relationship with".
