not object to
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To not disapprove of or mind something; to be willing to allow something.
Vietnamese Meaning
Không phản đối, không thấy phiền, sẵn lòng chấp nhận điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I don't object to her joining the club."
"Tôi không phản đối việc cô ấy tham gia câu lạc bộ."
-
"He didn't object to the plan."
"Anh ấy không phản đối kế hoạch đó."
-
"I don't object to working overtime if it's necessary."
"Tôi không phản đối làm thêm giờ nếu cần thiết."
-
"They didn't object to the changes."
"Họ không phản đối những thay đổi đó."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này diễn tả sự chấp nhận, đồng ý một cách thụ động. Nó không mang ý nghĩa ủng hộ mạnh mẽ như 'agree with' hay 'support'. Thường được dùng khi người nói không có ý kiến phản đối cụ thể hoặc thấy không cần thiết phải ngăn cản điều gì đó.
Prepositions
Giới từ 'to' đi sau 'object' để chỉ đối tượng của sự phản đối. Trong trường hợp phủ định 'not object to', 'to' vẫn được giữ lại và chỉ đối tượng mà người nói không phản đối.
Collocations (Từ đi kèm)
-
would would not object to (sẽ không phản đối (thường dùng để thể hiện sự chấp thuận lịch sự hoặc có điều kiện))
-
might might not object to (có thể sẽ không phản đối)
-
do/don't do not object to (không phản đối)
-
the proposal not object to the proposal (không phản đối đề xuất)
-
your suggestion not object to your suggestion (không phản đối gợi ý của bạn)
-
doing something not object to doing something (không phản đối việc làm gì đó)
-
the changes not object to the changes (không phản đối những thay đổi)
Idioms
-
I wouldn't object to that!
Tôi sẽ không từ chối/phản đối điều đó đâu! (thường dùng để bày tỏ sự đồng tình hoặc mong muốn điều gì đó xảy ra, đặc biệt nếu nó có lợi)
""Fancy a free trip to Paris?" "I wouldn't object to that!""
("Bạn có muốn một chuyến đi Paris miễn phí không?" "Tôi sẽ không từ chối điều đó đâu!")
-
If you don't object (to X)...
Nếu bạn không phản đối (việc gì đó)... (cách nói lịch sự để hỏi ý kiến hoặc tiếp tục một việc gì đó)
"If you don't object, I'd like to start the meeting a bit early."
(Nếu bạn không phản đối, tôi muốn bắt đầu cuộc họp sớm một chút.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
not object to
Động từ (phủ định)Không phản đối, không thấy phiền, sẵn lòng chấp nhận điều gì đó.
"I don't object to her joining the club."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My boss's not objecting to the new marketing strategy suggests he secretly approves of it. |
Việc sếp tôi không phản đối chiến lược marketing mới cho thấy ông ấy ngầm tán thành nó. |
| Phủ định | The company's not objecting to the proposed merger doesn't mean they are completely happy with the terms. |
Việc công ty không phản đối việc sáp nhập được đề xuất không có nghĩa là họ hoàn toàn hài lòng với các điều khoản. |
| Nghi vấn | Is Sarah's not objecting to the changes a sign that she's finally coming around? |
Việc Sarah không phản đối những thay đổi có phải là dấu hiệu cho thấy cuối cùng cô ấy cũng đã thay đổi ý kiến? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not object to".
