(Top Banner Ad)
have confidence
B1
Danh từ B1 Tâm lý học, Giao tiếp

have confidence

UK: /ˈkɒnfɪdəns/ • US: /ˈkɑːnfɪdəns/

Nghĩa tiếng Việt

có sự tự tin có lòng tin tự tin tin tưởng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The feeling or belief that one can have faith in or rely on someone or something.

Vietnamese Meaning

Sự tự tin, lòng tin vào khả năng của bản thân hoặc ai đó/điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has confidence in her ability to succeed."

    "Cô ấy tự tin vào khả năng thành công của mình."

  • "You need to have confidence in yourself."

    "Bạn cần phải có lòng tin vào bản thân."

  • "He doesn't have the confidence to speak in public."

    "Anh ấy không đủ tự tin để nói trước công chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Confidence Sự tự tin, lòng tin
Adjective Confident Tự tin
Adverb Confidently Một cách tự tin

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Giao tiếp

Nguồn gốc của 'Confidence'

Từ 'confidence' bắt nguồn từ tiếng Latin 'confidere', có nghĩa là 'hoàn toàn tin tưởng'. Nó kết hợp 'con-' (với) và 'fidere' (tin tưởng). Ý tưởng cốt lõi là có một niềm tin mạnh mẽ vào bản thân hoặc điều gì đó.

Usage Note

Confidence ám chỉ sự tin tưởng vào khả năng thành công, năng lực, hoặc sự chắc chắn về điều gì đó. Nó khác với 'arrogance' (kiêu ngạo) ở chỗ không bao hàm sự tự cao tự đại, mà là sự nhận thức đúng đắn về khả năng của bản thân. So với 'faith' (niềm tin), 'confidence' thường dựa trên kinh nghiệm và bằng chứng hơn.

Prepositions

in

Khi đi với 'in', 'confidence' thể hiện sự tin tưởng vào một người, một vật, hoặc một điều gì đó cụ thể. Ví dụ: 'I have confidence in your abilities.' (Tôi tin vào khả năng của bạn.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + have confidence
  • Great have great confidence in someone
    (Rất tin tưởng vào ai đó)
  • Little have little confidence in something
    (Ít tin tưởng vào điều gì đó)
  • Complete have complete confidence in someone's ability
    (Hoàn toàn tin tưởng vào khả năng của ai đó)
Verb + have confidence
  • Need need to have confidence
    (Cần phải có sự tự tin)
  • Want want to have confidence
    (Muốn có sự tự tin)
  • Build build/gain have confidence
    (Xây dựng/Có được sự tự tin)

Idioms

  • Fake it till you make it.

    Giả vờ tự tin cho đến khi bạn thực sự tự tin.

    "Even though she was nervous about the presentation, she decided to fake it till she made it."

    (Mặc dù cô ấy lo lắng về bài thuyết trình, cô ấy quyết định cứ giả vờ tự tin cho đến khi cô ấy thành công.)

  • Leap of faith

    Một hành động đòi hỏi sự tin tưởng hoàn toàn, chấp nhận rủi ro.

    "Starting his own business was a leap of faith, but he was determined to succeed."

    (Việc bắt đầu kinh doanh riêng là một hành động đòi hỏi sự tin tưởng hoàn toàn, nhưng anh ấy quyết tâm thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

have confidence

Danh từ
Lật mặt

Sự tự tin, lòng tin vào khả năng của bản thân hoặc ai đó/điều gì đó.

"She has confidence in her ability to succeed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "have confidence".

Giá trị của sự tự tin trong xã hội phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, sự tự tin được đánh giá cao như một phẩm chất quan trọng để thành công trong công việc và cuộc sống cá nhân. Người tự tin thường được xem là có năng lực và đáng tin cậy hơn.

Hội chứng 'Kẻ mạo danh' (Imposter Syndrome)

Hội chứng 'Kẻ mạo danh' là một hiện tượng tâm lý, trong đó những người thành công vẫn cảm thấy họ không xứng đáng với thành công của mình và sợ bị lộ là kẻ giả mạo. Điều này có thể ảnh hưởng đến sự tự tin của họ.