have no impact
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Không có tác động hoặc ảnh hưởng đến cái gì hoặc ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new law seems to have no impact on crime rates."
"Luật mới dường như không có tác động đến tỷ lệ tội phạm."
-
"His resignation will have no impact on the company's performance."
"Việc ông ấy từ chức sẽ không có tác động đến hiệu suất của công ty."
-
"The protest seems to have had no impact on the government's decision."
"Cuộc biểu tình dường như không có tác động đến quyết định của chính phủ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'have no impact' diễn tả sự thiếu tác động, ảnh hưởng hoặc thay đổi do một hành động, sự kiện, hoặc quyết định nào đó. Nó thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng một điều gì đó không quan trọng, không gây ra hậu quả đáng kể, hoặc không tạo ra sự khác biệt. So với các cụm từ tương tự như 'have no effect' hoặc 'have no influence', 'have no impact' có thể mang sắc thái mạnh mẽ hơn về sự thiếu tác động đáng kể.
Prepositions
Giới từ 'on' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc lĩnh vực mà tác động được xem xét. Ví dụ: 'This decision will have no impact on the environment.' (Quyết định này sẽ không có tác động đến môi trường.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
absolutely absolutely have no impact (tuyệt đối không có tác động nào)
-
completely completely have no impact (hoàn toàn không có tác động nào)
-
visibly visibly have no impact (rõ ràng là không có tác động nào)
-
seem to seem to have no impact (dường như không có tác động nào)
-
significant have no significant impact (không có tác động đáng kể nào)
-
discernible have no discernible impact (không có tác động nào có thể nhận thấy)
-
lasting have no lasting impact (không có tác động lâu dài nào)
-
measurable have no measurable impact (không có tác động nào có thể đo lường được)
Idioms
-
have no impact whatsoever
hoàn toàn không có bất kỳ tác động nào (nhấn mạnh sự tuyệt đối)
"Their criticisms had no impact whatsoever on my decision."
(Những lời chỉ trích của họ hoàn toàn không có bất kỳ tác động nào đến quyết định của tôi.)
-
have little to no impact
có rất ít hoặc hầu như không có tác động nào (diễn tả mức độ ảnh hưởng rất nhỏ)
"The new policy had little to no impact on reducing traffic congestion."
(Chính sách mới có rất ít hoặc hầu như không có tác động nào trong việc giảm tắc nghẽn giao thông.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
have no impact
Động từ + Cụm danh từKhông có tác động hoặc ảnh hưởng đến cái gì hoặc ai đó.
"The new law seems to have no impact on crime rates."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "have no impact".
