(Top Banner Ad)
have a safe trip
A2
Thành ngữ A2 Giao tiếp hàng ngày, Du lịch

have a safe trip

UK: /hæv ə seɪf trɪp/ • US: /hæv ə seɪf trɪp/

Nghĩa tiếng Việt

Chúc thượng lộ bình an Chúc bạn có một chuyến đi an toàn Chúc một chuyến đi tốt đẹp
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A polite expression used to wish someone well on their journey, hoping they experience no danger or difficulties.

Vietnamese Meaning

Một cách diễn đạt lịch sự để chúc ai đó có một chuyến đi tốt đẹp, hy vọng họ không gặp nguy hiểm hoặc khó khăn nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I heard you're going to London. Have a safe trip!"

    "Tôi nghe nói bạn sắp đi Luân Đôn. Chúc bạn có một chuyến đi an toàn!"

  • "Have a safe trip back home."

    "Chúc bạn có một chuyến đi an toàn trở về nhà."

  • "I'm so excited for your vacation! Have a safe trip and send me pictures."

    "Tôi rất vui cho kỳ nghỉ của bạn! Chúc bạn có một chuyến đi an toàn và gửi ảnh cho tôi nhé."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun safety Sự an toàn, tính an toàn
Adverb safely Một cách an toàn, cẩn thận
Verb trip Vấp ngã, làm vấp; đi chơi, du lịch (ngắn ngày)
Noun tripper Người đi chơi, du khách (thường dùng cho các chuyến đi ngắn, giải trí)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
habban
Old French
sauf
Old French
triper

Nguồn gốc của lời chúc

Cụm từ 'have a safe trip' là một lời chúc phúc thông dụng trong tiếng Anh hiện đại. 'Have' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'habban', nghĩa là sở hữu hoặc trải nghiệm. 'Safe' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'sauf' (trước đó là tiếng Latin 'salvus'), mang nghĩa an toàn, không bị tổn hại. 'Trip' có thể truy nguyên từ tiếng Pháp cổ 'triper' (nghĩa là vấp ngã, nhảy nhót) hoặc nguồn gốc German, sau đó phát triển nghĩa 'chuyến đi ngắn' hoặc 'chuyến hành trình'. Cụm từ này là sự kết hợp của các từ ngữ quen thuộc để tạo thành một lời chúc đơn giản nhưng chân thành, thể hiện mong muốn người nghe có một chuyến đi thuận lợi và an toàn.

Usage Note

Đây là một cụm từ cố định thường được sử dụng trước khi ai đó bắt đầu một chuyến đi. Nó mang tính chất thân thiện và quan tâm đến sự an toàn của người khác. Không có sắc thái trang trọng hay suồng sã đặc biệt nào, phù hợp với nhiều hoàn cảnh giao tiếp.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ chúc phúc/hy vọng
  • wish I wish you have a safe trip.
    (Tôi chúc bạn có một chuyến đi an toàn.)
  • hope I hope you have a safe trip.
    (Tôi hy vọng bạn có một chuyến đi an toàn.)
  • tell Tell him to have a safe trip for me.
    (Hãy bảo anh ấy chúc anh ấy có một chuyến đi an toàn hộ tôi nhé.)
Lời nhắn/yêu cầu
  • make sure Make sure you have a safe trip.
    (Hãy đảm bảo bạn có một chuyến đi an toàn.)
  • don't forget Don't forget to have a safe trip!
    (Đừng quên có một chuyến đi an toàn nhé!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

have a safe trip

Thành ngữ
Lật mặt

Một cách diễn đạt lịch sự để chúc ai đó có một chuyến đi tốt đẹp, hy vọng họ không gặp nguy hiểm hoặc khó khăn nào.

"I heard you're going to London. Have a safe trip!"

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "have a safe trip".

Truyền thống chúc phúc cho người đi xa

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc chúc phúc cho người đi xa là một truyền thống lâu đời. 'Have a safe trip' là một trong những cách phổ biến và tự nhiên nhất để thể hiện sự quan tâm và mong muốn những điều tốt đẹp cho người sắp lên đường, đặc biệt là trong các chuyến đi dài hoặc những hành trình quan trọng.

Biểu hiện của sự quan tâm chân thành

Cụm từ này không chỉ là một lời chào xã giao đơn thuần mà còn là biểu hiện của sự quan tâm chân thành từ người nói. Nó cho thấy người nói coi trọng mối quan hệ với người đi xa và mong muốn họ được bình an, vui vẻ trong suốt chuyến đi. Đây là một cách đơn giản nhưng hiệu quả để củng cố tình cảm và tạo sự kết nối giữa mọi người.