(Top Banner Ad)
have lots of time
A2
Idiom A2 Chung (General)

have lots of time

UK: hæv lɒts ɒv taɪm • US: hæv lɑts ʌv taɪm

Nghĩa tiếng Việt

có nhiều thời gian có dư dả thời gian rảnh rỗi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To have a large amount of time available.

Vietnamese Meaning

Có nhiều thời gian rảnh, có dư dả thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I have lots of time to finish this project."

    "Tôi có nhiều thời gian để hoàn thành dự án này."

  • "Since I'm retired, I have lots of time to travel."

    "Vì tôi đã nghỉ hưu, tôi có nhiều thời gian để đi du lịch."

  • "Do you have lots of time to help me with this?"

    "Bạn có nhiều thời gian giúp tôi việc này không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun time Thời gian; khoảng thời gian.
Adjective timeless Vô hạn, không có thời gian; vĩnh cửu; không lỗi thời.
Adjective timely Kịp thời, đúng lúc.
Verb to time Hẹn giờ, định giờ; căn thời gian.
Noun lot Phần, số phận; nhiều (trong 'lots of').
Noun allotment Sự phân phối, sự cấp phát.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (General)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kap-
Proto-Germanic
*habjaną
Old English
habban (to have)
Proto-Germanic
*hlutą
Old English
hlot (share, portion)
Proto-Germanic
*tīmô
Old English
tīma (time)
Modern English
have lots of time

Nguồn gốc của 'Lots of'

Cụm từ 'lots of' được dùng để chỉ số lượng lớn, không đếm được hoặc đếm được. Ban đầu, 'lot' (như trong 'một phần' hoặc 'số phận') có nghĩa là một nhóm các vật thể hoặc một phần được chia ra. Theo thời gian, nó phát triển thành một từ định lượng thông tục để chỉ 'rất nhiều', như trong 'lots of time' (rất nhiều thời gian).

Sự kết hợp đơn giản và ý nghĩa sâu sắc

Cụm từ 'have lots of time' không có một câu chuyện nguồn gốc phức tạp như một từ đơn lẻ, mà là sự kết hợp của ba từ thông dụng 'have' (có), 'lots of' (rất nhiều) và 'time' (thời gian). Sự kết hợp này tạo nên một ý nghĩa rõ ràng và dễ hiểu: sở hữu một khoảng thời gian dư dả, không bị gò bó bởi thời gian gấp gáp.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả sự thoải mái về thời gian, không bị áp lực hoặc vội vã. Thường dùng để chỉ việc có đủ thời gian để làm gì đó, nghỉ ngơi hoặc thư giãn. 'Lots of' là một cách diễn đạt ít trang trọng hơn so với 'a lot of' nhưng mang nghĩa tương tự. Cần phân biệt với 'have no time' (không có thời gian) hoặc 'have little time' (có ít thời gian).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + have lots of time
  • always always have lots of time
    (luôn luôn có nhiều thời gian)
  • still still have lots of time
    (vẫn còn nhiều thời gian)
  • rarely rarely have lots of time
    (hiếm khi có nhiều thời gian)
  • usually usually have lots of time
    (thường có nhiều thời gian)
Verb + have lots of time (to do something)
  • to relax have lots of time to relax
    (có nhiều thời gian để thư giãn)
  • to think have lots of time to think
    (có nhiều thời gian để suy nghĩ)
  • to prepare have lots of time to prepare
    (có nhiều thời gian để chuẩn bị)
  • to finish have lots of time to finish
    (có nhiều thời gian để hoàn thành)
Modal Verb + have lots of time
  • will will have lots of time
    (sẽ có nhiều thời gian)
  • can can have lots of time
    (có thể có nhiều thời gian)

Idioms

  • have all the time in the world

    Có vô vàn thời gian, không phải vội vàng gì cả.

    "Don't rush, we have all the time in the world to finish this project."

    (Đừng vội, chúng ta có vô vàn thời gian để hoàn thành dự án này.)

  • have plenty of time

    Có rất nhiều thời gian (tương tự 'have lots of time', nhưng nhấn mạnh sự đầy đủ).

    "You don't need to worry about the deadline; you still have plenty of time."

    (Bạn không cần phải lo lắng về hạn chót; bạn vẫn còn rất nhiều thời gian.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

have lots of time

Idiom
Lật mặt

Có nhiều thời gian rảnh, có dư dả thời gian.

"I have lots of time to finish this project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have had lots of time to practice English recently.
Gần đây tôi đã có rất nhiều thời gian để luyện tập tiếng Anh.
Phủ định
She hasn't had lots of time to relax this week.
Cô ấy đã không có nhiều thời gian để thư giãn trong tuần này.
Nghi vấn
Have you had lots of time to work on your project?
Bạn đã có nhiều thời gian để làm dự án của mình chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "have lots of time".

Thời gian là tiền bạc

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các nước phát triển, câu nói 'Time is money' (Thời gian là tiền bạc) rất phổ biến. Nó phản ánh giá trị cao của thời gian và khuyến khích mọi người sử dụng thời gian một cách hiệu quả để tạo ra giá trị. Việc 'có nhiều thời gian' thường được coi là một sự xa xỉ hoặc dấu hiệu của sự tự do, đặc biệt nếu đó là thời gian nhàn rỗi hoặc thời gian cá nhân.

Cuộc sống bận rộn và thời gian rảnh

Trong xã hội hiện đại, nhiều người cảm thấy 'không có đủ thời gian' do áp lực công việc và cuộc sống. Vì vậy, việc 'có nhiều thời gian' thường gắn liền với những khoảnh khắc nghỉ ngơi, thư giãn, hoặc khi một người đã về hưu. Nó biểu thị sự thoát khỏi vòng quay hối hả, cho phép con người theo đuổi sở thích, dành thời gian cho gia đình hoặc đơn giản là tận hưởng cuộc sống mà không bị ràng buộc bởi lịch trình dày đặc.