hitting a slump
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To experience a sudden decline or period of poor performance in an activity or endeavor.
Vietnamese Meaning
Trải qua một sự suy giảm đột ngột hoặc giai đoạn hoạt động kém hiệu quả trong một hoạt động hoặc nỗ lực nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The team is hitting a slump, losing their last five games."
"Đội đang trải qua một giai đoạn suy giảm phong độ, thua cả năm trận gần nhất."
-
"After winning the championship, the team hit a slump and started losing games."
"Sau khi vô địch, đội đã trải qua một giai đoạn suy giảm phong độ và bắt đầu thua các trận đấu."
-
"The economy is hitting a slump, with rising unemployment rates."
"Nền kinh tế đang suy thoái, với tỷ lệ thất nghiệp ngày càng tăng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ này thường được dùng để mô tả tình trạng tạm thời, khi ai đó không đạt được phong độ tốt như trước. 'Slump' nhấn mạnh sự sụt giảm so với mức bình thường hoặc kỳ vọng. Khác với 'failure' (thất bại), 'slump' mang tính tạm thời và có khả năng phục hồi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
major hitting a major slump (đang trải qua một giai đoạn suy giảm nghiêm trọng)
-
sudden hitting a sudden slump (đột ngột rơi vào giai đoạn suy giảm)
-
serious hitting a serious slump (đang trải qua một giai đoạn suy giảm trầm trọng)
-
risk risk hitting a slump (có nguy cơ rơi vào giai đoạn suy giảm)
-
start start hitting a slump (bắt đầu rơi vào giai đoạn suy giảm)
-
avoid avoid hitting a slump (tránh rơi vào giai đoạn suy giảm)
Idioms
-
in a slump
trong giai đoạn trì trệ, suy giảm
"The team is in a slump right now."
(Đội đang trong giai đoạn trì trệ.)
-
snap out of a slump
thoát khỏi giai đoạn trì trệ, lấy lại phong độ
"He needs to snap out of his slump and start performing better."
(Anh ấy cần phải thoát khỏi giai đoạn trì trệ và bắt đầu thể hiện tốt hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hitting a slump
Thành ngữ (Idiom)Trải qua một sự suy giảm đột ngột hoặc giai đoạn hoạt động kém hiệu quả trong một hoạt động hoặc nỗ lực nào đó.
"The team is hitting a slump, losing their last five games."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the team is really hitting a slump this season! |
Chà, đội bóng thực sự đang trải qua một giai đoạn khủng hoảng trong mùa giải này! |
| Phủ định | Oh no, he isn't hitting a slump, is he? |
Ôi không, anh ấy không phải đang trong giai đoạn khủng hoảng, đúng không? |
| Nghi vấn | Gosh, are they hitting a slump already? |
Trời ơi, họ đã bắt đầu giai đoạn khủng hoảng rồi sao? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to hit a slump every winter, but now she's learned to cope with the seasonal affective disorder. |
Cô ấy từng rơi vào trạng thái trì trệ mỗi mùa đông, nhưng giờ cô ấy đã học được cách đối phó với chứng rối loạn cảm xúc theo mùa. |
| Phủ định | He didn't use to hit slumps in his career when he was younger; he was always full of energy. |
Anh ấy đã không từng gặp phải những giai đoạn trì trệ trong sự nghiệp khi còn trẻ; anh ấy luôn tràn đầy năng lượng. |
| Nghi vấn | Did they use to hit a slump after every major project, or was it just a coincidence? |
Có phải họ thường rơi vào trạng thái trì trệ sau mỗi dự án lớn, hay đó chỉ là sự trùng hợp ngẫu nhiên? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hitting a slump".
