have a safe trip
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A polite expression used to wish someone well on their journey, hoping they experience no danger or difficulties.
Vietnamese Meaning
Một cách diễn đạt lịch sự để chúc ai đó có một chuyến đi tốt đẹp, hy vọng họ không gặp nguy hiểm hoặc khó khăn nào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I heard you're going to London. Have a safe trip!"
"Tôi nghe nói bạn sắp đi Luân Đôn. Chúc bạn có một chuyến đi an toàn!"
-
"Have a safe trip back home."
"Chúc bạn có một chuyến đi an toàn trở về nhà."
-
"I'm so excited for your vacation! Have a safe trip and send me pictures."
"Tôi rất vui cho kỳ nghỉ của bạn! Chúc bạn có một chuyến đi an toàn và gửi ảnh cho tôi nhé."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là một cụm từ cố định thường được sử dụng trước khi ai đó bắt đầu một chuyến đi. Nó mang tính chất thân thiện và quan tâm đến sự an toàn của người khác. Không có sắc thái trang trọng hay suồng sã đặc biệt nào, phù hợp với nhiều hoàn cảnh giao tiếp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
wish I wish you have a safe trip. (Tôi chúc bạn có một chuyến đi an toàn.)
-
hope I hope you have a safe trip. (Tôi hy vọng bạn có một chuyến đi an toàn.)
-
tell Tell him to have a safe trip for me. (Hãy bảo anh ấy chúc anh ấy có một chuyến đi an toàn hộ tôi nhé.)
-
make sure Make sure you have a safe trip. (Hãy đảm bảo bạn có một chuyến đi an toàn.)
-
don't forget Don't forget to have a safe trip! (Đừng quên có một chuyến đi an toàn nhé!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
have a safe trip
Thành ngữMột cách diễn đạt lịch sự để chúc ai đó có một chuyến đi tốt đẹp, hy vọng họ không gặp nguy hiểm hoặc khó khăn nào.
"I heard you're going to London. Have a safe trip!"
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "have a safe trip".
