have a problem with
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Không thích điều gì đó hoặc ai đó; thấy điều gì đó khó giải quyết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I have a problem with people who are always late."
"Tôi không thích những người luôn đi trễ."
-
"She has a problem with her neighbor's loud music."
"Cô ấy không thích tiếng nhạc ồn ào của hàng xóm."
-
"Many people have a problem with the new policy."
"Nhiều người không đồng tình với chính sách mới."
-
"I have a problem with understanding this grammar rule."
"Tôi đang gặp khó khăn trong việc hiểu quy tắc ngữ pháp này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | problem | vấn đề, rắc rối |
| Adjective | problematic | gây vấn đề, có vấn đề |
| Verb | solve | giải quyết |
| Noun | solution | giải pháp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để diễn tả sự không đồng ý, khó chịu hoặc gặp khó khăn trong việc chấp nhận một điều gì đó. Nó có thể mang sắc thái từ nhẹ nhàng (không thích) đến mạnh mẽ (khó khăn để chấp nhận). So với các cụm từ như 'dislike' hay 'hate', 'have a problem with' thường mang tính khách quan và lý trí hơn, ít cảm xúc cá nhân hơn. Ví dụ, 'I dislike his attitude' thể hiện sự không thích mang tính cá nhân, trong khi 'I have a problem with his attitude' có thể ám chỉ rằng thái độ đó gây khó khăn cho việc làm việc cùng nhau.
Trong trường hợp này, cụm từ này ám chỉ sự tồn tại của một vấn đề thực tế, không chỉ đơn thuần là cảm xúc không thích. Ví dụ: 'I have a problem with my computer' có nghĩa là máy tính của bạn đang gặp trục trặc. Nó khác với 'I don't like my computer' (tôi không thích máy tính của tôi), chỉ đơn giản là bạn không thích nó.
Prepositions
Giới từ 'with' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc vấn đề mà người nói đang gặp phải.
Collocations (Từ đi kèm)
-
serious have a serious problem with (có một vấn đề nghiêm trọng với)
-
minor have a minor problem with (có một vấn đề nhỏ với)
-
big have a big problem with (có một vấn đề lớn với)
-
start to start to have a problem with (bắt đầu có vấn đề với)
-
seem to seem to have a problem with (dường như có vấn đề với)
-
I I have a problem with (Tôi có một vấn đề với)
-
We We have a problem with (Chúng tôi có một vấn đề với)
-
They They have a problem with (Họ có một vấn đề với)
Idioms
-
have a problem with something/someone
không thích hoặc phản đối điều gì/ai đó
"I have a problem with the way he speaks to his mother."
(Tôi không thích cách anh ta nói chuyện với mẹ mình.)
-
What's your problem?
Bạn có vấn đề gì vậy?
"Hey! Watch where you're going! What's your problem?"
(Này! Nhìn đường đi! Bạn có vấn đề gì vậy?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
have a problem with
Cụm động từKhông thích điều gì đó hoặc ai đó; thấy điều gì đó khó giải quyết.
"I have a problem with people who are always late."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have a problem with my computer; it keeps crashing. |
Tôi có vấn đề với máy tính của mình; nó cứ bị sập nguồn. |
| Phủ định | They don't have a problem with the new policy; they think it's fair. |
Họ không có vấn đề gì với chính sách mới; họ nghĩ nó công bằng. |
| Nghi vấn | What problems do you have with this assignment? |
Bạn có vấn đề gì với bài tập này? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "have a problem with".
