(Top Banner Ad)
have no impact
B1
Động từ + Cụm danh từ B1 Tổng quát

have no impact

UK: /ˈɪmpækt/ • US: /ˈɪmpækt/

Nghĩa tiếng Việt

không có tác động không có ảnh hưởng không gây ảnh hưởng không có tác dụng không tạo ra khác biệt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To have no effect or influence on something or someone.

Vietnamese Meaning

Không có tác động hoặc ảnh hưởng đến cái gì hoặc ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new law seems to have no impact on crime rates."

    "Luật mới dường như không có tác động đến tỷ lệ tội phạm."

  • "His resignation will have no impact on the company's performance."

    "Việc ông ấy từ chức sẽ không có tác động đến hiệu suất của công ty."

  • "The protest seems to have had no impact on the government's decision."

    "Cuộc biểu tình dường như không có tác động đến quyết định của chính phủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun impact tác động, ảnh hưởng (có thể đo lường hoặc quan sát được)
Verb impact gây tác động, ảnh hưởng đến
Adjective impactful có tác động mạnh mẽ, có ảnh hưởng lớn
Adverb impactfully một cách có tác động mạnh mẽ
Adjective impactless không có tác động, vô hiệu quả (ít dùng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*kap-
Proto-Germanic
*habjaną
Old English
habban
Latin
impactus
Old French
impacter
English (Modern)
have no impact

Nguồn gốc của 'Have' (Có)

Từ 'have' (có) bắt nguồn từ ngôn ngữ Ấn-Âu nguyên thủy (*kap-) với nghĩa 'nắm giữ, nắm lấy'. Trải qua tiếng Proto-Germanic và tiếng Anh cổ (habban), nghĩa cơ bản về việc sở hữu hoặc trải nghiệm vẫn được giữ nguyên. Khi nói 'have no impact', ta đang diễn đạt việc không 'nắm giữ' bất kỳ ảnh hưởng nào.

Nguồn gốc của 'Impact' (Tác động)

Từ 'impact' (tác động) xuất phát từ tiếng Latin 'impactus', là quá khứ phân từ của động từ 'impingere' có nghĩa là 'va vào, đụng vào'. Ban đầu, nó mô tả một sự va chạm vật lý. Về sau, nghĩa của nó được mở rộng để chỉ một ảnh hưởng mạnh mẽ hoặc hậu quả. Vì vậy, 'no impact' có nghĩa là không có sự va chạm hay ảnh hưởng đáng kể nào.

Usage Note

Cụm từ 'have no impact' diễn tả sự thiếu tác động, ảnh hưởng hoặc thay đổi do một hành động, sự kiện, hoặc quyết định nào đó. Nó thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng một điều gì đó không quan trọng, không gây ra hậu quả đáng kể, hoặc không tạo ra sự khác biệt. So với các cụm từ tương tự như 'have no effect' hoặc 'have no influence', 'have no impact' có thể mang sắc thái mạnh mẽ hơn về sự thiếu tác động đáng kể.

Prepositions

on

Giới từ 'on' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc lĩnh vực mà tác động được xem xét. Ví dụ: 'This decision will have no impact on the environment.' (Quyết định này sẽ không có tác động đến môi trường.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + have no impact
  • absolutely absolutely have no impact
    (tuyệt đối không có tác động nào)
  • completely completely have no impact
    (hoàn toàn không có tác động nào)
  • visibly visibly have no impact
    (rõ ràng là không có tác động nào)
  • seem to seem to have no impact
    (dường như không có tác động nào)
Adjective + impact (trong cấu trúc 'have no X impact')
  • significant have no significant impact
    (không có tác động đáng kể nào)
  • discernible have no discernible impact
    (không có tác động nào có thể nhận thấy)
  • lasting have no lasting impact
    (không có tác động lâu dài nào)
  • measurable have no measurable impact
    (không có tác động nào có thể đo lường được)

Idioms

  • have no impact whatsoever

    hoàn toàn không có bất kỳ tác động nào (nhấn mạnh sự tuyệt đối)

    "Their criticisms had no impact whatsoever on my decision."

    (Những lời chỉ trích của họ hoàn toàn không có bất kỳ tác động nào đến quyết định của tôi.)

  • have little to no impact

    có rất ít hoặc hầu như không có tác động nào (diễn tả mức độ ảnh hưởng rất nhỏ)

    "The new policy had little to no impact on reducing traffic congestion."

    (Chính sách mới có rất ít hoặc hầu như không có tác động nào trong việc giảm tắc nghẽn giao thông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

have no impact

Động từ + Cụm danh từ
Lật mặt

Không có tác động hoặc ảnh hưởng đến cái gì hoặc ai đó.

"The new law seems to have no impact on crime rates."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "have no impact".

Tầm quan trọng của việc tạo ra ảnh hưởng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong công việc và các hoạt động xã hội, việc 'tạo ra ảnh hưởng' (making an impact) thường được đánh giá cao. Người ta luôn khuyến khích mỗi cá nhân phải có những đóng góp có ý nghĩa, để lại dấu ấn. Do đó, việc 'have no impact' đôi khi được nhìn nhận với ý nghĩa tiêu cực, thể hiện sự kém hiệu quả hoặc không đóng góp giá trị.

Bối cảnh môi trường và xã hội

Cụm từ 'have no impact' thường được dùng trong các cuộc thảo luận về môi trường hoặc các chính sách xã hội. Ví dụ, khi một dự án môi trường 'có tác động không đáng kể' (has no significant impact) đến hệ sinh thái, hoặc một chính sách mới 'không có tác động' đến cải thiện đời sống người dân, cụm từ này giúp đánh giá tính hiệu quả và sự cần thiết của các hành động đó.