having a bad run
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Experiencing a period of misfortune or difficulty; a series of failures or setbacks.
Vietnamese Meaning
Trải qua một giai đoạn không may mắn hoặc khó khăn; một chuỗi thất bại hoặc trở ngại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Our company has been having a bad run lately with declining sales and increasing debts."
"Công ty chúng tôi đang trải qua một giai đoạn khó khăn gần đây với doanh số giảm và nợ tăng."
-
"The team has been having a bad run of injuries this season."
"Đội bóng đang trải qua một chuỗi chấn thương tồi tệ trong mùa giải này."
-
"I've been having a bad run with my car; it's broken down three times this month."
"Tôi đang gặp vận rủi với chiếc xe của mình; nó đã hỏng ba lần trong tháng này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | run | giai đoạn, chuỗi, đợt (ám chỉ một khoảng thời gian hoặc một chuỗi sự kiện liên tục, thường liên quan đến hiệu suất hoặc may mắn) |
| Verb | run | chạy, điều hành, diễn ra (hình thức động từ là gốc của nghĩa 'giai đoạn' của danh từ 'run') |
| Noun | runner | người chạy, vận động viên (từ phái sinh trực tiếp từ động từ 'run', dù ít liên quan trực tiếp đến nghĩa cụm từ 'having a bad run') |
| Adjective | running | đang chạy, liên tục (thường dùng để mô tả cái gì đó đang diễn ra hoặc kéo dài không ngừng) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ này thường được sử dụng để mô tả một tình huống khi mọi thứ dường như liên tục diễn ra tồi tệ đối với ai đó hoặc một tổ chức nào đó. Nó có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực khác nhau, từ công việc và tài chính đến các mối quan hệ cá nhân và sức khỏe. 'Bad run' nhấn mạnh sự kéo dài của giai đoạn khó khăn này, không chỉ là một sự cố đơn lẻ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
team The *team* is having a bad run. (Đội bóng đang gặp vận đen.)
-
player The star *player* is having a bad run. (Cầu thủ ngôi sao đang gặp vận đen.)
-
company The *company* is having a bad run with its new product. (Công ty đang gặp khó khăn với sản phẩm mới của mình.)
-
really He is *really* having a bad run lately. (Gần đây anh ấy thực sự đang gặp vận đen.)
-
still She is *still* having a bad run despite her efforts. (Cô ấy vẫn đang gặp vận đen dù đã nỗ lực.)
-
just He's *just* having a bad run, he'll be fine. (Anh ấy chỉ đang gặp vận đen thôi, rồi sẽ ổn.)
Idioms
-
be on a losing streak
đang trên đà thua cuộc, gặp vận đen liên tiếp
"The basketball team has been on a losing streak for three games."
(Đội bóng rổ đã thua liên tiếp ba trận.)
-
be down on one's luck
gặp vận rủi, không may mắn, gặp khó khăn
"He's been down on his luck since he lost his job."
(Anh ấy đã gặp vận rủi kể từ khi mất việc.)
-
have a rough patch
trải qua một giai đoạn khó khăn, gian nan
"Every relationship has a rough patch sometimes."
(Mối quan hệ nào đôi khi cũng có giai đoạn khó khăn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
having a bad run
Idiom (Thành ngữ)Trải qua một giai đoạn không may mắn hoặc khó khăn; một chuỗi thất bại hoặc trở ngại.
"Our company has been having a bad run lately with declining sales and increasing debts."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is having a bad run with his investments. |
Anh ấy đang gặp vận đen với các khoản đầu tư của mình. |
| Phủ định | Isn't she having a bad run with her health lately? |
Có phải gần đây cô ấy đang gặp vấn đề về sức khỏe không? |
| Nghi vấn | Are they having a bad run of luck in their business? |
Có phải họ đang gặp vận đen trong kinh doanh không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "having a bad run".
