(Top Banner Ad)
not object to
B1
Động từ (phủ định) B1 Chung

not object to

UK: /əbˈdʒekt tuː/ • US: /əbˈdʒekt tuː/

Nghĩa tiếng Việt

không phản đối không có ý kiến gì chấp nhận không thấy phiền sẵn lòng cho phép
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To not disapprove of or mind something; to be willing to allow something.

Vietnamese Meaning

Không phản đối, không thấy phiền, sẵn lòng chấp nhận điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I don't object to her joining the club."

    "Tôi không phản đối việc cô ấy tham gia câu lạc bộ."

  • "He didn't object to the plan."

    "Anh ấy không phản đối kế hoạch đó."

  • "I don't object to working overtime if it's necessary."

    "Tôi không phản đối làm thêm giờ nếu cần thiết."

  • "They didn't object to the changes."

    "Họ không phản đối những thay đổi đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb object phản đối, chống đối
Noun object vật thể, đối tượng, mục tiêu
Noun objection sự phản đối, lời phản đối
Adjective objective khách quan
Noun objective mục tiêu, mục đích
Noun objector người phản đối

Synonyms

not mind (không bận tâm, không phiền)have no objection to (không có sự phản đối nào đối với)not oppose (không phản đối)acquiesce (ngầm ưng thuận, bằng lòng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
obiectus
Old French
objecter
Middle English
object

Nguồn gốc của 'Object'

Từ 'object' (động từ) trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'obicere', nghĩa là 'ném ra phía trước' hoặc 'ném chống lại'. Theo thời gian, nó phát triển nghĩa thành 'đưa ra lý do chống lại một điều gì đó', tức là 'phản đối'. Vì vậy, khi bạn 'object to' một điều gì đó, bạn đang thể hiện sự phản đối của mình.

Khi 'Không' là 'Đồng ý'

Cụm 'not object to' là cách nói phủ định của 'object to'. Nếu 'object to' có nghĩa là 'phản đối', thì 'not object to' có nghĩa là 'không phản đối'. Điều này thường hàm ý bạn chấp thuận, cho phép, hoặc ít nhất là không có ý kiến phản đối đối với một hành động, ý tưởng hoặc đề xuất nào đó. Nó thường mang sắc thái lịch sự hoặc trung lập hơn là thẳng thừng nói 'tôi đồng ý'.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả sự chấp nhận, đồng ý một cách thụ động. Nó không mang ý nghĩa ủng hộ mạnh mẽ như 'agree with' hay 'support'. Thường được dùng khi người nói không có ý kiến phản đối cụ thể hoặc thấy không cần thiết phải ngăn cản điều gì đó.

Prepositions

to

Giới từ 'to' đi sau 'object' để chỉ đối tượng của sự phản đối. Trong trường hợp phủ định 'not object to', 'to' vẫn được giữ lại và chỉ đối tượng mà người nói không phản đối.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ Modal + not object to
  • would would not object to
    (sẽ không phản đối (thường dùng để thể hiện sự chấp thuận lịch sự hoặc có điều kiện))
  • might might not object to
    (có thể sẽ không phản đối)
  • do/don't do not object to
    (không phản đối)
not object to + Danh từ/Gerund
  • the proposal not object to the proposal
    (không phản đối đề xuất)
  • your suggestion not object to your suggestion
    (không phản đối gợi ý của bạn)
  • doing something not object to doing something
    (không phản đối việc làm gì đó)
  • the changes not object to the changes
    (không phản đối những thay đổi)

Idioms

  • I wouldn't object to that!

    Tôi sẽ không từ chối/phản đối điều đó đâu! (thường dùng để bày tỏ sự đồng tình hoặc mong muốn điều gì đó xảy ra, đặc biệt nếu nó có lợi)

    ""Fancy a free trip to Paris?" "I wouldn't object to that!""

    ("Bạn có muốn một chuyến đi Paris miễn phí không?" "Tôi sẽ không từ chối điều đó đâu!")

  • If you don't object (to X)...

    Nếu bạn không phản đối (việc gì đó)... (cách nói lịch sự để hỏi ý kiến hoặc tiếp tục một việc gì đó)

    "If you don't object, I'd like to start the meeting a bit early."

    (Nếu bạn không phản đối, tôi muốn bắt đầu cuộc họp sớm một chút.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

not object to

Động từ (phủ định)
Lật mặt

Không phản đối, không thấy phiền, sẵn lòng chấp nhận điều gì đó.

"I don't object to her joining the club."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My boss's not objecting to the new marketing strategy suggests he secretly approves of it.
Việc sếp tôi không phản đối chiến lược marketing mới cho thấy ông ấy ngầm tán thành nó.
Phủ định
The company's not objecting to the proposed merger doesn't mean they are completely happy with the terms.
Việc công ty không phản đối việc sáp nhập được đề xuất không có nghĩa là họ hoàn toàn hài lòng với các điều khoản.
Nghi vấn
Is Sarah's not objecting to the changes a sign that she's finally coming around?
Việc Sarah không phản đối những thay đổi có phải là dấu hiệu cho thấy cuối cùng cô ấy cũng đã thay đổi ý kiến?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not object to".

Đồng thuận ngầm và sự im lặng là vàng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các cuộc họp hoặc thảo luận, việc 'không phản đối' (not object to) thường được hiểu là một hình thức chấp thuận hoặc đồng ý ngầm. Người ta mong đợi rằng nếu có ai đó có ý kiến khác biệt, họ sẽ lên tiếng. Do đó, sự im lặng thường được coi là dấu hiệu của sự chấp thuận, chứ không phải là không có ý kiến hoặc lưỡng lự. Điều này có thể khác biệt ở một số nền văn hóa mà việc thể hiện sự phản đối công khai có thể bị coi là thiếu tôn trọng.

Sắc thái lịch sự và trang trọng

Cụm từ 'not object to' thường mang sắc thái lịch sự và hơi trang trọng hơn so với chỉ nói 'agree' (đồng ý) hoặc 'okay'. Khi một người nói 'I would not object to...', họ thường muốn thể hiện sự chấp thuận một cách nhã nhặn, đôi khi là sau khi đã cân nhắc kỹ lưỡng, hoặc để ngụ ý rằng họ có thể đã có lý do để phản đối nhưng chọn không làm vậy vì một lý do nào đó.