(Top Banner Ad)
hitting a slump
B2
Thành ngữ (Idiom) B2 Thể thao, Kinh doanh, Cuộc sống

hitting a slump

UK: /hɪtɪŋ ə slʌmp/ • US: /hɪtɪŋ ə slʌmp/

Nghĩa tiếng Việt

sa sút phong độ xuống dốc gặp khó khăn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To experience a sudden decline or period of poor performance in an activity or endeavor.

Vietnamese Meaning

Trải qua một sự suy giảm đột ngột hoặc giai đoạn hoạt động kém hiệu quả trong một hoạt động hoặc nỗ lực nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The team is hitting a slump, losing their last five games."

    "Đội đang trải qua một giai đoạn suy giảm phong độ, thua cả năm trận gần nhất."

  • "After winning the championship, the team hit a slump and started losing games."

    "Sau khi vô địch, đội đã trải qua một giai đoạn suy giảm phong độ và bắt đầu thua các trận đấu."

  • "The economy is hitting a slump, with rising unemployment rates."

    "Nền kinh tế đang suy thoái, với tỷ lệ thất nghiệp ngày càng tăng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun slump Sự suy giảm, khủng hoảng (kinh tế, phong độ...)
Verb slump (v) Suy sụp, giảm sút
Adjective slumping Đang suy giảm
Noun hitter Người đánh (trong thể thao, người gây ra tác động)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Kinh doanh, Cuộc sống

Etymology (Nguồn gốc)

English
slump
English
hit

Nguồn gốc của 'slump'

Từ 'slump' có lẽ xuất phát từ tiếng Hà Lan hoặc tiếng Đức cổ, mang ý nghĩa 'trượt xuống' hoặc 'rơi mạnh'. Trong tiếng Anh, nó bắt đầu được sử dụng rộng rãi vào thế kỷ 19 để chỉ sự suy giảm đột ngột trong kinh doanh hoặc hiệu suất. Việc 'hitting a slump' ám chỉ việc trải qua giai đoạn khó khăn này.

Nguồn gốc của 'hit'

Từ 'hit' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hittan', có nghĩa là 'đánh'. Trong ngữ cảnh 'hitting a slump', 'hit' được dùng với nghĩa bóng là 'bắt đầu trải qua' hoặc 'bị ảnh hưởng bởi'.

Usage Note

Thành ngữ này thường được dùng để mô tả tình trạng tạm thời, khi ai đó không đạt được phong độ tốt như trước. 'Slump' nhấn mạnh sự sụt giảm so với mức bình thường hoặc kỳ vọng. Khác với 'failure' (thất bại), 'slump' mang tính tạm thời và có khả năng phục hồi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hitting a slump
  • major hitting a major slump
    (đang trải qua một giai đoạn suy giảm nghiêm trọng)
  • sudden hitting a sudden slump
    (đột ngột rơi vào giai đoạn suy giảm)
  • serious hitting a serious slump
    (đang trải qua một giai đoạn suy giảm trầm trọng)
Verb + hitting a slump
  • risk risk hitting a slump
    (có nguy cơ rơi vào giai đoạn suy giảm)
  • start start hitting a slump
    (bắt đầu rơi vào giai đoạn suy giảm)
  • avoid avoid hitting a slump
    (tránh rơi vào giai đoạn suy giảm)

Idioms

  • in a slump

    trong giai đoạn trì trệ, suy giảm

    "The team is in a slump right now."

    (Đội đang trong giai đoạn trì trệ.)

  • snap out of a slump

    thoát khỏi giai đoạn trì trệ, lấy lại phong độ

    "He needs to snap out of his slump and start performing better."

    (Anh ấy cần phải thoát khỏi giai đoạn trì trệ và bắt đầu thể hiện tốt hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hitting a slump

Thành ngữ (Idiom)
Lật mặt

Trải qua một sự suy giảm đột ngột hoặc giai đoạn hoạt động kém hiệu quả trong một hoạt động hoặc nỗ lực nào đó.

"The team is hitting a slump, losing their last five games."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the team is really hitting a slump this season!
Chà, đội bóng thực sự đang trải qua một giai đoạn khủng hoảng trong mùa giải này!
Phủ định
Oh no, he isn't hitting a slump, is he?
Ôi không, anh ấy không phải đang trong giai đoạn khủng hoảng, đúng không?
Nghi vấn
Gosh, are they hitting a slump already?
Trời ơi, họ đã bắt đầu giai đoạn khủng hoảng rồi sao?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to hit a slump every winter, but now she's learned to cope with the seasonal affective disorder.
Cô ấy từng rơi vào trạng thái trì trệ mỗi mùa đông, nhưng giờ cô ấy đã học được cách đối phó với chứng rối loạn cảm xúc theo mùa.
Phủ định
He didn't use to hit slumps in his career when he was younger; he was always full of energy.
Anh ấy đã không từng gặp phải những giai đoạn trì trệ trong sự nghiệp khi còn trẻ; anh ấy luôn tràn đầy năng lượng.
Nghi vấn
Did they use to hit a slump after every major project, or was it just a coincidence?
Có phải họ thường rơi vào trạng thái trì trệ sau mỗi dự án lớn, hay đó chỉ là sự trùng hợp ngẫu nhiên?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hitting a slump".

Trong Thể Thao

Trong các môn thể thao như bóng chày hoặc golf, việc 'hitting a slump' là một hiện tượng phổ biến khi một vận động viên đột nhiên chơi kém hơn so với khả năng bình thường của họ. Điều này có thể do áp lực tâm lý, thay đổi kỹ thuật hoặc đơn giản là một giai đoạn không may mắn.

Trong Kinh Doanh

Thuật ngữ này cũng thường được sử dụng trong kinh doanh để mô tả một giai đoạn mà doanh số bán hàng hoặc lợi nhuận giảm sút. Các công ty có thể thực hiện các biện pháp khác nhau để 'avoid hitting a slump', chẳng hạn như phát triển sản phẩm mới hoặc cải thiện chiến lược tiếp thị.